outdoor plant
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outdoor plant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thích hợp để trồng bên ngoài, ngoài trời.
Ví dụ Thực tế với 'Outdoor plant'
-
"These outdoor plants need plenty of sunlight."
"Những cây trồng ngoài trời này cần nhiều ánh sáng mặt trời."
-
"We need to buy some outdoor plants for the balcony."
"Chúng ta cần mua một vài cây trồng ngoài trời cho ban công."
-
"Outdoor plants add beauty to the garden."
"Cây trồng ngoài trời mang lại vẻ đẹp cho khu vườn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Outdoor plant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: outdoor plant (cây trồng ngoài trời)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Outdoor plant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ các loại cây có thể chịu được các điều kiện thời tiết ngoài trời như ánh nắng trực tiếp, mưa gió, và sự thay đổi nhiệt độ. Cần phân biệt với 'indoor plant' (cây trồng trong nhà), loại cây cần môi trường được kiểm soát hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Outdoor plant'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy an outdoor plant for my garden next week.
|
Tôi sẽ mua một cây trồng ngoài trời cho khu vườn của tôi vào tuần tới. |
| Phủ định |
She is not going to buy any outdoor plants because she doesn't have enough space.
|
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ cây trồng ngoài trời nào vì cô ấy không có đủ không gian. |
| Nghi vấn |
Will you plant this outdoor plant in the backyard?
|
Bạn sẽ trồng cây trồng ngoài trời này ở sân sau chứ? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has planted outdoor plants in her garden for years.
|
Cô ấy đã trồng cây ngoài trời trong vườn của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định |
They haven't watered the outdoor plants since last week.
|
Họ đã không tưới cây ngoài trời từ tuần trước. |
| Nghi vấn |
Has he bought new outdoor plants for the balcony?
|
Anh ấy đã mua cây ngoài trời mới cho ban công chưa? |