(Top Banner Ad)
outdoor plant
A2
Danh từ A2 Làm vườn, Thực vật học

outdoor plant

UK: /ˈaʊtˌdɔː plɑːnt/ • US: /ˈaʊtˌdɔr plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng ngoài trời cây ngoại thất cây vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is suitable for growing outside in the open air.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thích hợp để trồng bên ngoài, ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These outdoor plants need plenty of sunlight."

    "Những cây trồng ngoài trời này cần nhiều ánh sáng mặt trời."

  • "We need to buy some outdoor plants for the balcony."

    "Chúng ta cần mua một vài cây trồng ngoài trời cho ban công."

  • "Outdoor plants add beauty to the garden."

    "Cây trồng ngoài trời mang lại vẻ đẹp cho khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outdoors khu vực bên ngoài trời
Adverb outdoors ở ngoài trời
Verb plant trồng (cây)
Noun planter chậu cây; người trồng cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Early Modern English
outdoor
Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte

Nguồn gốc của 'outdoor' và 'plant'

Cụm từ 'outdoor plant' là sự kết hợp của hai từ. 'Outdoor' (ngoài trời) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài') và 'duru' (nghĩa là 'cửa'), mô tả những gì ở bên ngoài cánh cửa, tức là không gian bên ngoài nhà. Từ 'plant' (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là lòng bàn chân hoặc một chồi non, sau này phát triển để chỉ bất kỳ loài thực vật nào được trồng hoặc mọc. Khi ghép lại, 'outdoor plant' đơn giản chỉ một loại cây được trồng hoặc thích hợp để sống bên ngoài ngôi nhà.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loại cây có thể chịu được các điều kiện thời tiết ngoài trời như ánh nắng trực tiếp, mưa gió, và sự thay đổi nhiệt độ. Cần phân biệt với 'indoor plant' (cây trồng trong nhà), loại cây cần môi trường được kiểm soát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor plant
  • hardy hardy outdoor plant
    (cây ngoài trời chịu được khắc nghiệt)
  • tropical tropical outdoor plant
    (cây nhiệt đới ngoài trời)
  • ornamental ornamental outdoor plant
    (cây cảnh ngoài trời)
  • large large outdoor plant
    (cây ngoài trời cỡ lớn)
Verb + outdoor plant
  • grow grow outdoor plants
    (trồng cây ngoài trời)
  • care for care for outdoor plants
    (chăm sóc cây ngoài trời)
  • water water outdoor plants
    (tưới cây ngoài trời)

Idioms

  • hardy outdoor plant

    cây ngoài trời chịu được khắc nghiệt

    "This lavender is a hardy outdoor plant that thrives in full sun."

    (Hoa oải hương này là một loại cây ngoài trời chịu khắc nghiệt, phát triển tốt dưới ánh nắng mặt trời đầy đủ.)

  • low-maintenance outdoor plant

    cây ngoài trời dễ chăm sóc

    "Succulents are popular as low-maintenance outdoor plants."

    (Cây mọng nước phổ biến vì là loại cây ngoài trời dễ chăm sóc.)

  • to plant outdoor plants

    trồng cây ngoài trời

    "We spent the weekend planting new outdoor plants in the garden."

    (Chúng tôi đã dành cuối tuần để trồng những cây ngoài trời mới trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây thích hợp để trồng bên ngoài, ngoài trời.

"These outdoor plants need plenty of sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy an outdoor plant for my garden next week.
Tôi sẽ mua một cây trồng ngoài trời cho khu vườn của tôi vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to buy any outdoor plants because she doesn't have enough space.
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ cây trồng ngoài trời nào vì cô ấy không có đủ không gian.
Nghi vấn
Will you plant this outdoor plant in the backyard?
Bạn sẽ trồng cây trồng ngoài trời này ở sân sau chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has planted outdoor plants in her garden for years.
Cô ấy đã trồng cây ngoài trời trong vườn của mình trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't watered the outdoor plants since last week.
Họ đã không tưới cây ngoài trời từ tuần trước.
Nghi vấn
Has he bought new outdoor plants for the balcony?
Anh ấy đã mua cây ngoài trời mới cho ban công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor plant".

Trồng cây ngoài trời: Một sở thích phổ biến

Trồng và chăm sóc cây ngoài trời là một sở thích phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó không chỉ mang lại vẻ đẹp cho không gian sống mà còn giúp con người thư giãn, kết nối với thiên nhiên. Nhiều người dành thời gian cuối tuần để làm vườn, từ việc trồng hoa, rau đến cây cảnh, coi đó là một hoạt động giải trí và rèn luyện sức khỏe.

Lợi ích môi trường của cây ngoài trời

Cây xanh ngoài trời đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm nhiệt độ đô thị và cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã. Chúng cũng giúp ngăn chặn xói mòn đất và hấp thụ khí carbon dioxide, góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu.