(Top Banner Ad)
infest
B2
Động từ B2 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

infest

UK: /ɪnˈfɛst/ • US: /ɪnˈfɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tràn ngập lúc nhúc phá hoại gây hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present in (a place or thing) in large numbers, typically so as to cause damage or disease.

Vietnamese Meaning

Ở đầy, tràn ngập (một nơi hoặc vật gì đó) với số lượng lớn, thường gây ra thiệt hại hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen was infested with cockroaches."

    "Nhà bếp bị gián tràn ngập."

  • "The crops were infested with locusts."

    "Mùa màng bị châu chấu tàn phá."

  • "His body was infested with lice."

    "Cơ thể anh ta bị chấy rận đầy rẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infest xâm nhập, tràn lan, hoành hành, phá hoại (thường là bởi các loài gây hại như côn trùng, chuột, vi khuẩn...)
Noun infestation sự xâm nhập, sự tràn lan, sự hoành hành; dịch bệnh (của côn trùng, chuột...)
Adjective infested bị xâm nhập, bị tràn lan, bị hoành hành bởi (sinh vật gây hại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infestare
Latin
infestus
English
infest

Nguồn gốc của 'Infest'

Từ 'infest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infestare', nghĩa là 'tấn công, quấy rầy'. Bản thân từ 'infestare' lại xuất phát từ 'infestus', mang ý nghĩa 'thù địch, không an toàn'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, 'infest' đã liên quan đến sự xâm lấn, gây hại từ những sinh vật hoặc lực lượng thù địch.

Usage Note

Từ 'infest' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự xuất hiện dày đặc và khó kiểm soát của côn trùng, sâu bọ, chuột bọ, hoặc ký sinh trùng. Nó nhấn mạnh sự phá hoại, khó chịu do sự hiện diện quá mức gây ra. Khác với 'inhabit' (cư trú), 'infest' không mang ý nghĩa trung tính hay tích cực.

Prepositions

with

Cấu trúc 'infest with' được dùng để chỉ rõ đối tượng gây ra sự tràn ngập. Ví dụ: 'The house was infested with rats.' (Ngôi nhà bị chuột tràn ngập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm tính từ + infested
  • rat- rat-infested building
    (tòa nhà đầy chuột, bị chuột phá hoại)
  • insect- insect-infested area
    (khu vực bị côn trùng xâm nhập)
  • heavily heavily infested with pests
    (bị sâu bệnh hoành hành nặng nề)
Động từ 'to be' + infested
  • be be infested with cockroaches
    (bị gián tràn lan)
  • become become infested with lice
    (bị chấy rận hoành hành)
Động từ 'infest' + Tân ngữ
  • infest parasites infest the body
    (ký sinh trùng xâm nhập cơ thể)
  • infest locusts infest crops
    (châu chấu phá hoại mùa màng)

Idioms

  • be infested with problems

    bị tràn ngập vấn đề/rắc rối (dùng theo nghĩa bóng)

    "The old computer system was infested with bugs and glitches."

    (Hệ thống máy tính cũ tràn ngập lỗi và trục trặc.)

  • infest every nook and cranny

    xâm chiếm mọi ngóc ngách, tràn lan khắp nơi (mô tả sự lây lan rộng khắp)

    "The dust mites seemed to infest every nook and cranny of the old mattress."

    (Bụi bẩn và mạt bụi dường như xâm chiếm mọi ngóc ngách của chiếc nệm cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infest

Động từ
Lật mặt

Ở đầy, tràn ngập (một nơi hoặc vật gì đó) với số lượng lớn, thường gây ra thiệt hại hoặc bệnh tật.

"The kitchen was infested with cockroaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rats might infest the abandoned building.
Những con chuột có thể phá hoại tòa nhà bỏ hoang.
Phủ định
They shouldn't infest the garden if we keep it clean.
Chúng sẽ không phá hoại khu vườn nếu chúng ta giữ nó sạch sẽ.
Nghi vấn
Could termites infest the wooden structure of the house?
Liệu mối có thể phá hoại cấu trúc gỗ của ngôi nhà không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was infested with termites.
Ngôi nhà cũ bị mối mọt phá hoại.
Phủ định
The crops were not infested by locusts this year.
Vụ mùa năm nay không bị châu chấu phá hoại.
Nghi vấn
Is the garden infested with aphids?
Khu vườn có bị rệp phá hoại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmers had not used pesticides last year, the fields would be infested with locusts now.
Nếu năm ngoái nông dân không sử dụng thuốc trừ sâu, thì bây giờ cánh đồng đã bị châu chấu phá hoại rồi.
Phủ định
If the old house hadn't been infested with termites for years, it wouldn't be structurally unsound now.
Nếu ngôi nhà cũ không bị mối mọt phá hoại trong nhiều năm, thì bây giờ nó đã không bị yếu về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
If we had taken preventative measures, would the kitchen be infested with ants right now?
Nếu chúng ta đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, thì bây giờ nhà bếp có bị kiến ​​phá hoại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was infested with termites.
Ngôi nhà cũ bị mối mọt phá hoại.
Phủ định
Never had I seen a kitchen so infested with cockroaches as that one.
Chưa bao giờ tôi thấy một căn bếp nào bị gián phá hoại nhiều như cái đó.
Nghi vấn
Should the crops become infested, what measures will we take?
Nếu mùa màng bị sâu bệnh phá hoại, chúng ta sẽ thực hiện những biện pháp nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ants have been infesting the kitchen all morning.
Những con kiến đã và đang xâm chiếm nhà bếp cả buổi sáng nay.
Phủ định
The gardener hasn't been dealing with the infestation effectively.
Người làm vườn đã không giải quyết sự xâm nhập một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the mold been infesting the basement for long?
Nấm mốc đã và đang xâm chiếm tầng hầm lâu chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's infestation of rodents is more severe than last year's.
Sự phá hoại của loài gặm nhấm năm nay nghiêm trọng hơn năm ngoái.
Phủ định
The damage caused by the termites is less significant than we initially feared; the wood wasn't as infested as we thought.
Thiệt hại do mối mọt gây ra ít nghiêm trọng hơn chúng ta lo sợ ban đầu; gỗ không bị phá hoại nhiều như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is this field the most infested with weeds compared to all the others?
Có phải cánh đồng này bị cỏ dại phá hoại nhiều nhất so với tất cả những cánh đồng khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rats' infestation of the old house was a serious health hazard.
Sự phá hoại của lũ chuột đối với ngôi nhà cũ là một mối nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.
Phủ định
The children's toys weren't infested with ants, fortunately.
May mắn thay, đồ chơi của bọn trẻ không bị kiến xâm nhập.
Nghi vấn
Was the birds' food supply infested with weevils?
Nguồn cung cấp thức ăn của chim có bị mọt xâm nhập không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old warehouse used to be infested with rats before they renovated it.
Cái nhà kho cũ từng bị chuột phá hoại trước khi họ cải tạo nó.
Phủ định
This orchard didn't use to be infested with fruit flies; it's a recent problem.
Vườn cây ăn quả này đã từng không bị ruồi giấm phá hoại; đó là một vấn đề gần đây.
Nghi vấn
Did this area use to be infested with mosquitoes during the summer months?
Khu vực này đã từng bị muỗi hoành hành vào những tháng hè sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the rats hadn't infested our attic last winter.
Tôi ước lũ chuột đã không phá hoại tầng áp mái của chúng tôi vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
If only the insects wouldn't infest the garden every summer; I wish they wouldn't!
Giá mà lũ côn trùng không phá hoại khu vườn mỗi mùa hè; Tôi ước chúng không làm vậy!
Nghi vấn
If only we could prevent mosquitoes from infesting the area near our house this year; wouldn't that be wonderful?
Giá mà chúng ta có thể ngăn chặn muỗi phá hoại khu vực gần nhà chúng ta năm nay; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infest".

Tác động đến Sức khỏe và Nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, sự xâm nhập của côn trùng, loài gặm nhấm hoặc các sinh vật gây hại (infestation) không chỉ là vấn đề vệ sinh mà còn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng (truyền bệnh dịch) và an ninh lương thực (phá hoại mùa màng). Do đó, các biện pháp kiểm soát dịch hại (pest control) thường được coi trọng để bảo vệ con người và tài sản.

Vấn đề vệ sinh và kiểm soát môi trường

Thuật ngữ 'infest' thường gợi lên hình ảnh về sự mất kiểm soát, kém vệ sinh và cần phải có hành động khẩn cấp. Trong nhiều xã hội, việc giữ gìn vệ sinh và chủ động kiểm soát dịch hại tại nhà cửa, công trình công cộng và nông trại không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là một phần quan trọng của sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường sống an toàn.