(Top Banner Ad)
flower pot
A2
noun A2 Vườn tược, Đồ dùng gia đình

flower pot

UK: /ˈflaʊər pɒt/ • US: /ˈflaʊər pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chậu hoa bồn hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of earthenware, plastic, or metal, in which plants (especially flowers) are grown.

Vietnamese Meaning

Một cái chậu, thường làm bằng đất nung, nhựa hoặc kim loại, dùng để trồng cây (đặc biệt là hoa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the geranium in a colorful flower pot."

    "Cô ấy đặt cây phong lữ vào một chậu hoa đầy màu sắc."

  • "The flower pot was sitting on the windowsill."

    "Chậu hoa đang đặt trên bệ cửa sổ."

  • "He watered the flowers in the flower pots every morning."

    "Anh ấy tưới nước cho những bông hoa trong chậu mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower bông hoa, cây hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa, có hoa văn; hoa mỹ (văn phong)
Noun florist người bán hoa, chủ tiệm hoa
Noun pot cái nồi, cái chậu (nói chung); bình
Verb pot trồng vào chậu
Adjective potted được trồng trong chậu (thường nói về cây)
Noun pottery đồ gốm, nghề làm gốm
Noun potter thợ gốm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vườn tược, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (tiền thân của 'flower')
*bʰleh₃- ('nở, phát triển')
Latin
flos ('hoa')
Old French
flor ('hoa')
Middle English
flour ('hoa')
Proto-Germanic (tiền thân của 'pot')
*puttaz ('bình, vật chứa')
Old English
pott ('chậu, nồi')
English (từ ghép hiện đại)
flower pot

Nguồn gốc tên gọi 'Flower Pot'

Từ 'flower pot' là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp, kết hợp hai từ 'flower' (hoa) và 'pot' (chậu, bình). Cả 'flower' và 'pot' đều có nguồn gốc lâu đời từ các ngôn ngữ Ấn-Âu và German cổ. 'Flower pot' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 17 để chỉ vật chứa chuyên dụng cho việc trồng hoa, phản ánh sự phát triển của việc làm vườn và trang trí.

Usage Note

Chậu hoa là vật dụng phổ biến được sử dụng để trồng cây, cả trong nhà và ngoài trời. Nó thường nhỏ hơn so với các loại chậu lớn hơn như thùng trồng cây (planter). 'Flower pot' nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để trồng hoa, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng cho các loại cây khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí của cây hoặc đất trồng bên trong chậu hoa. Ví dụ: 'The flowers are in the flower pot.' (Những bông hoa ở trong chậu hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flower pot
  • ceramic ceramic flower pot
    (chậu hoa gốm sứ)
  • plastic plastic flower pot
    (chậu hoa nhựa)
  • terracotta terracotta flower pot
    (chậu hoa đất nung)
  • empty empty flower pot
    (chậu hoa rỗng)
  • broken broken flower pot
    (chậu hoa vỡ)
  • decorative decorative flower pot
    (chậu hoa trang trí)
  • large large flower pot
    (chậu hoa lớn)
  • small small flower pot
    (chậu hoa nhỏ)
Verb + flower pot
  • plant plant flowers in a flower pot
    (trồng hoa vào chậu hoa)
  • water water the flower pots
    (tưới nước cho các chậu hoa)
  • move move a flower pot
    (di chuyển một chậu hoa)
  • buy buy a flower pot
    (mua một chậu hoa)
  • fill fill a flower pot with soil
    (đổ đất vào chậu hoa)
  • break break a flower pot
    (làm vỡ một chậu hoa)
Noun + of + flower pot
  • rim rim of a flower pot
    (vành chậu hoa)
  • bottom bottom of a flower pot
    (đáy chậu hoa)
  • soil soil in a flower pot
    (đất trong chậu hoa)

Idioms

  • to plant (something) in a flower pot

    Trồng (cây/hoa) vào chậu hoa

    "She likes to plant herbs in small flower pots on her kitchen windowsill."

    (Cô ấy thích trồng các loại thảo mộc vào những chậu hoa nhỏ trên bệ cửa sổ bếp của mình.)

  • a flower pot garden

    Vườn chậu hoa (khu vườn được tạo thành từ nhiều chậu hoa)

    "They created a beautiful flower pot garden on their balcony, filled with colorful blooms."

    (Họ đã tạo ra một khu vườn chậu hoa tuyệt đẹp trên ban công của mình, tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.)

  • to kick over a flower pot

    Vô tình đá đổ chậu hoa (có thể ngụ ý gây ra một rắc rối nhỏ, không đáng kể)

    "Be careful not to accidentally kick over the flower pot on the steps."

    (Cẩn thận đừng vô tình đá đổ chậu hoa trên bậc thềm nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flower pot

noun
Lật mặt

Một cái chậu, thường làm bằng đất nung, nhựa hoặc kim loại, dùng để trồng cây (đặc biệt là hoa).

"She placed the geranium in a colorful flower pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flower pot is mine.
Cái chậu hoa này là của tôi.
Phủ định
That flower pot isn't hers; it's yours.
Cái chậu hoa kia không phải của cô ấy; nó là của bạn.
Nghi vấn
Is this flower pot which I bought yesterday for you?
Đây có phải là cái chậu hoa mà tôi đã mua cho bạn ngày hôm qua không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you water a flower pot too much, the plant gets root rot.
Nếu bạn tưới nước quá nhiều cho chậu hoa, cây sẽ bị thối rễ.
Phủ định
When you don't water the flower pot regularly, the plant doesn't grow well.
Khi bạn không tưới nước cho chậu hoa thường xuyên, cây không phát triển tốt.
Nghi vấn
If the flower pot has drainage holes, does the water drain out quickly?
Nếu chậu hoa có lỗ thoát nước, nước có thoát ra nhanh chóng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new flower pot yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái chậu hoa mới ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he didn't break the flower pot.
Anh ấy nói rằng anh ấy không làm vỡ chậu hoa.
Nghi vấn
She asked if I had ever grown sunflowers in a flower pot.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trồng hoa hướng dương trong chậu hoa chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in the garden, near the flower pot.
Cô ấy ở trong vườn, gần chậu hoa.
Phủ định
They are not near the flower pot.
Họ không ở gần chậu hoa.
Nghi vấn
Is the flower pot on the table?
Có phải chậu hoa ở trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower pot".

Chậu hoa trong làm vườn đô thị

Ở các thành phố lớn hoặc những nơi có không gian hạn chế, chậu hoa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra 'khu vườn đô thị'. Chúng cho phép người dân trồng cây, hoa, rau thơm trên ban công, bệ cửa sổ hoặc sân thượng, mang thiên nhiên đến gần hơn với cuộc sống bận rộn và giúp cải thiện chất lượng không khí nhỏ trong không gian sống.

Vật trang trí và quà tặng phổ biến

Chậu hoa không chỉ là vật chứa cây mà còn là một phần quan trọng của trang trí nội thất và ngoại thất ở phương Tây. Nhiều loại chậu được thiết kế tinh xảo, đẹp mắt, tự thân chúng đã là tác phẩm nghệ thuật. Một chậu cây cảnh đẹp được đặt trong chậu hoa trang trí cũng là món quà ý nghĩa và phổ biến để mừng tân gia, sinh nhật hoặc các dịp đặc biệt.