(Top Banner Ad)
infantry fighting vehicle (ifv)
B2
Danh từ B2 Quân sự

infantry fighting vehicle (ifv)

UK: ˈɪnfəntri ˈfaɪtɪŋ ˈviːɪkəl • US: ˈɪnfəntri ˈfaɪtɪŋ ˈviːɪkəl

Nghĩa tiếng Việt

xe chiến đấu bộ binh xe bộ binh chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An armored combat vehicle used to carry infantry into battle and provide fire support.

Vietnamese Meaning

Xe chiến đấu bộ binh, một loại xe bọc thép được sử dụng để chở bộ binh vào trận chiến và hỗ trợ hỏa lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infantry fighting vehicle advanced towards the enemy position."

    "Xe chiến đấu bộ binh tiến về vị trí của đối phương."

  • "Modern armies rely heavily on infantry fighting vehicles for their mobility and firepower."

    "Các đội quân hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào xe chiến đấu bộ binh vì tính cơ động và hỏa lực của chúng."

  • "The IFV provided crucial support during the urban warfare operation."

    "Xe chiến đấu bộ binh đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong chiến dịch tác chiến đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infantry bộ binh
Noun infantryman người lính bộ binh
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter chiến binh, máy bay chiến đấu
Noun vehicle phương tiện (giao thông), xe
Adjective vehicular thuộc về phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
infanterie
English
infantry
Old English
feohtan
English
fighting
Latin
vehiculum
English
vehicle

Nguồn gốc của Xe chiến đấu bộ binh (IFV)

Xe chiến đấu bộ binh (IFV) là một loại xe bọc thép quân sự được thiết kế để vận chuyển bộ binh ra chiến trường và cung cấp hỏa lực hỗ trợ trực tiếp cho họ trong chiến đấu. Khái niệm này phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi các quân đội nhận ra sự cần thiết phải bảo vệ và hỗ trợ hỏa lực hiệu quả hơn cho bộ binh cơ giới, giúp họ di chuyển và chiến đấu hiệu quả hơn trên chiến trường hiện đại.

Usage Note

IFV là một phương tiện chiến đấu bọc thép được thiết kế để vận chuyển bộ binh đến chiến trường và cung cấp hỏa lực hỗ trợ. Nó khác với xe tăng ở chỗ chủ yếu được sử dụng để vận chuyển quân, trong khi xe tăng tập trung vào tấn công và phòng thủ trực tiếp. IFV thường được trang bị súng máy, pháo tự động và đôi khi cả tên lửa chống tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infantry fighting vehicle (ifv)
  • modern modern infantry fighting vehicle
    (xe chiến đấu bộ binh hiện đại)
  • tracked tracked infantry fighting vehicle
    (xe chiến đấu bộ binh bánh xích)
  • armored armored infantry fighting vehicle
    (xe chiến đấu bộ binh bọc thép)
  • amphibious amphibious infantry fighting vehicle
    (xe chiến đấu bộ binh lội nước)
Verb + infantry fighting vehicle (ifv)
  • deploy deploy infantry fighting vehicles
    (triển khai xe chiến đấu bộ binh)
  • operate operate infantry fighting vehicles
    (vận hành xe chiến đấu bộ binh)
  • design design infantry fighting vehicles
    (thiết kế xe chiến đấu bộ binh)

Idioms

  • an infantry fighting vehicle spearhead

    mũi nhọn xe chiến đấu bộ binh (lực lượng dẫn đầu)

    "The battalion formed an infantry fighting vehicle spearhead to break through enemy lines."

    (Tiểu đoàn đã tạo thành mũi nhọn xe chiến đấu bộ binh để chọc thủng phòng tuyến địch.)

  • infantry fighting vehicle capabilities

    khả năng/năng lực của xe chiến đấu bộ binh

    "Modern infantry fighting vehicle capabilities include advanced targeting systems and enhanced armor."

    (Khả năng của xe chiến đấu bộ binh hiện đại bao gồm hệ thống ngắm bắn tiên tiến và giáp bảo vệ tăng cường.)

  • infantry fighting vehicle crew

    kíp lái xe chiến đấu bộ binh

    "The infantry fighting vehicle crew trained rigorously for joint operations."

    (Kíp lái xe chiến đấu bộ binh đã huấn luyện nghiêm ngặt cho các hoạt động phối hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infantry fighting vehicle (ifv)

Danh từ
Lật mặt

Xe chiến đấu bộ binh, một loại xe bọc thép được sử dụng để chở bộ binh vào trận chiến và hỗ trợ hỏa lực.

"The infantry fighting vehicle advanced towards the enemy position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy advances, the infantry fighting vehicle will provide crucial fire support.
Nếu quân địch tiến công, xe chiến đấu bộ binh sẽ cung cấp hỏa lực hỗ trợ quan trọng.
Phủ định
If the infantry fighting vehicle isn't properly maintained, it won't be ready for combat.
Nếu xe chiến đấu bộ binh không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không sẵn sàng cho chiến đấu.
Nghi vấn
Will the infantry fighting vehicle be deployed if the situation escalates?
Liệu xe chiến đấu bộ binh có được triển khai nếu tình hình leo thang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infantry fighting vehicle (ifv)".

Vai trò của IFV trong chiến tranh hiện đại

Xe chiến đấu bộ binh (IFV) là một thành phần thiết yếu của các lực lượng bộ binh cơ giới hiện đại. Chúng đại diện cho sự phát triển từ xe bọc thép chở quân (APC) bằng cách cung cấp không chỉ khả năng bảo vệ và vận chuyển mà còn cả hỏa lực đáng kể để hỗ trợ bộ binh trong tấn công và phòng thủ. IFV đã thay đổi đáng kể cách thức tiến hành chiến tranh trên bộ, cho phép bộ binh di chuyển nhanh chóng và duy trì sức chiến đấu cao trong môi trường nguy hiểm.

Sự khác biệt giữa IFV và APC

Mặc dù cả IFV (Infantry Fighting Vehicle) và APC (Armored Personnel Carrier - Xe bọc thép chở quân) đều là xe bọc thép được thiết kế để vận chuyển bộ binh, sự khác biệt chính nằm ở vai trò chiến đấu và trang bị vũ khí. IFV được trang bị vũ khí mạnh hơn (như pháo tự động 20-40mm, tên lửa chống tăng) và giáp bảo vệ tốt hơn, cho phép chúng chủ động tham gia chiến đấu cùng bộ binh. Trong khi đó, APC chủ yếu dùng để vận chuyển và chỉ có vũ khí hạng nhẹ để tự vệ, ít tham gia trực tiếp vào các cuộc giao tranh lớn.