(Top Banner Ad)
individual contributor
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

individual contributor

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl kənˈtrɪbjʊtər/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl kənˈtrɪbjətər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng góp cá nhân chuyên viên cá nhân thực hiện công việc chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who uses their specific skills to complete work tasks and does not manage other employees.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên sử dụng các kỹ năng chuyên môn của mình để hoàn thành công việc và không quản lý các nhân viên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excels as an individual contributor, consistently delivering high-quality work."

    "Cô ấy xuất sắc với vai trò là một người đóng góp cá nhân, liên tục mang lại những sản phẩm chất lượng cao."

  • "The company values individual contributors who are experts in their fields."

    "Công ty đánh giá cao những người đóng góp cá nhân là chuyên gia trong lĩnh vực của họ."

  • "Many tech companies have career paths that allow engineers to advance without becoming managers, focusing on their skills as individual contributors."

    "Nhiều công ty công nghệ có lộ trình sự nghiệp cho phép các kỹ sư thăng tiến mà không cần trở thành quản lý, tập trung vào kỹ năng của họ với tư cách là những người đóng góp cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Verb contribute đóng góp, góp phần
Noun contribution sự đóng góp, phần đóng góp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Latin
contribuere
Old French
contribuer
English
contributor
Modern English (Business Term)
individual contributor

Nguồn gốc của 'Individual Contributor'

Cụm từ 'individual contributor' (IC) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp phương Tây để phân biệt rõ ràng một vai trò không quản lý. Nó nhấn mạnh rằng người đó chịu trách nhiệm trực tiếp cho công việc và sản phẩm của mình, chứ không phải quản lý đội ngũ hay điều hành người khác. Từ 'individual' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'individuus' (không chia cắt được), còn 'contributor' (người đóng góp) từ tiếng Latinh 'contribuere' (đóng góp cùng nhau). Khi kết hợp, chúng tạo nên một vai trò chuyên môn, tập trung vào đóng góp cá nhân và kỹ năng chuyên sâu.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào đóng góp cá nhân dựa trên chuyên môn cụ thể, khác với vai trò quản lý hoặc lãnh đạo. 'Individual contributor' thường được sử dụng để mô tả những người làm việc độc lập hoặc trong một nhóm nhỏ, tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ hơn là điều phối hoặc giám sát người khác. Nó nhấn mạnh giá trị của kỹ năng chuyên môn và đóng góp trực tiếp vào sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường để chỉ vai trò của ai đó: 'He works as an individual contributor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual contributor
  • senior senior individual contributor
    (người đóng góp cá nhân cấp cao)
  • effective effective individual contributor
    (người đóng góp cá nhân hiệu quả)
  • high-performing high-performing individual contributor
    (người đóng góp cá nhân có hiệu suất cao)
  • experienced experienced individual contributor
    (người đóng góp cá nhân có kinh nghiệm)
Verb + individual contributor
  • be be an individual contributor
    (là một người đóng góp cá nhân)
  • remain remain an individual contributor
    (giữ vai trò người đóng góp cá nhân)
  • transition to transition to an individual contributor role
    (chuyển sang vai trò người đóng góp cá nhân)
  • excel as excel as an individual contributor
    (xuất sắc với tư cách người đóng góp cá nhân)

Idioms

  • individual contributor path/track

    lộ trình sự nghiệp cá nhân (không quản lý đội nhóm)

    "The company offers a clear individual contributor path for engineers who prefer technical depth over management."

    (Công ty đưa ra một lộ trình sự nghiệp cá nhân rõ ràng cho các kỹ sư muốn chuyên sâu về kỹ thuật hơn là quản lý.)

  • deep individual contributor

    người đóng góp cá nhân chuyên sâu (về kỹ năng/chuyên môn)

    "She's a deep individual contributor, highly valued for her specialized expertise in AI."

    (Cô ấy là một người đóng góp cá nhân chuyên sâu, được đánh giá cao nhờ chuyên môn đặc biệt của mình trong lĩnh vực AI.)

  • stay an individual contributor

    giữ vai trò người đóng góp cá nhân (không chuyển sang quản lý)

    "Many seasoned professionals prefer to stay an individual contributor rather than take on management responsibilities."

    (Nhiều chuyên gia kỳ cựu thích giữ vai trò người đóng góp cá nhân hơn là đảm nhận trách nhiệm quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual contributor

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên sử dụng các kỹ năng chuyên môn của mình để hoàn thành công việc và không quản lý các nhân viên khác.

"She excels as an individual contributor, consistently delivering high-quality work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual contributor".

Lộ trình sự nghiệp phi quản lý

Trong nhiều công ty phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, có hai lộ trình thăng tiến chính: quản lý (management track) và đóng góp cá nhân (individual contributor track). Vai trò IC cho phép chuyên gia thăng tiến bằng cách phát triển chuyên môn sâu và kỹ năng kỹ thuật mà không cần phải quản lý một đội ngũ, đáp ứng nhu cầu của những người muốn tập trung vào công việc thực tế hơn là lãnh đạo.

Đề cao chuyên môn cá nhân

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây thường đề cao khả năng đóng góp trực tiếp và chuyên môn sâu của các individual contributor. Họ được coi là những chuyên gia không thể thiếu, mang lại giá trị cốt lõi thông qua kỹ năng và kiến thức chuyên biệt, thay vì chỉ đơn thuần là điều phối công việc của người khác. Điều này phản ánh sự tôn trọng đối với chuyên môn và hiệu suất cá nhân, và là một lựa chọn sự nghiệp được coi trọng.