manufacturing district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific area or region predominantly dedicated to manufacturing activities, often characterized by the presence of factories, warehouses, and related infrastructure.
Vietnamese Meaning
Một khu vực cụ thể hoặc vùng được dành riêng chủ yếu cho các hoạt động sản xuất, thường được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhà máy, nhà kho và cơ sở hạ tầng liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's manufacturing district provides thousands of jobs."
"Khu sản xuất của thành phố cung cấp hàng ngàn việc làm."
-
"The old manufacturing district is being redeveloped into a mixed-use area."
"Khu sản xuất cũ đang được tái phát triển thành một khu vực sử dụng hỗn hợp."
-
"The manufacturing district suffered greatly during the economic recession."
"Khu sản xuất chịu thiệt hại nặng nề trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manufacture | sự sản xuất, ngành sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Adjective | manufactured | được sản xuất, được chế tạo |
| Noun | district | quận, huyện, khu vực |
| Adjective | district | thuộc về quận/huyện/khu vực (ví dụ: district court - tòa án cấp huyện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kinh tế vùng, và quản lý công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự tập trung của các hoạt động sản xuất trong một khu vực nhất định, tạo ra lợi thế về kinh tế nhờ quy mô, giảm chi phí vận chuyển và chia sẻ nguồn lực. 'Manufacturing district' khác với 'industrial park' ở chỗ 'industrial park' thường là khu công nghiệp được quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn, trong khi 'manufacturing district' có thể phát triển một cách tự nhiên hơn.
Prepositions
* in: Chỉ vị trí bên trong khu vực sản xuất. Ví dụ: 'The factory is located in the manufacturing district.'
* of: Diễn tả đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực sản xuất. Ví dụ: 'This is a map of the manufacturing district.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old manufacturing district (khu công nghiệp cũ)
-
bustling bustling manufacturing district (khu công nghiệp nhộn nhịp, sầm uất)
-
derelict derelict manufacturing district (khu công nghiệp bị bỏ hoang, xuống cấp)
-
historic historic manufacturing district (khu công nghiệp mang tính lịch sử)
-
modern modern manufacturing district (khu công nghiệp hiện đại)
-
develop develop a manufacturing district (phát triển một khu công nghiệp)
-
revitalize revitalize a manufacturing district (hồi sinh một khu công nghiệp)
-
transform transform a manufacturing district (chuyển đổi một khu công nghiệp)
-
locate in factories locate in the manufacturing district (các nhà máy đặt tại khu công nghiệp)
-
abandon abandon a manufacturing district (bỏ hoang một khu công nghiệp)
Idioms
-
the heart of the manufacturing district
trung tâm của khu công nghiệp, nơi các hoạt động sản xuất diễn ra sôi nổi và tập trung nhất.
"The new textile factory was built right in the heart of the manufacturing district."
(Nhà máy dệt mới được xây dựng ngay tại trung tâm khu công nghiệp.)
-
a struggling manufacturing district
một khu công nghiệp đang gặp khó khăn (về kinh tế, sản xuất, việc làm).
"The government launched an initiative to support a struggling manufacturing district."
(Chính phủ đã phát động một sáng kiến để hỗ trợ một khu công nghiệp đang gặp khó khăn.)
-
repurposing a manufacturing district
tái sử dụng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng của một khu công nghiệp (thường là thành khu dân cư, thương mại, nghệ thuật).
"The city council is considering repurposing the old manufacturing district into a mixed-use development."
(Hội đồng thành phố đang xem xét việc chuyển đổi khu công nghiệp cũ thành khu phát triển đa chức năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manufacturing district
nounMột khu vực cụ thể hoặc vùng được dành riêng chủ yếu cho các hoạt động sản xuất, thường được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhà máy, nhà kho và cơ sở hạ tầng liên quan.
"The city's manufacturing district provides thousands of jobs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing district".
