outdoor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng, thực hiện hoặc đặt ở ngoài trời; không ở trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoy outdoor activities like hiking and camping."
"Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại."
-
"They have an outdoor swimming pool."
"Họ có một hồ bơi ngoài trời."
-
"The restaurant has outdoor seating."
"Nhà hàng có chỗ ngồi ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outdoor | thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời (dùng để mô tả hoạt động, đồ vật, không gian diễn ra bên ngoài) |
| Noun | outdoor | không gian ngoài trời (ít phổ biến hơn dạng tính từ, thường thấy trong các cụm như 'the outdoor life') |
| Adverb | outdoors | ở bên ngoài, ra ngoài trời (chỉ nơi chốn hoặc hướng đi ra ngoài) |
| Noun | the outdoors | không gian ngoài trời, môi trường tự nhiên (thường dùng với 'the', ám chỉ thiên nhiên, vùng hoang dã) |
| Adjective | indoor | trong nhà (từ đối lập với outdoor) |
| Adverb | indoors | ở trong nhà, vào trong nhà (từ đối lập với outdoors) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'outdoor' thường được dùng để mô tả các hoạt động, thiết bị, hoặc địa điểm diễn ra hoặc liên quan đến không gian bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự đối lập với môi trường trong nhà. Cần phân biệt với 'outdoors' là một trạng từ, chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activities outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)
-
sports outdoor sports (các môn thể thao ngoài trời)
-
furniture outdoor furniture (đồ nội thất ngoài trời)
-
pool outdoor pool (hồ bơi ngoài trời)
-
market outdoor market (chợ ngoài trời)
-
clothing outdoor clothing (quần áo ngoài trời)
-
enjoy enjoy the outdoors (tận hưởng không gian ngoài trời/thiên nhiên)
-
love love the outdoors (yêu thích không gian ngoài trời/thiên nhiên)
-
explore explore the outdoors (khám phá không gian ngoài trời/thiên nhiên)
-
spend time in spend time in the outdoors (dành thời gian ở ngoài trời/trong thiên nhiên)
-
great the great outdoors (thiên nhiên rộng lớn, không gian ngoài trời hùng vĩ)
-
beautiful the beautiful outdoors (thiên nhiên tươi đẹp)
Idioms
-
The great outdoors
Thiên nhiên rộng lớn, không gian ngoài trời hùng vĩ, môi trường tự nhiên hoang dã (thường dùng để chỉ các khu vực xa thành phố, nơi có núi, rừng, sông hồ chưa bị con người tác động nhiều)
"Many people enjoy hiking and camping in the great outdoors."
(Nhiều người thích đi bộ đường dài và cắm trại ở những vùng thiên nhiên rộng lớn.)
-
An outdoor person
Người yêu thích các hoạt động ngoài trời, thích hòa mình vào thiên nhiên (thay vì ở trong nhà)
"My sister is a real outdoor person; she prefers hiking to shopping."
(Chị tôi là một người rất yêu thích hoạt động ngoài trời; chị ấy thích đi bộ đường dài hơn là mua sắm.)
-
Outdoor living
Lối sống ngoài trời (ám chỉ việc dành nhiều thời gian ở bên ngoài để thư giãn, ăn uống, làm việc hoặc giải trí, đặc biệt là tại nhà hoặc trong không gian riêng)
"With a large patio and a garden, they truly embrace outdoor living."
(Với một hiên nhà rộng và một khu vườn, họ thực sự tận hưởng lối sống ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor
Tính từĐược sử dụng, thực hiện hoặc đặt ở ngoài trời; không ở trong một tòa nhà.
"We enjoy outdoor activities like hiking and camping."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We ate outdoors. |
Chúng tôi đã ăn ở ngoài trời. |
| Phủ định | They didn't play outdoors yesterday. |
Hôm qua họ đã không chơi ở ngoài trời. |
| Nghi vấn | Do you often study outdoors? |
Bạn có thường học ở ngoài trời không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should explore the outdoor markets this weekend. |
Chúng ta nên khám phá các khu chợ ngoài trời vào cuối tuần này. |
| Phủ định | You cannot participate in outdoor activities without proper gear. |
Bạn không thể tham gia các hoạt động ngoài trời mà không có trang bị phù hợp. |
| Nghi vấn | Could they be playing outdoors right now? |
Có lẽ nào họ đang chơi ngoài trời ngay bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys outdoor activities like hiking and camping. |
Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại. |
| Phủ định | They don't have an outdoor swimming pool at their house. |
Họ không có hồ bơi ngoài trời tại nhà. |
| Nghi vấn | Is the outdoor concert still happening despite the rain? |
Buổi hòa nhạc ngoài trời có còn diễn ra mặc dù trời mưa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The outdoor concert was amazing last night. |
Buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua thật tuyệt vời. |
| Phủ định | She didn't play outdoors when it rained yesterday. |
Cô ấy đã không chơi ngoài trời khi trời mưa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did they eat outdoors at the restaurant last Sunday? |
Họ đã ăn ngoài trời ở nhà hàng vào Chủ nhật tuần trước phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been promoting outdoor activities to encourage a healthier lifestyle. |
Họ đã và đang quảng bá các hoạt động ngoài trời để khuyến khích một lối sống lành mạnh hơn. |
| Phủ định | She hasn't been spending much time outdoors lately because of her busy schedule. |
Gần đây cô ấy đã không dành nhiều thời gian ở ngoài trời vì lịch trình bận rộn của mình. |
| Nghi vấn | Has he been working outdoors in the garden all morning? |
Có phải anh ấy đã làm việc ngoài trời trong vườn cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor".
