(Top Banner Ad)
individual work
B1
Noun B1 Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý

individual work

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl wɜːk/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc cá nhân làm việc độc lập công việc riêng lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done by one person alone.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện bởi một người duy nhất, không có sự hợp tác hoặc làm việc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assignment requires individual work to assess each student's understanding."

    "Bài tập yêu cầu làm việc cá nhân để đánh giá sự hiểu biết của từng học sinh."

  • "She prefers individual work because she can concentrate better."

    "Cô ấy thích làm việc cá nhân hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn."

  • "The final project is graded based on individual work and effort."

    "Dự án cuối khóa được chấm điểm dựa trên công việc và nỗ lực cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ individual riêng lẻ, cá nhân, độc lập
Danh từ individual cá nhân, một người cụ thể
Trạng từ individually một cách cá nhân, riêng lẻ từng người
Danh từ individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Động từ individualize cá nhân hóa, điều chỉnh cho phù hợp với từng cá nhân
Danh từ work công việc, việc làm, tác phẩm
Động từ work làm việc, hoạt động
Danh từ worker người làm việc, công nhân

Synonyms

solo work (công việc một mình)independent work (công việc độc lập)

Antonyms

group work (công việc nhóm)team work (làm việc nhóm)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
English
individual
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
English
work

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Sau đó, nó phát triển thành 'individualis' trong tiếng Latin thời Trung cổ, mang ý nghĩa 'thuộc về một đơn vị không thể chia cắt'. Đến tiếng Anh, 'individual' được dùng để chỉ một người hoặc một vật riêng biệt, khác với những cái khác.

Sự kết hợp của 'individual work'

Cụm từ 'individual work' là một sự kết hợp khá trực tiếp và hiện đại. 'Individual' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'work'. 'Work' là một từ rất cổ trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*werka-' (hành động, việc làm) và tiếng Old English 'weorc' (việc, nhiệm vụ). Do đó, 'individual work' đơn giản có nghĩa là 'công việc do một cá nhân thực hiện' hoặc 'công việc mang tính cá nhân'.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính độc lập trong quá trình làm việc và trách nhiệm cá nhân đối với kết quả. Nó khác với 'group work' hoặc 'team work', nơi nhiều người cùng đóng góp vào một mục tiêu chung. 'Individual work' thường được giao để đánh giá khả năng, kiến thức và kỹ năng riêng lẻ của một người.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ mục tiêu hoặc chủ đề của công việc cá nhân (e.g., working on individual work on climate change). 'In' có thể chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường làm việc (e.g., excelling in individual work).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + individual work
  • independent independent individual work
    (công việc cá nhân độc lập)
  • focused focused individual work
    (công việc cá nhân tập trung)
  • effective effective individual work
    (công việc cá nhân hiệu quả)
Động từ + individual work
  • do do individual work
    (làm công việc cá nhân)
  • complete complete individual work
    (hoàn thành công việc cá nhân)
  • assign assign individual work
    (giao công việc cá nhân)
individual work + Danh từ
  • assignment individual work assignment
    (bài tập cá nhân)
  • project individual work project
    (dự án cá nhân)
  • skills individual work skills
    (kỹ năng làm việc cá nhân)

Idioms

  • balance individual work with teamwork

    cân bằng công việc cá nhân với làm việc nhóm

    "In modern workplaces, it's crucial to balance individual work with teamwork for optimal results."

    (Tại nơi làm việc hiện đại, điều quan trọng là phải cân bằng công việc cá nhân với làm việc nhóm để đạt được kết quả tối ưu.)

  • encourage individual work

    khuyến khích công việc cá nhân

    "Teachers often encourage individual work to assess each student's understanding."

    (Giáo viên thường khuyến khích công việc cá nhân để đánh giá sự hiểu biết của từng học sinh.)

  • dedicate time to individual work

    dành thời gian cho công việc cá nhân

    "She likes to dedicate time to individual work in the mornings before meetings start."

    (Cô ấy thích dành thời gian cho công việc cá nhân vào buổi sáng trước khi các cuộc họp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual work

Noun
Lật mặt

Công việc được thực hiện bởi một người duy nhất, không có sự hợp tác hoặc làm việc nhóm.

"The assignment requires individual work to assess each student's understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual work".

Chủ nghĩa cá nhân và giá trị của công việc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân (individualism) được đề cao, nơi thành tựu cá nhân, sự tự chủ và khả năng tự lực được đánh giá cao. 'Individual work' (công việc cá nhân) phù hợp với triết lý này, vì nó cho phép các cá nhân thể hiện kỹ năng độc đáo, sự sáng tạo và trách nhiệm của riêng mình một cách độc lập.

Đánh giá cá nhân trong giáo dục

Hệ thống giáo dục phương Tây thường rất chú trọng vào các bài tập, tiểu luận và kỳ thi mang tính cá nhân để đánh giá sự hiểu biết và năng lực của từng học sinh. Cách tiếp cận này nhằm mục đích đo lường kiến thức và kỹ năng mà học sinh tự mình tiếp thu được, tách biệt khỏi những đóng góp của nhóm.