foregone conclusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result that is obvious or certain to happen.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was a foregone conclusion after their star player was injured."
"Trận đấu đã là một kết luận đã được báo trước sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương."
-
"With such a large lead in the polls, his victory seemed like a foregone conclusion."
"Với một khoảng cách dẫn trước lớn như vậy trong các cuộc thăm dò, chiến thắng của anh ấy dường như là một kết luận đã được báo trước."
-
"The company's bankruptcy was a foregone conclusion after years of mismanagement."
"Việc phá sản của công ty là một kết luận đã được báo trước sau nhiều năm quản lý yếu kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forego | từ bỏ, bỏ qua; đi trước (từ đó 'foregone' là quá khứ phân từ) |
| Noun | conclusion | kết luận, sự kết thúc |
| Verb | conclude | kết luận, kết thúc |
| Adjective | conclusive | có tính kết luận, thuyết phục |
| Adverb | conclusively | một cách thuyết phục, có tính kết luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi kết quả của một sự kiện hoặc tình huống đã được dự đoán trước một cách chắc chắn, đến mức mà việc thực hiện hoặc tiếp tục sự kiện đó chỉ mang tính hình thức. Nó mang sắc thái của sự không thể tránh khỏi và thường ngụ ý rằng những nỗ lực để thay đổi kết quả là vô ích. Khác với 'certainty' (sự chắc chắn) ở chỗ 'foregone conclusion' mang hàm ý về một quá trình đã định sẵn từ trước, chứ không chỉ đơn thuần là dự đoán một kết quả có khả năng cao.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', nó thường liên quan đến việc nói về sự kiện hoặc tình huống mà kết quả đã được biết trước. Ví dụ: 'The election was a foregone conclusion about who would win.' Khi sử dụng 'that', nó thường được dùng để nối với một mệnh đề giải thích kết quả đã biết trước. Ví dụ: 'It's a foregone conclusion that he will be promoted.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute foregone conclusion (một kết quả hoàn toàn chắc chắn, hiển nhiên)
-
almost an almost foregone conclusion (một kết quả gần như chắc chắn)
-
virtual a virtual foregone conclusion (một kết quả trên thực tế đã chắc chắn)
-
be to be a foregone conclusion (là một kết quả đã định trước)
-
become to become a foregone conclusion (trở thành một kết quả đã định trước)
-
treat to treat something as a foregone conclusion (coi cái gì đó là một kết quả đã định trước)
Idioms
-
A foregone conclusion
Một kết quả đã được định trước, một điều chắc chắn sẽ xảy ra.
"The election results were a foregone conclusion; everyone knew who would win."
(Kết quả bầu cử là điều đã được định trước; mọi người đều biết ai sẽ thắng.)
-
It's a foregone conclusion that...
Chắc chắn rằng... (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của một kết quả cụ thể).
"It's a foregone conclusion that he will get the promotion."
(Việc anh ấy sẽ được thăng chức là một điều đã được định trước/chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foregone conclusion
NounMột kết quả hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
"The game was a foregone conclusion after their star player was injured."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the star player had been injured, the loss would have been a foregone conclusion. |
Nếu cầu thủ ngôi sao bị chấn thương, thì thất bại đã là một kết luận được báo trước. |
| Phủ định | If the team hadn't practiced so hard, the victory wouldn't have been a foregone conclusion. |
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, chiến thắng đã không phải là một kết luận được báo trước. |
| Nghi vấn | Would the election have been a foregone conclusion if the other candidate had withdrawn? |
Cuộc bầu cử có phải là một kết luận được báo trước nếu ứng cử viên kia rút lui không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foregone conclusion".
