(Top Banner Ad)
outdoor
A2
Tính từ A2 Địa lý, Giải trí, Thể thao

outdoor

UK: /ˈaʊtˌdɔː(r)/ • US: /ˈaʊtˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời ngoại thất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used, done, or located in the open air; not inside a building.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng, thực hiện hoặc đặt ở ngoài trời; không ở trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoy outdoor activities like hiking and camping."

    "Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại."

  • "They have an outdoor swimming pool."

    "Họ có một hồ bơi ngoài trời."

  • "The restaurant has outdoor seating."

    "Nhà hàng có chỗ ngồi ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời (dùng để mô tả hoạt động, đồ vật, không gian diễn ra bên ngoài)
Noun outdoor không gian ngoài trời (ít phổ biến hơn dạng tính từ, thường thấy trong các cụm như 'the outdoor life')
Adverb outdoors ở bên ngoài, ra ngoài trời (chỉ nơi chốn hoặc hướng đi ra ngoài)
Noun the outdoors không gian ngoài trời, môi trường tự nhiên (thường dùng với 'the', ám chỉ thiên nhiên, vùng hoang dã)
Adjective indoor trong nhà (từ đối lập với outdoor)
Adverb indoors ở trong nhà, vào trong nhà (từ đối lập với outdoors)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out
Proto-Germanic
*durun
Old English
duru
Modern English
door
Modern English (Compound)
out + door = outdoor

Nguồn gốc 'Ngoài Trời'

Từ 'outdoor' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh đơn giản: 'out' (có nghĩa là 'bên ngoài') và 'door' (có nghĩa là 'cửa'). Xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 17, sự kết hợp này đã tạo ra một từ mới dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến không gian bên ngoài của một ngôi nhà hoặc bất kỳ khu vực nào không có mái che. Nó thể hiện trực tiếp ý nghĩa 'bên ngoài cửa' hay 'ngoài trời'.

Usage Note

Tính từ 'outdoor' thường được dùng để mô tả các hoạt động, thiết bị, hoặc địa điểm diễn ra hoặc liên quan đến không gian bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự đối lập với môi trường trong nhà. Cần phân biệt với 'outdoors' là một trạng từ, chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Outdoor + Noun (Outdoor là tính từ)
  • activities outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời)
  • sports outdoor sports
    (các môn thể thao ngoài trời)
  • furniture outdoor furniture
    (đồ nội thất ngoài trời)
  • pool outdoor pool
    (hồ bơi ngoài trời)
  • market outdoor market
    (chợ ngoài trời)
  • clothing outdoor clothing
    (quần áo ngoài trời)
Verb + the outdoors (the outdoors là danh từ)
  • enjoy enjoy the outdoors
    (tận hưởng không gian ngoài trời/thiên nhiên)
  • love love the outdoors
    (yêu thích không gian ngoài trời/thiên nhiên)
  • explore explore the outdoors
    (khám phá không gian ngoài trời/thiên nhiên)
  • spend time in spend time in the outdoors
    (dành thời gian ở ngoài trời/trong thiên nhiên)
Adjective + the outdoors (the outdoors là danh từ)
  • great the great outdoors
    (thiên nhiên rộng lớn, không gian ngoài trời hùng vĩ)
  • beautiful the beautiful outdoors
    (thiên nhiên tươi đẹp)

Idioms

  • The great outdoors

    Thiên nhiên rộng lớn, không gian ngoài trời hùng vĩ, môi trường tự nhiên hoang dã (thường dùng để chỉ các khu vực xa thành phố, nơi có núi, rừng, sông hồ chưa bị con người tác động nhiều)

    "Many people enjoy hiking and camping in the great outdoors."

    (Nhiều người thích đi bộ đường dài và cắm trại ở những vùng thiên nhiên rộng lớn.)

  • An outdoor person

    Người yêu thích các hoạt động ngoài trời, thích hòa mình vào thiên nhiên (thay vì ở trong nhà)

    "My sister is a real outdoor person; she prefers hiking to shopping."

    (Chị tôi là một người rất yêu thích hoạt động ngoài trời; chị ấy thích đi bộ đường dài hơn là mua sắm.)

  • Outdoor living

    Lối sống ngoài trời (ám chỉ việc dành nhiều thời gian ở bên ngoài để thư giãn, ăn uống, làm việc hoặc giải trí, đặc biệt là tại nhà hoặc trong không gian riêng)

    "With a large patio and a garden, they truly embrace outdoor living."

    (Với một hiên nhà rộng và một khu vườn, họ thực sự tận hưởng lối sống ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor

Tính từ
Lật mặt

Được sử dụng, thực hiện hoặc đặt ở ngoài trời; không ở trong một tòa nhà.

"We enjoy outdoor activities like hiking and camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We ate outdoors.
Chúng tôi đã ăn ở ngoài trời.
Phủ định
They didn't play outdoors yesterday.
Hôm qua họ đã không chơi ở ngoài trời.
Nghi vấn
Do you often study outdoors?
Bạn có thường học ở ngoài trời không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore the outdoor markets this weekend.
Chúng ta nên khám phá các khu chợ ngoài trời vào cuối tuần này.
Phủ định
You cannot participate in outdoor activities without proper gear.
Bạn không thể tham gia các hoạt động ngoài trời mà không có trang bị phù hợp.
Nghi vấn
Could they be playing outdoors right now?
Có lẽ nào họ đang chơi ngoài trời ngay bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys outdoor activities like hiking and camping.
Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.
Phủ định
They don't have an outdoor swimming pool at their house.
Họ không có hồ bơi ngoài trời tại nhà.
Nghi vấn
Is the outdoor concert still happening despite the rain?
Buổi hòa nhạc ngoài trời có còn diễn ra mặc dù trời mưa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outdoor concert was amazing last night.
Buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua thật tuyệt vời.
Phủ định
She didn't play outdoors when it rained yesterday.
Cô ấy đã không chơi ngoài trời khi trời mưa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did they eat outdoors at the restaurant last Sunday?
Họ đã ăn ngoài trời ở nhà hàng vào Chủ nhật tuần trước phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been promoting outdoor activities to encourage a healthier lifestyle.
Họ đã và đang quảng bá các hoạt động ngoài trời để khuyến khích một lối sống lành mạnh hơn.
Phủ định
She hasn't been spending much time outdoors lately because of her busy schedule.
Gần đây cô ấy đã không dành nhiều thời gian ở ngoài trời vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Has he been working outdoors in the garden all morning?
Có phải anh ấy đã làm việc ngoài trời trong vườn cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor".

Tầm quan trọng của hoạt động ngoài trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dành thời gian ở 'ngoài trời' (outdoor) được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động như đi bộ đường dài (hiking), cắm trại (camping), đạp xe (cycling), hoặc đơn giản là dã ngoại (picnicking) được khuyến khích mạnh mẽ. Chúng giúp con người kết nối với thiên nhiên, giảm căng thẳng và tăng cường thể lực, là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.

Thiết kế không gian sống và du lịch thiên nhiên

Khái niệm 'outdoor' cũng ảnh hưởng lớn đến thiết kế nhà cửa và quy hoạch đô thị. Có xu hướng tạo ra các không gian sống 'ngoài trời' như sân thượng, ban công rộng, khu vườn để thư giãn và giải trí. Ngoài ra, nhiều quốc gia có các 'công viên quốc gia' rộng lớn, khuyến khích du khách khám phá thiên nhiên và tận hưởng 'the great outdoors' (thiên nhiên hùng vĩ) thông qua các hoạt động giải trí như đi bộ, leo núi, chèo thuyền...