(Top Banner Ad)
foregone conclusion
C1
Noun C1 Chung

foregone conclusion

UK: /ˌfɔː.ɡɒn kənˈkluː.ʒən/ • US: /ˌfɔːr.ɡɑːn kənˈkluː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kết luận đã được báo trước điều đã được định đoạt kết quả đã được định sẵn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that is obvious or certain to happen.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was a foregone conclusion after their star player was injured."

    "Trận đấu đã là một kết luận đã được báo trước sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương."

  • "With such a large lead in the polls, his victory seemed like a foregone conclusion."

    "Với một khoảng cách dẫn trước lớn như vậy trong các cuộc thăm dò, chiến thắng của anh ấy dường như là một kết luận đã được báo trước."

  • "The company's bankruptcy was a foregone conclusion after years of mismanagement."

    "Việc phá sản của công ty là một kết luận đã được báo trước sau nhiều năm quản lý yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forego từ bỏ, bỏ qua; đi trước (từ đó 'foregone' là quá khứ phân từ)
Noun conclusion kết luận, sự kết thúc
Verb conclude kết luận, kết thúc
Adjective conclusive có tính kết luận, thuyết phục
Adverb conclusively một cách thuyết phục, có tính kết luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōregān
Latin
conclusiō
Old French
conclusion
Middle English
conclusion
English (17th Century)
foregone conclusion

Nguồn gốc Shakespeare

Cụm từ 'foregone conclusion' được cho là xuất hiện lần đầu trong vở kịch Othello của William Shakespeare vào khoảng năm 1604. Trong kịch, nhân vật Iago dùng nó để lừa Othello tin rằng vợ mình đã ngoại tình. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa một kết quả đã được định trước, không thể tránh khỏi, dù có thể chưa được công bố rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi kết quả của một sự kiện hoặc tình huống đã được dự đoán trước một cách chắc chắn, đến mức mà việc thực hiện hoặc tiếp tục sự kiện đó chỉ mang tính hình thức. Nó mang sắc thái của sự không thể tránh khỏi và thường ngụ ý rằng những nỗ lực để thay đổi kết quả là vô ích. Khác với 'certainty' (sự chắc chắn) ở chỗ 'foregone conclusion' mang hàm ý về một quá trình đã định sẵn từ trước, chứ không chỉ đơn thuần là dự đoán một kết quả có khả năng cao.

Prepositions

about that

Khi sử dụng 'about', nó thường liên quan đến việc nói về sự kiện hoặc tình huống mà kết quả đã được biết trước. Ví dụ: 'The election was a foregone conclusion about who would win.' Khi sử dụng 'that', nó thường được dùng để nối với một mệnh đề giải thích kết quả đã biết trước. Ví dụ: 'It's a foregone conclusion that he will be promoted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foregone conclusion
  • absolute an absolute foregone conclusion
    (một kết quả hoàn toàn chắc chắn, hiển nhiên)
  • almost an almost foregone conclusion
    (một kết quả gần như chắc chắn)
  • virtual a virtual foregone conclusion
    (một kết quả trên thực tế đã chắc chắn)
Verb + foregone conclusion
  • be to be a foregone conclusion
    (là một kết quả đã định trước)
  • become to become a foregone conclusion
    (trở thành một kết quả đã định trước)
  • treat to treat something as a foregone conclusion
    (coi cái gì đó là một kết quả đã định trước)

Idioms

  • A foregone conclusion

    Một kết quả đã được định trước, một điều chắc chắn sẽ xảy ra.

    "The election results were a foregone conclusion; everyone knew who would win."

    (Kết quả bầu cử là điều đã được định trước; mọi người đều biết ai sẽ thắng.)

  • It's a foregone conclusion that...

    Chắc chắn rằng... (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của một kết quả cụ thể).

    "It's a foregone conclusion that he will get the promotion."

    (Việc anh ấy sẽ được thăng chức là một điều đã được định trước/chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foregone conclusion

Noun
Lật mặt

Một kết quả hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

"The game was a foregone conclusion after their star player was injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the star player had been injured, the loss would have been a foregone conclusion.
Nếu cầu thủ ngôi sao bị chấn thương, thì thất bại đã là một kết luận được báo trước.
Phủ định
If the team hadn't practiced so hard, the victory wouldn't have been a foregone conclusion.
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, chiến thắng đã không phải là một kết luận được báo trước.
Nghi vấn
Would the election have been a foregone conclusion if the other candidate had withdrawn?
Cuộc bầu cử có phải là một kết luận được báo trước nếu ứng cử viên kia rút lui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foregone conclusion".

Ảnh hưởng của Shakespeare

Cụm từ này không chỉ là một thành ngữ thông dụng mà còn là minh chứng cho ảnh hưởng sâu rộng của William Shakespeare đối với ngôn ngữ tiếng Anh. Nhiều thành ngữ và cách diễn đạt trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ các tác phẩm của ông.

Sự dự đoán và kịch tính

Trong văn hóa phương Tây, 'foregone conclusion' thường được dùng trong các bối cảnh như thể thao, chính trị, hoặc các cuộc thi để ám chỉ rằng kết quả đã quá rõ ràng đến mức không còn sự hồi hộp hay kịch tính. Điều này đôi khi làm giảm đi sự hứng thú của người xem hoặc tham gia.