indoor
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indoor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.
Ví dụ Thực tế với 'Indoor'
-
"We spent the afternoon playing indoor games."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi các trò chơi trong nhà."
-
"The indoor temperature was comfortable."
"Nhiệt độ trong nhà rất dễ chịu."
-
"They have an indoor cat."
"Họ có một con mèo nuôi trong nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Indoor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: indoor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Indoor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'indoor' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, đồ vật hoặc địa điểm nằm bên trong một tòa nhà, trái ngược với 'outdoor' (ngoài trời). Nó thường dùng để chỉ không gian được che chắn và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Indoor'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the renovation is complete, we will have been holding indoor meetings for three months.
|
Đến khi việc cải tạo hoàn thành, chúng ta sẽ đã tổ chức các cuộc họp trong nhà được ba tháng. |
| Phủ định |
They won't have been using the indoor swimming pool for long before the competition starts.
|
Họ sẽ chưa sử dụng hồ bơi trong nhà được lâu trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Will she have been playing indoor games for five hours by the time her friends arrive?
|
Liệu cô ấy sẽ đã chơi các trò chơi trong nhà được năm tiếng khi bạn bè cô ấy đến không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The children will play indoor games tomorrow.
|
Bọn trẻ sẽ chơi những trò chơi trong nhà vào ngày mai. |
| Phủ định |
She is not going to organize an indoor party this weekend.
|
Cô ấy sẽ không tổ chức một bữa tiệc trong nhà vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn |
Will they have an indoor picnic if it rains?
|
Họ sẽ có một buổi dã ngoại trong nhà nếu trời mưa chứ? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had been practicing indoor rock climbing for hours before the competition started.
|
Họ đã luyện tập leo núi trong nhà hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định |
She hadn't been using the indoor swimming pool regularly, so she wasn't in top shape for the race.
|
Cô ấy đã không sử dụng hồ bơi trong nhà thường xuyên, vì vậy cô ấy không có phong độ tốt nhất cho cuộc đua. |
| Nghi vấn |
Had he been working at the indoor plant nursery long before he opened his own shop?
|
Có phải anh ấy đã làm việc tại vườn ươm cây trong nhà từ lâu trước khi anh ấy mở cửa hàng riêng không? |