(Top Banner Ad)
industry association
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industry association

UK: /ˈɪndəstri əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˈɪndəstri əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp hội ngành hội ngành nghề tổ chức ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or organization representing businesses within a specific industry.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc tổ chức đại diện cho các doanh nghiệp trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industry association lobbied the government for tax breaks."

    "Hiệp hội ngành đã vận động hành lang chính phủ để được giảm thuế."

  • "The software industry association held its annual conference in San Francisco."

    "Hiệp hội ngành công nghiệp phần mềm đã tổ chức hội nghị thường niên tại San Francisco."

  • "Joining an industry association can provide networking opportunities and access to industry resources."

    "Tham gia một hiệp hội ngành có thể mang lại cơ hội kết nối và tiếp cận các nguồn lực của ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj industrial thuộc về công nghiệp, công nghiệp hóa
V industrialize công nghiệp hóa
N industrialist nhà công nghiệp
V associate liên kết, kết hợp
N associate cộng sự, hội viên

Synonyms

trade association (hiệp hội thương mại)sector association (hiệp hội ngành)

Related Words

trade group (nhóm thương mại)business organization (tổ chức kinh doanh)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie (skill, craft, business)
English
industry (economic activity, manufacturing)
Latin
associatio (a joining with)
Old French
association
English
association (a group of people organized for a common purpose)

Nguồn gốc của "industry association"

Cụm từ "industry association" được tạo thành từ hai từ "industry" và "association". Từ "industry" bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' có nghĩa là "sự cần cù, hoạt động", sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ "kỹ năng, nghề thủ công" và cuối cùng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ "ngành kinh tế, sản xuất". Từ "association" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatio' nghĩa là "sự kết hợp", qua tiếng Pháp cổ để trở thành "association" trong tiếng Anh hiện đại, chỉ "một nhóm người hoặc tổ chức có cùng mục đích". Khi kết hợp lại, "industry association" mô tả một tổ chức tập hợp các doanh nghiệp trong cùng một ngành để bảo vệ lợi ích chung và thúc đẩy sự phát triển của ngành đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để thúc đẩy lợi ích của các thành viên trong ngành. Nó nhấn mạnh tính đại diện và mục tiêu chung của các doanh nghiệp cùng lĩnh vực.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ ngành công nghiệp mà hiệp hội đại diện. Ví dụ: 'an industry association *of* car manufacturers'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà hiệp hội hướng đến. Ví dụ: 'an industry association *for* promoting sustainable practices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry association
  • leading leading industry association
    (hiệp hội ngành hàng đầu)
  • national national industry association
    (hiệp hội ngành quốc gia)
  • powerful powerful industry association
    (hiệp hội ngành có ảnh hưởng mạnh mẽ)
Verb + industry association
  • join join an industry association
    (tham gia một hiệp hội ngành)
  • represent represent an industry association
    (đại diện cho một hiệp hội ngành)
  • consult with consult with an industry association
    (tham vấn với một hiệp hội ngành)

Idioms

  • serve on an industry association board

    làm thành viên ban giám đốc/hội đồng quản trị của một hiệp hội ngành

    "Many executives serve on an industry association board to contribute to industry development."

    (Nhiều giám đốc điều hành tham gia vào ban giám đốc của một hiệp hội ngành để đóng góp vào sự phát triển của ngành.)

  • represent the interests of an industry association

    đại diện cho lợi ích của một hiệp hội ngành

    "The CEO's main role is to represent the interests of the industry association in policy discussions."

    (Vai trò chính của Giám đốc điều hành là đại diện cho lợi ích của hiệp hội ngành trong các cuộc thảo luận chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry association

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm hoặc tổ chức đại diện cho các doanh nghiệp trong một ngành công nghiệp cụ thể.

"The industry association lobbied the government for tax breaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the industry association had provided better guidelines, the company would be more competitive now.
Nếu hiệp hội ngành nghề đã cung cấp các hướng dẫn tốt hơn, công ty giờ đã cạnh tranh hơn.
Phủ định
If they hadn't ignored the industry association's warnings, they wouldn't have suffered such significant losses.
Nếu họ không bỏ qua các cảnh báo của hiệp hội ngành nghề, họ đã không phải chịu những tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
If the industry association were stronger, would the government have listened to their concerns more effectively?
Nếu hiệp hội ngành nghề mạnh hơn, liệu chính phủ có lắng nghe những lo ngại của họ hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry association".

Lobbying và Vận động Chính sách

Tại nhiều nước phương Tây, các hiệp hội ngành đóng vai trò quan trọng trong việc vận động hành lang (lobbying) chính phủ. Họ đại diện cho tiếng nói chung của ngành, cung cấp thông tin chuyên sâu và ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách, luật pháp để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của các thành viên. Đây là một phần thiết yếu của nền dân chủ tư bản và cách các ngành nghề có thể tác động đến môi trường kinh doanh của họ.

Tự Điều Chỉnh và Đạo Đức Ngành

Nhiều hiệp hội ngành thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức, quy tắc ứng xử và thực tiễn tốt nhất cho các thành viên. Mục đích là để tự điều chỉnh ngành, nâng cao uy tín, đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ và niềm tin của người tiêu dùng. Việc này giúp giảm thiểu sự cần thiết của các quy định từ chính phủ và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nội bộ ngành.