(Top Banner Ad)
personal project
B1
Noun B1 Tổng quát

personal project

UK: /ˈpɜːsənəl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án cá nhân công trình cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project undertaken by an individual for their own enjoyment, education, or personal development, rather than as part of their job or studies.

Vietnamese Meaning

Một dự án được thực hiện bởi một cá nhân vì niềm vui, giáo dục hoặc phát triển cá nhân của riêng họ, chứ không phải là một phần của công việc hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been spending her weekends working on a personal project to improve her coding skills."

    "Cô ấy đã dành những ngày cuối tuần để thực hiện một dự án cá nhân nhằm nâng cao kỹ năng lập trình của mình."

  • "My personal project is to learn a new language."

    "Dự án cá nhân của tôi là học một ngôn ngữ mới."

  • "He presented his personal project at the science fair."

    "Anh ấy đã trình bày dự án cá nhân của mình tại hội chợ khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, người
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Verb project phóng, chiếu, lên kế hoạch
Noun project dự án, đề án
Noun projection sự phóng chiếu, dự đoán
Noun projector máy chiếu
Adjective projective có tính chất phóng chiếu

Synonyms

Antonyms

work assignment (nhiệm vụ công việc)group project (dự án nhóm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (gốc 'personal')
personalis
Old French (gốc 'personal')
personel
Middle English (gốc 'personal')
personal
Latin (gốc 'project')
proiectum
Old French (gốc 'project')
project
Middle English (gốc 'project')
project
Modern English
personal project

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'personalis', nghĩa là 'thuộc về một người'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'personel' rồi vào tiếng Anh trung đại và hiện đại. Gốc từ 'persona' trong tiếng Latin ban đầu có nghĩa là mặt nạ sân khấu, sau đó mở rộng nghĩa thành vai trò, nhân vật và cuối cùng là cá nhân.

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa là 'vật bị ném về phía trước' hoặc 'bản thiết kế'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (về phía trước) và động từ 'iacere' (ném). Từ này cũng đi qua tiếng Pháp cổ 'project' trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa ban đầu là một kế hoạch hoặc ý tưởng được 'ném ra' hoặc đề xuất.

Sự kết hợp của 'Personal Project'

Cụm từ 'personal project' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, tạo ra một ý nghĩa rõ ràng: một dự án hoặc công việc mà một người tự khởi xướng, sở hữu và thực hiện. Khác với các dự án công việc hay học tập do người khác giao phó, 'personal project' nhấn mạnh tính tự nguyện, mục đích cá nhân và sự chủ động của người thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động tự nguyện, mang tính sáng tạo hoặc học hỏi, được thực hiện ngoài giờ làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh tính chất cá nhân và mục đích tự thân của dự án. 'Personal project' khác với 'work project' (dự án công việc) hoặc 'school project' (dự án học tập) ở chỗ nó do cá nhân tự khởi xướng và điều hành.

Prepositions

on in for

Ví dụ:
* on: I'm working *on* a personal project.
* in: She has a lot of passion *in* her personal project.
* for: He needs money *for* his personal project.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal project
  • start start a personal project
    (bắt đầu một dự án cá nhân)
  • work on work on a personal project
    (thực hiện/làm một dự án cá nhân)
  • complete complete a personal project
    (hoàn thành một dự án cá nhân)
  • showcase showcase a personal project
    (trưng bày/giới thiệu một dự án cá nhân)
  • embark on embark on a personal project
    (bắt tay vào một dự án cá nhân (thường là lớn, quan trọng))
Adjective + personal project
  • ambitious an ambitious personal project
    (một dự án cá nhân đầy tham vọng)
  • creative a creative personal project
    (một dự án cá nhân sáng tạo)
  • ongoing an ongoing personal project
    (một dự án cá nhân đang tiếp diễn)
  • side a side personal project
    (một dự án cá nhân phụ (làm thêm))
  • passion a passion personal project
    (một dự án cá nhân làm vì đam mê)

Idioms

  • a personal project for skill development

    một dự án cá nhân để phát triển kỹ năng (thường là để nâng cao năng lực chuyên môn hoặc sở thích)

    "She started a personal project for skill development in web design to enhance her portfolio."

    (Cô ấy bắt đầu một dự án cá nhân để phát triển kỹ năng thiết kế web nhằm nâng cao hồ sơ năng lực của mình.)

  • a passion personal project

    một dự án cá nhân được làm vì niềm đam mê (không vì lợi ích tài chính hay công việc chính)

    "For him, building model airplanes is a passion personal project he dedicates his weekends to."

    (Đối với anh ấy, việc lắp ráp máy bay mô hình là một dự án cá nhân vì niềm đam mê mà anh ấy dành cả cuối tuần cho nó.)

  • a personal project as a side hustle

    một dự án cá nhân như một công việc phụ kiếm thêm thu nhập (thường song song với công việc chính)

    "Many people are turning their hobbies into a personal project as a side hustle to earn extra money."

    (Nhiều người đang biến sở thích của mình thành một dự án cá nhân như một công việc phụ để kiếm thêm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal project

Noun
Lật mặt

Một dự án được thực hiện bởi một cá nhân vì niềm vui, giáo dục hoặc phát triển cá nhân của riêng họ, chứ không phải là một phần của công việc hoặc học tập.

"She's been spending her weekends working on a personal project to improve her coding skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal project".

Tầm quan trọng trong phát triển sự nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành công nghệ, thiết kế, nghệ thuật, hay khởi nghiệp, các dự án cá nhân được xem là yếu tố quan trọng để xây dựng portfolio (hồ sơ năng lực). Chúng giúp cá nhân thể hiện kỹ năng thực tế, khả năng tự học, sự chủ động và niềm đam mê của họ với nhà tuyển dụng tiềm năng, đôi khi còn quan trọng hơn bằng cấp.

Vai trò trong phát triển bản thân và sức khỏe tinh thần

Dự án cá nhân không chỉ giới hạn trong phạm vi sự nghiệp. Chúng còn là một cách tuyệt vời để học hỏi những điều mới, theo đuổi sở thích, thể hiện sự sáng tạo và giảm căng thẳng. Việc hoàn thành một dự án cá nhân mang lại cảm giác thành tựu, thúc đẩy sự tự tin và có thể đóng góp tích cực vào sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện của một người.