(Top Banner Ad)
industrial zone
B1
noun B1 Kinh tế

industrial zone

UK: /ɪnˈdʌstriəl zəʊn/ • US: /ɪnˈdʌstriəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu công nghiệp cụm công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land set apart for industrial development.

Vietnamese Meaning

Khu vực đất được quy hoạch riêng cho phát triển công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many factories are located in the industrial zone."

    "Nhiều nhà máy được đặt trong khu công nghiệp."

  • "The government is planning to build a new industrial zone."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng một khu công nghiệp mới."

  • "The industrial zone provides many job opportunities for local residents."

    "Khu công nghiệp cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Adverb industrially Về mặt công nghiệp, theo kiểu công nghiệp
Noun zone Khu vực, vùng
Verb zone Phân vùng, chia khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
zonē
Latin
industria
Latin
zona
Old French
industrie
Old French
zone
English
industry
English
zone
English
industrial
English
industrial zone

Nguồn gốc của 'Industrial'

Từ 'industrial' bắt nguồn từ 'industry' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'industria' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'sự cần cù, siêng năng' hoặc 'hoạt động'. Ban đầu, nó đề cập đến phẩm chất con người. Mãi sau này, vào thế kỷ 18, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp diễn ra, 'industry' mới được dùng để chỉ các hoạt động sản xuất quy mô lớn, và từ 'industrial' ra đời để mô tả những gì liên quan đến ngành công nghiệp.

Nguồn gốc của 'Zone'

Từ 'zone' có nguồn gốc từ 'zonē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'thắt lưng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'zona', và qua tiếng Pháp cổ thành 'zone', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu của một 'vùng' hay 'khu vực' được bao quanh, phân định rõ ràng đã được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'industrial zone' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể nơi tập trung các nhà máy, xí nghiệp và các hoạt động sản xuất công nghiệp khác. Nó thường được quy hoạch và quản lý bởi chính phủ hoặc các tổ chức phát triển kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Khác với 'industrial park' có thể mang tính chất tự phát hoặc nhỏ lẻ hơn, 'industrial zone' thường có quy mô lớn hơn và quy hoạch bài bản hơn.

Prepositions

in near

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu công nghiệp (e.g., The factory is located in the industrial zone). 'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần khu công nghiệp (e.g., The hotel is near the industrial zone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial zone
  • new a new industrial zone
    (một khu công nghiệp mới)
  • large a large industrial zone
    (một khu công nghiệp lớn)
  • special a special industrial zone
    (một khu công nghiệp đặc biệt)
  • modern a modern industrial zone
    (một khu công nghiệp hiện đại)
Verb + industrial zone
  • establish establish an industrial zone
    (thành lập một khu công nghiệp)
  • develop develop an industrial zone
    (phát triển một khu công nghiệp)
  • invest in invest in industrial zones
    (đầu tư vào các khu công nghiệp)
  • locate in locate in an industrial zone
    (đặt trụ sở/vị trí trong một khu công nghiệp)
Industrial zone + Noun
  • management industrial zone management
    (ban quản lý khu công nghiệp)
  • development industrial zone development
    (phát triển khu công nghiệp)
  • project industrial zone project
    (dự án khu công nghiệp)

Idioms

  • special economic industrial zone

    khu công nghiệp kinh tế đặc biệt (khu vực có chính sách ưu đãi riêng để thu hút đầu tư)

    "The government is planning to establish a special economic industrial zone near the port."

    (Chính phủ đang lên kế hoạch thành lập một khu công nghiệp kinh tế đặc biệt gần cảng.)

  • export processing industrial zone

    khu chế xuất công nghiệp (khu vực tập trung sản xuất hàng xuất khẩu với ưu đãi về thuế)

    "Many foreign direct investment projects are concentrated in export processing industrial zones."

    (Nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tập trung vào các khu chế xuất công nghiệp.)

  • to transform an area into an industrial zone

    biến một khu vực thành khu công nghiệp (quá trình quy hoạch và xây dựng)

    "The provincial authority decided to transform the agricultural land into an industrial zone to boost local economy."

    (Chính quyền tỉnh quyết định biến đất nông nghiệp thành khu công nghiệp để thúc đẩy kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial zone

noun
Lật mặt

Khu vực đất được quy hoạch riêng cho phát triển công nghiệp.

"Many factories are located in the industrial zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The industrial zone is expected to be expanded next year.
Khu công nghiệp dự kiến sẽ được mở rộng vào năm tới.
Phủ định
The industrial zone was not affected by the recent economic downturn.
Khu công nghiệp không bị ảnh hưởng bởi cuộc suy thoái kinh tế gần đây.
Nghi vấn
Will the industrial zone be modernized to attract more foreign investment?
Liệu khu công nghiệp có được hiện đại hóa để thu hút thêm đầu tư nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial zone".

Từ 'khu công nghiệp' đến 'khu công nghệ cao'

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'khu công nghiệp' đã trải qua nhiều thay đổi. Ban đầu, nó thường gắn liền với các nhà máy 'ống khói' gây ô nhiễm và hoạt động sản xuất nặng nhọc. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều khu công nghiệp đã chuyển mình thành các 'khu công nghệ cao' hay 'khu công viên khoa học', tập trung vào công nghệ sạch, nghiên cứu và phát triển, với không gian xanh và quy hoạch bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Quy hoạch đô thị và phân vùng

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc thành lập khu công nghiệp luôn gắn liền với quy hoạch đô thị tổng thể và các luật phân vùng (zoning laws) nghiêm ngặt. Điều này nhằm mục đích tách biệt các hoạt động công nghiệp khỏi khu dân cư, thương mại và các khu vực nhạy cảm về môi trường. Việc phân vùng giúp kiểm soát sự phát triển, quản lý tiếng ồn, ô nhiễm và đảm bảo hạ tầng phù hợp cho từng loại hình sử dụng đất.