(Top Banner Ad)
group work
A2
noun A2 Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý

group work

UK: /ˈɡruːp wɜːk/ • US: /ˈɡruːp wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc nhóm hoạt động nhóm bài tập nhóm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaborative effort by a team of people to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Sự nỗ lực hợp tác của một nhóm người để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher assigned group work to encourage collaboration among students."

    "Giáo viên giao bài tập nhóm để khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh."

  • "Group work can improve communication skills."

    "Làm việc nhóm có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp."

  • "The students divided the tasks for the group work."

    "Các sinh viên chia nhau các nhiệm vụ cho bài tập nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb work làm việc
Verb work together cộng tác, làm việc cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
group work

Nguồn gốc của 'group work'

Cụm từ 'group work' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'group' (nhóm) và 'work' (công việc). Ý tưởng về làm việc nhóm đã tồn tại từ lâu trong lịch sử, nhưng cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong giáo dục và kinh doanh hiện đại để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

Usage Note

Thuật ngữ 'group work' nhấn mạnh quá trình làm việc cùng nhau hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Khác với 'teamwork' có thể ám chỉ những nhóm có tổ chức và phân công vai trò rõ ràng hơn, 'group work' thường mang tính tự phát và linh hoạt hơn.

Prepositions

in on

'in group work' (trong quá trình làm việc nhóm): chỉ sự tham gia vào hoạt động. Ví dụ: 'Students learn to share ideas in group work.'
'on group work' (về công việc nhóm): nhấn mạnh chủ đề hoặc trọng tâm của cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu. Ví dụ: 'The teacher gave feedback on their group work presentation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group work
  • effective effective group work
    (làm việc nhóm hiệu quả)
  • successful successful group work
    (làm việc nhóm thành công)
  • collaborative collaborative group work
    (làm việc nhóm mang tính hợp tác)
Verb + group work
  • assign assign group work
    (giao bài tập nhóm)
  • participate in participate in group work
    (tham gia vào làm việc nhóm)
  • facilitate facilitate group work
    (tạo điều kiện cho làm việc nhóm)

Idioms

  • teamwork makes the dream work

    tinh thần đồng đội tạo nên thành công

    "We managed to finish the project on time because teamwork makes the dream work."

    (Chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn vì tinh thần đồng đội tạo nên thành công.)

  • many hands make light work

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao

    "Cleaning up after the party will be easy; many hands make light work."

    (Dọn dẹp sau bữa tiệc sẽ dễ thôi; một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group work

noun
Lật mặt

Sự nỗ lực hợp tác của một nhóm người để đạt được một mục tiêu chung.

"The teacher assigned group work to encourage collaboration among students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group work".

Làm việc nhóm trong giáo dục phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, làm việc nhóm là một phần quan trọng của phương pháp giáo dục. Nó được sử dụng để phát triển kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và làm việc hợp tác của học sinh.

Sự quan trọng của sự đóng góp cá nhân

Mặc dù làm việc nhóm được đánh giá cao, sự đóng góp cá nhân vẫn rất quan trọng. Các thành viên trong nhóm được khuyến khích đóng góp ý kiến và kỹ năng riêng của mình để đạt được mục tiêu chung.