(Top Banner Ad)
independent work
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

independent work

UK: /ˌɪndɪˈpendənt wɜːk/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc độc lập làm việc độc lập tự làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work done without the supervision or control of others.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện mà không có sự giám sát hoặc kiểm soát của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were assigned independent work to assess their problem-solving skills."

    "Học sinh được giao bài tập độc lập để đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề của họ."

  • "Independent work is crucial for developing self-reliance."

    "Làm việc độc lập rất quan trọng để phát triển tính tự lực."

  • "She prefers independent work because she can manage her own time."

    "Cô ấy thích làm việc độc lập vì cô ấy có thể tự quản lý thời gian của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, tính tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workload khối lượng công việc
Verb work làm việc
Noun work công việc
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective working đang làm việc, thuộc về công việc

Synonyms

self-directed work (công việc tự định hướng)autonomous work (công việc tự chủ)

Antonyms

group work (làm việc nhóm)collaborative work (công việc hợp tác)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from, to rely on)
Proto-Germanic
*werka- (work, deed)
Old English
weorc (work, deed, action)
Old French
independent
English
independent (late 16th century), work (Middle English)

Nguồn gốc của 'independent work'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'dependere' (nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc vào'). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'không phụ thuộc vào ai/cái gì'. Từ 'work' lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*werka-' và tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ hành động lao động hoặc công việc. Khi hai từ này kết hợp thành 'independent work', chúng ta có một khái niệm mô tả công việc được thực hiện một cách tự chủ, không cần sự giám sát hay chỉ đạo trực tiếp từ người khác.

Usage Note

Cụm từ 'independent work' nhấn mạnh tính tự chủ, tự giác và khả năng làm việc độc lập của một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nơi học sinh được giao các dự án hoặc bài tập để hoàn thành một mình, hoặc trong môi trường làm việc, nơi nhân viên được kỳ vọng tự quản lý công việc của mình. Khác với 'group work' (làm việc nhóm), 'independent work' đòi hỏi cá nhân chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về một dự án cụ thể: 'He is working on an independent work project.' Sử dụng 'in' khi nói về một lĩnh vực rộng hơn: 'Independent work in research is highly valued.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent work
  • significant significant independent work
    (công việc độc lập có ý nghĩa/quan trọng)
  • demanding demanding independent work
    (công việc độc lập đòi hỏi cao)
  • original original independent work
    (công việc độc lập mang tính độc đáo/nguyên bản)
  • successful successful independent work
    (công việc độc lập thành công)
Verb + independent work
  • undertake undertake independent work
    (thực hiện/đảm nhiệm công việc độc lập)
  • complete complete independent work
    (hoàn thành công việc độc lập)
  • encourage encourage independent work
    (khuyến khích làm việc độc lập)
  • demonstrate demonstrate independent work
    (thể hiện khả năng làm việc độc lập)
  • require require independent work
    (yêu cầu/đòi hỏi làm việc độc lập)

Idioms

  • Be your own boss

    Tự làm chủ, tự quyết định công việc của mình.

    "After years of working for others, she decided to be her own boss and start her own business."

    (Sau nhiều năm làm việc cho người khác, cô ấy quyết định tự làm chủ và mở công ty riêng.)

  • Work on one's own initiative

    Làm việc theo sáng kiến của bản thân, tự giác, không cần ai nhắc nhở.

    "The new intern is great; he always works on his own initiative."

    (Thực tập sinh mới rất tuyệt; cậu ấy luôn tự giác làm việc mà không cần ai nhắc nhở.)

  • Independent study/project

    Nghiên cứu/dự án độc lập (thường trong môi trường học thuật).

    "Many university students undertake an independent study in their final year."

    (Nhiều sinh viên đại học thực hiện dự án nghiên cứu độc lập vào năm cuối để tích lũy kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện mà không có sự giám sát hoặc kiểm soát của người khác.

"The students were assigned independent work to assess their problem-solving skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had focused on independent work more, she would be more self-reliant now.
Nếu cô ấy đã tập trung vào công việc độc lập nhiều hơn, cô ấy sẽ tự lực hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't assigned him independent work, he wouldn't have developed such strong problem-solving skills.
Nếu họ không giao cho anh ấy công việc độc lập, anh ấy đã không phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If you had given them independent work, would they be able to finish the project on time?
Nếu bạn đã giao cho họ công việc độc lập, họ có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent work".

Giáo dục phương Tây và sự tự chủ

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, 'independent work' (như các dự án cá nhân, nghiên cứu, luận văn) được đánh giá rất cao. Đây không chỉ là cách để học sinh, sinh viên áp dụng kiến thức mà còn là để phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tự quản lý thời gian, chuẩn bị cho sự nghiệp sau này.

Kinh tế Gig và Tự do làm việc

Sự phát triển của 'gig economy' (kinh tế tự do, kinh tế hợp đồng ngắn hạn) và làm việc từ xa (remote work) đã làm tăng tầm quan trọng của 'independent work'. Ngày càng nhiều người chọn làm freelance hoặc nhà thầu độc lập, cho phép họ tự kiểm soát lịch trình, dự án và cách thức làm việc, phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng sự tự chủ và linh hoạt trong công việc.