(Top Banner Ad)
indoor
A2
Adjective A2 Tổng quát

indoor

UK: /ˈɪnˌdɔː(r)/ • US: /ˈɪnˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trong nhà ở trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated, used, or done inside a building.

Vietnamese Meaning

Nằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon playing indoor games."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi các trò chơi trong nhà."

  • "The indoor temperature was comfortable."

    "Nhiệt độ trong nhà rất dễ chịu."

  • "They have an indoor cat."

    "Họ có một con mèo nuôi trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb indoors vào trong nhà, ở trong nhà
Adjective outdoor ngoài trời, ở ngoài trời
Adverb outdoors ra ngoài trời, ở ngoài trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
duru
Middle English
in dore
Modern English
indoor

Nguồn gốc đơn giản của 'indoor'

Từ 'indoor' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ giới từ/trạng từ 'in' (bên trong) và danh từ 'door' (cửa). Về cơ bản, nó mô tả những thứ hoặc hoạt động diễn ra 'bên trong cửa', tức là trong một tòa nhà hoặc không gian có mái che. Đây là một cách đơn giản để diễn tả vị trí hoặc bản chất của sự vật liên quan đến không gian bên trong.

Usage Note

Tính từ 'indoor' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, đồ vật hoặc địa điểm nằm bên trong một tòa nhà, trái ngược với 'outdoor' (ngoài trời). Nó thường dùng để chỉ không gian được che chắn và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Indoor + Danh từ
  • plants indoor plants
    (cây trồng trong nhà)
  • swimming pool indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà)
  • activities indoor activities
    (các hoạt động trong nhà)
  • lighting indoor lighting
    (hệ thống chiếu sáng trong nhà)
  • arena indoor arena
    (đấu trường trong nhà)

Idioms

  • use your indoor voice

    nói nhỏ, nói khẽ (khi ở trong nhà)

    "Please use your indoor voice, darling, people are trying to work."

    (Con yêu, làm ơn nói nhỏ lại đi, mọi người đang làm việc đấy.)

  • indoor plumbing

    hệ thống cấp thoát nước trong nhà (nhà vệ sinh, vòi nước)

    "Many old houses now have modern indoor plumbing."

    (Nhiều ngôi nhà cũ giờ đây đã có hệ thống cấp thoát nước hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor

Adjective
Lật mặt

Nằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.

"We spent the afternoon playing indoor games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the renovation is complete, we will have been holding indoor meetings for three months.
Đến khi việc cải tạo hoàn thành, chúng ta sẽ đã tổ chức các cuộc họp trong nhà được ba tháng.
Phủ định
They won't have been using the indoor swimming pool for long before the competition starts.
Họ sẽ chưa sử dụng hồ bơi trong nhà được lâu trước khi cuộc thi bắt đầu.
Nghi vấn
Will she have been playing indoor games for five hours by the time her friends arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã chơi các trò chơi trong nhà được năm tiếng khi bạn bè cô ấy đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will play indoor games tomorrow.
Bọn trẻ sẽ chơi những trò chơi trong nhà vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to organize an indoor party this weekend.
Cô ấy sẽ không tổ chức một bữa tiệc trong nhà vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will they have an indoor picnic if it rains?
Họ sẽ có một buổi dã ngoại trong nhà nếu trời mưa chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been practicing indoor rock climbing for hours before the competition started.
Họ đã luyện tập leo núi trong nhà hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been using the indoor swimming pool regularly, so she wasn't in top shape for the race.
Cô ấy đã không sử dụng hồ bơi trong nhà thường xuyên, vì vậy cô ấy không có phong độ tốt nhất cho cuộc đua.
Nghi vấn
Had he been working at the indoor plant nursery long before he opened his own shop?
Có phải anh ấy đã làm việc tại vườn ươm cây trong nhà từ lâu trước khi anh ấy mở cửa hàng riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor".

Văn hóa hoạt động trong nhà

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động trong nhà (indoor activities) và ngoài trời (outdoor activities). Các hoạt động trong nhà thường bao gồm đọc sách, xem phim, chơi board game, hoặc các môn thể thao như bóng rổ, bơi lội trong nhà. Điều này phản ánh lối sống coi trọng sự thoải mái, riêng tư và khả năng kiểm soát môi trường, đặc biệt quan trọng ở những vùng khí hậu khắc nghiệt.

Thiết kế 'indoor-outdoor living'

Một xu hướng kiến trúc phổ biến, đặc biệt ở những vùng khí hậu ấm áp, là 'indoor-outdoor living' (lối sống trong nhà-ngoài trời). Phong cách này thiết kế không gian sống sao cho khu vực trong nhà và ngoài trời được kết nối liền mạch, thường thông qua các cửa kính lớn hoặc vách ngăn di động. Mục đích là tạo cảm giác mở rộng, thoáng đãng và khuyến khích cư dân tận hưởng cả hai không gian một cách hài hòa.