(Top Banner Ad)
trade association
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade association

UK: /ˈtreɪd əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˈtreɪd əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp hội thương mại hội ngành nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization founded and funded by businesses that operate in a specific industry.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức được thành lập và tài trợ bởi các doanh nghiệp hoạt động trong một ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade association lobbied the government on behalf of its members."

    "Hiệp hội thương mại đã vận động hành lang chính phủ thay mặt cho các thành viên của mình."

  • "Joining a trade association can provide valuable networking opportunities."

    "Tham gia một hiệp hội thương mại có thể mang lại những cơ hội kết nối có giá trị."

  • "The trade association publishes a monthly newsletter."

    "Hiệp hội thương mại xuất bản một bản tin hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, nghề nghiệp, sự trao đổi
Verb trade trao đổi, buôn bán, kinh doanh
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun association hiệp hội, sự liên kết, mối quan hệ
Verb associate liên kết, kết giao, kết hợp
Adjective associated có liên quan, được liên kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Middle English
trade
Latin
associare
Old French
associer
Modern English
trade association

Nguồn gốc của 'trade' và 'association'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'tredan', có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dẫm lên'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'con đường', 'nghề nghiệp' trong tiếng Anh trung cổ (Middle English), và cuối cùng là 'thương mại' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Association' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associare' (có nghĩa là 'kết hợp, tham gia'), qua tiếng Pháp cổ (Old French) để trở thành 'association' trong tiếng Anh hiện đại. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một 'hiệp hội thương mại' – một nhóm những người cùng ngành nghề tập hợp lại để bảo vệ lợi ích chung.

Usage Note

Trade association (Hiệp hội thương mại) thường đại diện cho lợi ích của các công ty trong một ngành công nghiệp cụ thể. Các hiệp hội này có thể tham gia vào vận động hành lang, nghiên cứu thị trường, phát triển tiêu chuẩn và cung cấp thông tin, giáo dục cho các thành viên. Khác với 'labor union' (công đoàn) đại diện cho người lao động, trade association đại diện cho các công ty.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'Association of Manufacturers' (Hiệp hội các nhà sản xuất); 'Trade association for the construction industry' (Hiệp hội thương mại cho ngành xây dựng). 'Of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành viên. 'For' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hiệp hội phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade association
  • national national trade association
    (hiệp hội thương mại quốc gia)
  • international international trade association
    (hiệp hội thương mại quốc tế)
  • leading leading trade association
    (hiệp hội thương mại hàng đầu)
  • industry industry trade association
    (hiệp hội thương mại ngành)
Verb + trade association
  • join join a trade association
    (tham gia một hiệp hội thương mại)
  • form form a trade association
    (thành lập một hiệp hội thương mại)
  • represent represent a trade association
    (đại diện cho một hiệp hội thương mại)
  • lobby lobby a trade association
    (vận động hành lang một hiệp hội thương mại (vận động chính sách để có lợi cho hiệp hội hoặc ngành nghề))
Trade association + Noun
  • members trade association members
    (các thành viên của hiệp hội thương mại)
  • report trade association report
    (báo cáo của hiệp hội thương mại)
  • conference trade association conference
    (hội nghị của hiệp hội thương mại)

Idioms

  • to form a trade association

    thành lập một hiệp hội thương mại

    "Many small businesses decided to form a trade association to better represent their interests."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã quyết định thành lập một hiệp hội thương mại để đại diện tốt hơn cho quyền lợi của họ.)

  • to join a trade association

    tham gia một hiệp hội thương mại

    "Being a member of a national trade association can provide valuable networking opportunities."

    (Trở thành thành viên của một hiệp hội thương mại quốc gia có thể mang lại các cơ hội kết nối giá trị.)

  • to lobby on behalf of a trade association

    vận động hành lang nhân danh/thay mặt một hiệp hội thương mại

    "The director spent the week in Washington, D.C., lobbying on behalf of the software trade association."

    (Giám đốc đã dành cả tuần ở Washington, D.C., để vận động hành lang thay mặt cho hiệp hội thương mại phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade association

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức được thành lập và tài trợ bởi các doanh nghiệp hoạt động trong một ngành cụ thể.

"The trade association lobbied the government on behalf of its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trade association held its annual meeting last week.
Hiệp hội thương mại đã tổ chức cuộc họp thường niên vào tuần trước.
Phủ định
The company didn't join the trade association last year because of budget constraints.
Công ty đã không tham gia hiệp hội thương mại năm ngoái vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the trade association support the new regulations?
Hiệp hội thương mại có ủng hộ các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade association".

Vai trò của Hiệp hội Thương mại trong nền kinh tế phương Tây

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, các hiệp hội thương mại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ đại diện cho lợi ích chung của các thành viên trong một ngành cụ thể trước chính phủ và công chúng, mà còn thiết lập các tiêu chuẩn ngành, cung cấp cơ hội kết nối (networking), và tổ chức các sự kiện đào tạo. Vai trò vận động hành lang (lobbying) của họ là rất đáng kể, giúp định hình các chính sách và quy định có lợi cho ngành.

Sức mạnh tập thể và Tiêu chuẩn ngành

Các hiệp hội thương mại thường được thành lập để tạo ra một tiếng nói tập thể cho các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực. Sức mạnh tổng hợp này giúp họ có ảnh hưởng lớn hơn trong việc đàm phán, đối phó với các vấn đề chung của ngành và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Họ cũng thường chịu trách nhiệm phát triển và duy trì các tiêu chuẩn ngành, đảm bảo chất lượng, an toàn sản phẩm/dịch vụ và thúc đẩy đổi mới.