(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outdoor plant
A2

outdoor plant

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng ngoài trời cây ngoại thất cây vườn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outdoor plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thích hợp để trồng bên ngoài, ngoài trời.

Definition (English Meaning)

A plant that is suitable for growing outside in the open air.

Ví dụ Thực tế với 'Outdoor plant'

  • "These outdoor plants need plenty of sunlight."

    "Những cây trồng ngoài trời này cần nhiều ánh sáng mặt trời."

  • "We need to buy some outdoor plants for the balcony."

    "Chúng ta cần mua một vài cây trồng ngoài trời cho ban công."

  • "Outdoor plants add beauty to the garden."

    "Cây trồng ngoài trời mang lại vẻ đẹp cho khu vườn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outdoor plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: outdoor plant (cây trồng ngoài trời)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Outdoor plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ các loại cây có thể chịu được các điều kiện thời tiết ngoài trời như ánh nắng trực tiếp, mưa gió, và sự thay đổi nhiệt độ. Cần phân biệt với 'indoor plant' (cây trồng trong nhà), loại cây cần môi trường được kiểm soát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outdoor plant'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy an outdoor plant for my garden next week.
Tôi sẽ mua một cây trồng ngoài trời cho khu vườn của tôi vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to buy any outdoor plants because she doesn't have enough space.
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ cây trồng ngoài trời nào vì cô ấy không có đủ không gian.
Nghi vấn
Will you plant this outdoor plant in the backyard?
Bạn sẽ trồng cây trồng ngoài trời này ở sân sau chứ?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has planted outdoor plants in her garden for years.
Cô ấy đã trồng cây ngoài trời trong vườn của mình trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't watered the outdoor plants since last week.
Họ đã không tưới cây ngoài trời từ tuần trước.
Nghi vấn
Has he bought new outdoor plants for the balcony?
Anh ấy đã mua cây ngoài trời mới cho ban công chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)