(Top Banner Ad)
inevitable result
B2
Cụm danh từ B2 Chung (General)

inevitable result

UK: /ɪˈnevɪtəbl/ • US: /ɪˈnevɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả tất yếu hệ quả tất yếu điều tất yếu xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consequence or outcome that is certain to happen and cannot be avoided.

Vietnamese Meaning

Một hậu quả hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inevitable result of continued deforestation is soil erosion."

    "Hậu quả tất yếu của việc tiếp tục phá rừng là xói mòn đất."

  • "Economic recession was the inevitable result of the government's policies."

    "Suy thoái kinh tế là kết quả tất yếu của các chính sách của chính phủ."

  • "The inevitable result of ignoring safety regulations is accidents."

    "Hậu quả tất yếu của việc bỏ qua các quy định an toàn là tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inevitability sự không thể tránh khỏi
Adverb inevitably một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ
Verb result dẫn đến, gây ra, kết quả là
Adjective resulting phát sinh từ, là kết quả của

Synonyms

unavoidable outcome (kết quả không thể tránh khỏi)certain consequence (hậu quả chắc chắn)foregone conclusion (kết luận đã được định trước)

Antonyms

avoidable outcome (kết quả có thể tránh khỏi)uncertain consequence (hậu quả không chắc chắn)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
vitare (to avoid)
Late Latin
inevitabilis (unavoidable)
Latin
re- (back)
Latin
saltare (to jump, leap)
Latin
resultare (to spring back, follow as a consequence)
English
inevitable result (a consequence that cannot be avoided)

Nguồn gốc 'inevitable'

'Inevitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'inevitabilis', nghĩa là 'không thể tránh khỏi'. Từ này được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'evitare' (nghĩa là 'tránh, né'). Vì vậy, 'inevitable' ban đầu có nghĩa đen là 'cái gì đó không thể tránh được hay né tránh được'.

Nguồn gốc 'result'

Từ 'result' đến từ động từ 'resultare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhảy lùi lại, bật trở lại' hoặc 'phát sinh như một hệ quả'. Ban đầu, nó mang hình ảnh của một cái gì đó nảy bật ra khỏi một sự kiện. Về sau, ý nghĩa đã phát triển thành 'kết quả' hoặc 'hậu quả' của một hành động hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'inevitable result' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tất yếu của một kết quả nào đó, thường là do một chuỗi các sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trước đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'likely result' (kết quả có khả năng xảy ra) vì 'inevitable' ám chỉ sự không thể tránh khỏi, không có khả năng thay đổi kết quả.

Prepositions

of from

'inevitable result of something': Kết quả tất yếu của một cái gì đó. Ví dụ: 'The inevitable result of poor planning is failure.' 'inevitable result from something': Kết quả tất yếu đến từ một cái gì đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inevitable result
  • logical a logical inevitable result
    (một kết quả tất yếu, hợp lý)
  • natural a natural inevitable result
    (một kết quả tự nhiên không thể tránh khỏi)
  • unfortunate an unfortunate inevitable result
    (một kết quả không may nhưng không thể tránh khỏi)
  • tragic a tragic inevitable result
    (một kết quả bi thảm không thể tránh khỏi)
Verb + inevitable result
  • accept accept the inevitable result
    (chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi)
  • face face the inevitable result
    (đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi)
  • lead to lead to an inevitable result
    (dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi)
Prepositional phrase with inevitable result
  • of the inevitable result of their actions
    (kết quả tất yếu từ hành động của họ)

Idioms

  • The inevitable result of X is Y.

    Kết quả tất yếu của X là Y.

    "The inevitable result of neglecting your studies is poor grades."

    (Kết quả tất yếu của việc lơ là học tập là điểm kém.)

  • accept the inevitable result

    chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi

    "After hours of deliberation, they had to accept the inevitable result."

    (Sau nhiều giờ cân nhắc, họ đã phải chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi.)

  • face the inevitable result

    đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi

    "It's time to face the inevitable result of our past mistakes."

    (Đã đến lúc đối mặt với kết quả không thể tránh khỏi từ những sai lầm trong quá khứ của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inevitable result

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hậu quả hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.

"The inevitable result of continued deforestation is soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the warnings is to invite the inevitable result.
Phớt lờ những cảnh báo là mời gọi một kết quả tất yếu.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the inevitably bad result.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp kết quả xấu tất yếu.
Nghi vấn
Why choose to proceed, knowing it is going to produce an inevitable result?
Tại sao lại chọn tiếp tục, khi biết nó sẽ tạo ra một kết quả tất yếu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring safety regulations inevitably leads to accidents.
Việc bỏ qua các quy định an toàn chắc chắn dẫn đến tai nạn.
Phủ định
Following safety protocols does not inevitably result in complete immunity from accidents.
Tuân thủ các quy trình an toàn không nhất thiết dẫn đến sự miễn nhiễm hoàn toàn khỏi tai nạn.
Nghi vấn
Will neglecting maintenance inevitably cause the machine to break down?
Liệu việc bỏ bê bảo trì có chắc chắn khiến máy móc bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inevitable result".

Khái niệm Định Mệnh và Duyên Phận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, ý tưởng về 'kết quả không thể tránh khỏi' thường gắn liền với khái niệm 'định mệnh' (fate) hoặc 'duyên phận' (destiny). Nó gợi lên niềm tin rằng một số sự kiện đã được an bài từ trước và không thể thay đổi được, bất kể nỗ lực của con người. Điều này có thể mang ý nghĩa tích cực (một kết cục tốt đẹp đã được định sẵn) hoặc tiêu cực (một bi kịch không thể tránh).

Nguyên lý Nhân - Quả

Khái niệm 'kết quả không thể tránh khỏi' cũng phản ánh nguyên lý nhân - quả (cause and effect) rất phổ biến trong tư duy phương Tây và khoa học. Theo đó, mọi hành động (nhân) đều sẽ dẫn đến một hoặc nhiều hậu quả (quả) tương ứng, và đôi khi những hậu quả này là điều 'không thể tránh khỏi' nếu nguyên nhân đã được tạo ra. Ví dụ, việc không bảo vệ môi trường có thể dẫn đến hậu quả ô nhiễm là điều không thể tránh khỏi.