fighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who fights, especially a professional boxer or soldier.
Vietnamese Meaning
Một người chiến đấu, đặc biệt là một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp hoặc một người lính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled fighter in the ring."
"Anh ấy là một võ sĩ giỏi trên sàn đấu."
-
"She is a freedom fighter."
"Cô ấy là một chiến sĩ tự do."
-
"The new fighter plane is very powerful."
"Chiếc máy bay chiến đấu mới rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fighter' có thể ám chỉ người tham gia vào một cuộc chiến vật lý (như một võ sĩ hoặc binh lính), hoặc một người có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, kiên trì đối mặt với khó khăn. Sự khác biệt so với 'warrior' là 'fighter' thường nhấn mạnh vào hành động chiến đấu cụ thể, trong khi 'warrior' mang tính chất cao thượng và thường gắn liền với một hệ tư tưởng hoặc quy tắc.
Prepositions
'Fighter as': Chỉ vai trò hoặc bản chất của người chiến đấu. Ví dụ: 'He is known as a skilled fighter'. 'Fighter against': Chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó chiến đấu chống lại. Ví dụ: 'A fighter against injustice'. 'Fighter for': Chỉ mục tiêu hoặc lý tưởng mà người đó chiến đấu vì. Ví dụ: 'A fighter for freedom'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave fighter (một chiến binh dũng cảm)
-
skilled a skilled fighter (một võ sĩ/chiến binh lành nghề)
-
professional a professional fighter (một võ sĩ chuyên nghiệp)
-
determined a determined fighter (một người chiến đấu kiên cường)
-
fierce a fierce fighter (một chiến binh dữ dằn/mãnh liệt)
-
train train a fighter (huấn luyện một võ sĩ)
-
become become a fighter (trở thành một võ sĩ/người chiến đấu)
-
respect respect a fighter (tôn trọng một võ sĩ/người chiến đấu)
-
fighter jet a fighter jet (một máy bay tiêm kích)
-
fighter pilot a fighter pilot (một phi công tiêm kích)
-
freedom fighter a freedom fighter (một chiến sĩ tự do)
Idioms
-
a born fighter
người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh, không bao giờ bỏ cuộc
"Despite facing many setbacks, she's a born fighter and always finds a way to overcome challenges."
(Dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy là một người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh và luôn tìm cách vượt qua thử thách.)
-
a real fighter
một người rất kiên cường, mạnh mẽ và không dễ dàng từ bỏ
"He survived a serious illness; he's a real fighter."
(Anh ấy đã sống sót sau một trận ốm nặng; anh ấy thực sự là một chiến binh kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fighter
nounMột người chiến đấu, đặc biệt là một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp hoặc một người lính.
"He is a skilled fighter in the ring."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a true fighter: he never gives up, no matter how difficult the situation. |
Anh ấy là một chiến binh thực thụ: anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, dù tình huống có khó khăn đến đâu. |
| Phủ định | She wasn't a fighter in her youth: she preferred books and music. |
Cô ấy không phải là một chiến binh thời trẻ: cô ấy thích sách và âm nhạc hơn. |
| Nghi vấn | Is he a skilled fighter: does he possess both strength and strategy? |
Anh ấy có phải là một chiến binh lành nghề không: anh ấy có cả sức mạnh và chiến lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighter".
