individual work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is done by one person alone.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện bởi một người duy nhất, không có sự hợp tác hoặc làm việc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assignment requires individual work to assess each student's understanding."
"Bài tập yêu cầu làm việc cá nhân để đánh giá sự hiểu biết của từng học sinh."
-
"She prefers individual work because she can concentrate better."
"Cô ấy thích làm việc cá nhân hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn."
-
"The final project is graded based on individual work and effort."
"Dự án cuối khóa được chấm điểm dựa trên công việc và nỗ lực cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | individual | riêng lẻ, cá nhân, độc lập |
| Danh từ | individual | cá nhân, một người cụ thể |
| Trạng từ | individually | một cách cá nhân, riêng lẻ từng người |
| Danh từ | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Động từ | individualize | cá nhân hóa, điều chỉnh cho phù hợp với từng cá nhân |
| Danh từ | work | công việc, việc làm, tác phẩm |
| Động từ | work | làm việc, hoạt động |
| Danh từ | worker | người làm việc, công nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính độc lập trong quá trình làm việc và trách nhiệm cá nhân đối với kết quả. Nó khác với 'group work' hoặc 'team work', nơi nhiều người cùng đóng góp vào một mục tiêu chung. 'Individual work' thường được giao để đánh giá khả năng, kiến thức và kỹ năng riêng lẻ của một người.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ mục tiêu hoặc chủ đề của công việc cá nhân (e.g., working on individual work on climate change). 'In' có thể chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường làm việc (e.g., excelling in individual work).
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent individual work (công việc cá nhân độc lập)
-
focused focused individual work (công việc cá nhân tập trung)
-
effective effective individual work (công việc cá nhân hiệu quả)
-
do do individual work (làm công việc cá nhân)
-
complete complete individual work (hoàn thành công việc cá nhân)
-
assign assign individual work (giao công việc cá nhân)
-
assignment individual work assignment (bài tập cá nhân)
-
project individual work project (dự án cá nhân)
-
skills individual work skills (kỹ năng làm việc cá nhân)
Idioms
-
balance individual work with teamwork
cân bằng công việc cá nhân với làm việc nhóm
"In modern workplaces, it's crucial to balance individual work with teamwork for optimal results."
(Tại nơi làm việc hiện đại, điều quan trọng là phải cân bằng công việc cá nhân với làm việc nhóm để đạt được kết quả tối ưu.)
-
encourage individual work
khuyến khích công việc cá nhân
"Teachers often encourage individual work to assess each student's understanding."
(Giáo viên thường khuyến khích công việc cá nhân để đánh giá sự hiểu biết của từng học sinh.)
-
dedicate time to individual work
dành thời gian cho công việc cá nhân
"She likes to dedicate time to individual work in the mornings before meetings start."
(Cô ấy thích dành thời gian cho công việc cá nhân vào buổi sáng trước khi các cuộc họp bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual work
NounCông việc được thực hiện bởi một người duy nhất, không có sự hợp tác hoặc làm việc nhóm.
"The assignment requires individual work to assess each student's understanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual work".
