(Top Banner Ad)
infectivity
C1
danh từ C1 Y học

infectivity

UK: /ˌɪnfekˈtɪvɪti/ • US: /ˌɪnfekˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lây nhiễm tính lây nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a pathogen to establish an infection.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một tác nhân gây bệnh thiết lập một sự nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infectivity of the new variant is significantly higher than previous strains."

    "Khả năng lây nhiễm của biến thể mới cao hơn đáng kể so với các chủng trước đó."

  • "Factors such as temperature and humidity can affect the infectivity of airborne viruses."

    "Các yếu tố như nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng lây nhiễm của virus trong không khí."

  • "Research is focused on understanding the mechanisms that determine the infectivity of HIV."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế xác định khả năng lây nhiễm của HIV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection sự lây nhiễm; bệnh nhiễm trùng
Verb infect lây nhiễm; làm nhiễm bệnh
Adjective infectious có tính lây nhiễm; dễ lây lan
Adjective infected bị nhiễm bệnh
Adjective infective có khả năng lây nhiễm
Adverb infectiously một cách lây nhiễm

Synonyms

contagiousness (tính lây lan)transmissibility (khả năng truyền nhiễm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere
Latin
infectus
English
infect
English
infective
English
infectivity

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'infectivity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inficere', nghĩa là 'thấm vào, nhuộm màu, làm hư hỏng'. Ban đầu, nó mô tả việc chất lỏng thấm vào vật liệu. Sau đó, nghĩa chuyển sang sự lây lan của bệnh tật, nơi mầm bệnh 'thấm' và 'làm hư hỏng' cơ thể sống, dẫn đến từ 'infect' (lây nhiễm) và cuối cùng là 'infectivity' (tính lây nhiễm), diễn tả khả năng gây bệnh của một tác nhân.

Usage Note

Infectivity đề cập đến khả năng một tác nhân (ví dụ: virus, vi khuẩn) xâm nhập và nhân lên trong vật chủ. Nó khác với 'virulence', đề cập đến mức độ nghiêm trọng của bệnh do tác nhân gây ra. Một tác nhân có thể có độ lây nhiễm cao nhưng độc lực thấp, hoặc ngược lại.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ tác nhân gây bệnh: 'the infectivity of the virus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infectivity
  • high high infectivity
    (tính lây nhiễm cao)
  • low low infectivity
    (tính lây nhiễm thấp)
  • increased increased infectivity
    (tính lây nhiễm gia tăng)
  • reduced reduced infectivity
    (tính lây nhiễm giảm)
  • viral viral infectivity
    (tính lây nhiễm của virus)
  • bacterial bacterial infectivity
    (tính lây nhiễm của vi khuẩn)
Verb + infectivity
  • measure measure infectivity
    (đo lường tính lây nhiễm)
  • assess assess infectivity
    (đánh giá tính lây nhiễm)
  • reduce reduce infectivity
    (giảm tính lây nhiễm)
  • increase increase infectivity
    (tăng tính lây nhiễm)
  • study study infectivity
    (nghiên cứu tính lây nhiễm)
Noun + of infectivity
  • level level of infectivity
    (mức độ lây nhiễm)
  • rate rate of infectivity
    (tỷ lệ lây nhiễm)
  • potential potential for infectivity
    (khả năng lây nhiễm)

Idioms

  • reduced infectivity

    tính lây nhiễm đã giảm

    "Vaccines can lead to reduced infectivity in vaccinated individuals."

    (Vắc-xin có thể làm giảm tính lây nhiễm ở những người đã tiêm phòng.)

  • high infectivity rate

    tỷ lệ lây nhiễm cao

    "The new variant shows a high infectivity rate, spreading quickly."

    (Biến thể mới cho thấy tỷ lệ lây nhiễm cao, lây lan nhanh chóng.)

  • measure infectivity

    đo lường tính lây nhiễm

    "Scientists use various methods to measure infectivity of pathogens."

    (Các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp để đo lường tính lây nhiễm của mầm bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infectivity

danh từ
Lật mặt

Khả năng của một tác nhân gây bệnh thiết lập một sự nhiễm trùng.

"The infectivity of the new variant is significantly higher than previous strains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infectivity".

Tầm quan trọng trong Y tế Công cộng

Việc hiểu rõ tính lây nhiễm của một mầm bệnh là cực kỳ quan trọng đối với các cơ quan y tế công cộng để triển khai các biện pháp kiểm soát hiệu quả trong các đợt bùng phát dịch bệnh. Kiến thức này định hướng các quyết định về giãn cách xã hội, truy vết tiếp xúc và chiến lược tiêm chủng.

Sự lây lan của ý tưởng và thông tin

Khái niệm 'tính lây nhiễm' có thể được áp dụng một cách ẩn dụ cho sự lây lan nhanh chóng của ý tưởng, xu hướng, hoặc thậm chí là thông tin sai lệch trong xã hội, đặc biệt trong thời đại mạng xã hội. Một ý tưởng hấp dẫn có thể 'lây nhiễm' vào nhiều người một cách nhanh chóng.