indoor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon playing indoor games."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi các trò chơi trong nhà."
-
"The indoor temperature was comfortable."
"Nhiệt độ trong nhà rất dễ chịu."
-
"They have an indoor cat."
"Họ có một con mèo nuôi trong nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'indoor' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, đồ vật hoặc địa điểm nằm bên trong một tòa nhà, trái ngược với 'outdoor' (ngoài trời). Nó thường dùng để chỉ không gian được che chắn và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plants indoor plants (cây trồng trong nhà)
-
swimming pool indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà)
-
activities indoor activities (các hoạt động trong nhà)
-
lighting indoor lighting (hệ thống chiếu sáng trong nhà)
-
arena indoor arena (đấu trường trong nhà)
Idioms
-
use your indoor voice
nói nhỏ, nói khẽ (khi ở trong nhà)
"Please use your indoor voice, darling, people are trying to work."
(Con yêu, làm ơn nói nhỏ lại đi, mọi người đang làm việc đấy.)
-
indoor plumbing
hệ thống cấp thoát nước trong nhà (nhà vệ sinh, vòi nước)
"Many old houses now have modern indoor plumbing."
(Nhiều ngôi nhà cũ giờ đây đã có hệ thống cấp thoát nước hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor
AdjectiveNằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.
"We spent the afternoon playing indoor games."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the renovation is complete, we will have been holding indoor meetings for three months. |
Đến khi việc cải tạo hoàn thành, chúng ta sẽ đã tổ chức các cuộc họp trong nhà được ba tháng. |
| Phủ định | They won't have been using the indoor swimming pool for long before the competition starts. |
Họ sẽ chưa sử dụng hồ bơi trong nhà được lâu trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will she have been playing indoor games for five hours by the time her friends arrive? |
Liệu cô ấy sẽ đã chơi các trò chơi trong nhà được năm tiếng khi bạn bè cô ấy đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will play indoor games tomorrow. |
Bọn trẻ sẽ chơi những trò chơi trong nhà vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to organize an indoor party this weekend. |
Cô ấy sẽ không tổ chức một bữa tiệc trong nhà vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will they have an indoor picnic if it rains? |
Họ sẽ có một buổi dã ngoại trong nhà nếu trời mưa chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been practicing indoor rock climbing for hours before the competition started. |
Họ đã luyện tập leo núi trong nhà hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been using the indoor swimming pool regularly, so she wasn't in top shape for the race. |
Cô ấy đã không sử dụng hồ bơi trong nhà thường xuyên, vì vậy cô ấy không có phong độ tốt nhất cho cuộc đua. |
| Nghi vấn | Had he been working at the indoor plant nursery long before he opened his own shop? |
Có phải anh ấy đã làm việc tại vườn ươm cây trong nhà từ lâu trước khi anh ấy mở cửa hàng riêng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor".
