personal project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project undertaken by an individual for their own enjoyment, education, or personal development, rather than as part of their job or studies.
Vietnamese Meaning
Một dự án được thực hiện bởi một cá nhân vì niềm vui, giáo dục hoặc phát triển cá nhân của riêng họ, chứ không phải là một phần của công việc hoặc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been spending her weekends working on a personal project to improve her coding skills."
"Cô ấy đã dành những ngày cuối tuần để thực hiện một dự án cá nhân nhằm nâng cao kỹ năng lập trình của mình."
-
"My personal project is to learn a new language."
"Dự án cá nhân của tôi là học một ngôn ngữ mới."
-
"He presented his personal project at the science fair."
"Anh ấy đã trình bày dự án cá nhân của mình tại hội chợ khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | cá nhân, người |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | đích thân, một cách cá nhân |
| Verb | project | phóng, chiếu, lên kế hoạch |
| Noun | project | dự án, đề án |
| Noun | projection | sự phóng chiếu, dự đoán |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projective | có tính chất phóng chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động tự nguyện, mang tính sáng tạo hoặc học hỏi, được thực hiện ngoài giờ làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh tính chất cá nhân và mục đích tự thân của dự án. 'Personal project' khác với 'work project' (dự án công việc) hoặc 'school project' (dự án học tập) ở chỗ nó do cá nhân tự khởi xướng và điều hành.
Prepositions
Ví dụ:
* on: I'm working *on* a personal project.
* in: She has a lot of passion *in* her personal project.
* for: He needs money *for* his personal project.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start a personal project (bắt đầu một dự án cá nhân)
-
work on work on a personal project (thực hiện/làm một dự án cá nhân)
-
complete complete a personal project (hoàn thành một dự án cá nhân)
-
showcase showcase a personal project (trưng bày/giới thiệu một dự án cá nhân)
-
embark on embark on a personal project (bắt tay vào một dự án cá nhân (thường là lớn, quan trọng))
-
ambitious an ambitious personal project (một dự án cá nhân đầy tham vọng)
-
creative a creative personal project (một dự án cá nhân sáng tạo)
-
ongoing an ongoing personal project (một dự án cá nhân đang tiếp diễn)
-
side a side personal project (một dự án cá nhân phụ (làm thêm))
-
passion a passion personal project (một dự án cá nhân làm vì đam mê)
Idioms
-
a personal project for skill development
một dự án cá nhân để phát triển kỹ năng (thường là để nâng cao năng lực chuyên môn hoặc sở thích)
"She started a personal project for skill development in web design to enhance her portfolio."
(Cô ấy bắt đầu một dự án cá nhân để phát triển kỹ năng thiết kế web nhằm nâng cao hồ sơ năng lực của mình.)
-
a passion personal project
một dự án cá nhân được làm vì niềm đam mê (không vì lợi ích tài chính hay công việc chính)
"For him, building model airplanes is a passion personal project he dedicates his weekends to."
(Đối với anh ấy, việc lắp ráp máy bay mô hình là một dự án cá nhân vì niềm đam mê mà anh ấy dành cả cuối tuần cho nó.)
-
a personal project as a side hustle
một dự án cá nhân như một công việc phụ kiếm thêm thu nhập (thường song song với công việc chính)
"Many people are turning their hobbies into a personal project as a side hustle to earn extra money."
(Nhiều người đang biến sở thích của mình thành một dự án cá nhân như một công việc phụ để kiếm thêm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal project
NounMột dự án được thực hiện bởi một cá nhân vì niềm vui, giáo dục hoặc phát triển cá nhân của riêng họ, chứ không phải là một phần của công việc hoặc học tập.
"She's been spending her weekends working on a personal project to improve her coding skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal project".
