armored personnel carrier (apc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An armored fighting vehicle designed to transport infantry soldiers and provide them with a degree of protection from small arms fire, artillery, and other threats.
Vietnamese Meaning
Một loại xe chiến đấu bọc thép được thiết kế để vận chuyển binh lính bộ binh và cung cấp cho họ một mức độ bảo vệ khỏi hỏa lực vũ khí nhỏ, pháo binh và các mối đe dọa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The armored personnel carrier transported the troops to the front lines."
"Xe bọc thép chở quân đã vận chuyển binh lính đến tiền tuyến."
-
"The APC was equipped with a machine gun."
"Chiếc APC được trang bị súng máy."
-
"The APC provided cover for the soldiers."
"Chiếc APC che chắn cho các binh sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
APC được thiết kế chủ yếu để vận chuyển binh lính an toàn đến chiến trường. APC thường được trang bị vũ khí nhẹ như súng máy để tự vệ. APC khác với xe tăng ở chỗ xe tăng có hỏa lực mạnh hơn và giáp dày hơn, được thiết kế để tấn công và phá hủy các mục tiêu.
Prepositions
Ví dụ: 'soldiers in the APC', 'weapons on the APC', 'APC with enhanced armor'. 'In' chỉ vị trí bên trong. 'On' chỉ vị trí trên. 'With' mô tả đặc điểm của APC.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In the military vehicle
Trong môi trường quân sự
"The soldiers were in the armored personnel carrier, ready for deployment."
(Những người lính đang ở trong xe bọc thép chở quân, sẵn sàng cho việc triển khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armored personnel carrier (apc)
Danh từMột loại xe chiến đấu bọc thép được thiết kế để vận chuyển binh lính bộ binh và cung cấp cho họ một mức độ bảo vệ khỏi hỏa lực vũ khí nhỏ, pháo binh và các mối đe dọa khác.
"The armored personnel carrier transported the troops to the front lines."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military convoy included a variety of vehicles: armored personnel carriers, jeeps, and supply trucks. |
Đoàn xe quân sự bao gồm nhiều loại xe khác nhau: xe bọc thép chở quân, xe jeep và xe tải tiếp tế. |
| Phủ định | The rebels didn't have access to sophisticated weaponry: no tanks, no fighter jets, and certainly no armored personnel carriers. |
Quân nổi dậy không có quyền tiếp cận vũ khí tinh vi: không có xe tăng, không có máy bay chiến đấu và chắc chắn không có xe bọc thép chở quân. |
| Nghi vấn | Does the peacekeeper force need more heavy equipment: more armored personnel carriers, for instance? |
Lực lượng gìn giữ hòa bình có cần thêm thiết bị hạng nặng không: ví dụ, nhiều xe bọc thép chở quân hơn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The armored personnel carrier transported the troops to the front lines. |
Xe bọc thép chở quân đã vận chuyển quân đội đến tiền tuyến. |
| Phủ định | The army does not have an armored personnel carrier in that sector. |
Quân đội không có xe bọc thép chở quân ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Is that an armored personnel carrier approaching the checkpoint? |
Đó có phải là xe bọc thép chở quân đang tiến đến trạm kiểm soát không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army used to transport soldiers in regular trucks before they used armored personnel carriers. |
Quân đội đã từng vận chuyển binh lính bằng xe tải thông thường trước khi họ sử dụng xe bọc thép chở quân. |
| Phủ định | This small country didn't use to need armored personnel carriers, but now the situation has changed. |
Đất nước nhỏ bé này đã từng không cần xe bọc thép chở quân, nhưng bây giờ tình hình đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did they use to patrol the border without armored personnel carriers? |
Họ đã từng tuần tra biên giới mà không có xe bọc thép chở quân phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armored personnel carrier (apc)".
