inevitable result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consequence or outcome that is certain to happen and cannot be avoided.
Vietnamese Meaning
Một hậu quả hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inevitable result of continued deforestation is soil erosion."
"Hậu quả tất yếu của việc tiếp tục phá rừng là xói mòn đất."
-
"Economic recession was the inevitable result of the government's policies."
"Suy thoái kinh tế là kết quả tất yếu của các chính sách của chính phủ."
-
"The inevitable result of ignoring safety regulations is accidents."
"Hậu quả tất yếu của việc bỏ qua các quy định an toàn là tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inevitability | sự không thể tránh khỏi |
| Adverb | inevitably | một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ |
| Verb | result | dẫn đến, gây ra, kết quả là |
| Adjective | resulting | phát sinh từ, là kết quả của |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inevitable result' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tất yếu của một kết quả nào đó, thường là do một chuỗi các sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trước đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'likely result' (kết quả có khả năng xảy ra) vì 'inevitable' ám chỉ sự không thể tránh khỏi, không có khả năng thay đổi kết quả.
Prepositions
'inevitable result of something': Kết quả tất yếu của một cái gì đó. Ví dụ: 'The inevitable result of poor planning is failure.' 'inevitable result from something': Kết quả tất yếu đến từ một cái gì đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical a logical inevitable result (một kết quả tất yếu, hợp lý)
-
natural a natural inevitable result (một kết quả tự nhiên không thể tránh khỏi)
-
unfortunate an unfortunate inevitable result (một kết quả không may nhưng không thể tránh khỏi)
-
tragic a tragic inevitable result (một kết quả bi thảm không thể tránh khỏi)
-
accept accept the inevitable result (chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi)
-
face face the inevitable result (đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi)
-
lead to lead to an inevitable result (dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi)
-
of the inevitable result of their actions (kết quả tất yếu từ hành động của họ)
Idioms
-
The inevitable result of X is Y.
Kết quả tất yếu của X là Y.
"The inevitable result of neglecting your studies is poor grades."
(Kết quả tất yếu của việc lơ là học tập là điểm kém.)
-
accept the inevitable result
chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi
"After hours of deliberation, they had to accept the inevitable result."
(Sau nhiều giờ cân nhắc, họ đã phải chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi.)
-
face the inevitable result
đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi
"It's time to face the inevitable result of our past mistakes."
(Đã đến lúc đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi từ những sai lầm trong quá khứ của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inevitable result
Cụm danh từMột hậu quả hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.
"The inevitable result of continued deforestation is soil erosion."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore the warnings is to invite the inevitable result. |
Phớt lờ những cảnh báo là mời gọi một kết quả tất yếu. |
| Phủ định | It's crucial not to underestimate the inevitably bad result. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp kết quả xấu tất yếu. |
| Nghi vấn | Why choose to proceed, knowing it is going to produce an inevitable result? |
Tại sao lại chọn tiếp tục, khi biết nó sẽ tạo ra một kết quả tất yếu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ignoring safety regulations inevitably leads to accidents. |
Việc bỏ qua các quy định an toàn chắc chắn dẫn đến tai nạn. |
| Phủ định | Following safety protocols does not inevitably result in complete immunity from accidents. |
Tuân thủ các quy trình an toàn không nhất thiết dẫn đến sự miễn nhiễm hoàn toàn khỏi tai nạn. |
| Nghi vấn | Will neglecting maintenance inevitably cause the machine to break down? |
Liệu việc bỏ bê bảo trì có chắc chắn khiến máy móc bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inevitable result".
