plague
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contagious bacterial disease characterized by fever, delirium, and the formation of buboes (especially in the bubonic plague) and sometimes infection of the lungs (pneumonic plague). More generally, any contagious disease that spreads rapidly and kills many people.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do vi khuẩn truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, mê sảng và sự hình thành hạch (đặc biệt là trong bệnh dịch hạch bubonic) và đôi khi nhiễm trùng phổi (bệnh dịch hạch phổi). Nói chung hơn, bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào lây lan nhanh chóng và giết chết nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was devastated by the plague."
"Thành phố đã bị tàn phá bởi bệnh dịch hạch."
-
"The country was plagued by economic problems."
"Đất nước bị tàn phá bởi các vấn đề kinh tế."
-
"A plague of locusts destroyed the crops."
"Một nạn châu chấu phá hủy mùa màng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bệnh dịch hạch trong lịch sử (như 'Cái chết đen'). Cũng có thể được dùng để chỉ các bệnh dịch lây lan nhanh khác, hoặc mang nghĩa bóng chỉ một điều gì đó gây ra sự khó chịu, phiền toái lớn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại dịch bệnh (e.g., 'the plague of locusts'). 'on' thường được dùng để chỉ tác động hoặc sự ảnh hưởng (e.g., 'a plague on both your houses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bubonic bubonic plague (bệnh dịch hạch)
-
devastating devastating plague (dịch bệnh tàn khốc)
-
severe severe plague (dịch bệnh nghiêm trọng)
-
combat combat the plague (chống lại dịch bệnh)
-
suffer from suffer from the plague (mắc/chịu đựng dịch bệnh)
-
spread spread the plague (lây lan dịch bệnh)
-
a plague of a plague of locusts (một nạn châu chấu (ám chỉ số lượng lớn côn trùng gây hại))
-
a plague of a plague of problems (một loạt vấn đề rắc rối, tai ương)
-
plagued by be plagued by problems (bị ám ảnh/quấy rầy bởi các vấn đề)
-
plagued with be plagued with doubt (bị sự hoài nghi dày vò)
Idioms
-
avoid (something/someone) like the plague
Tránh xa ai đó/cái gì đó hoàn toàn, vì nó rất khó chịu, nguy hiểm hoặc gây phiền toái.
"After his bad reputation spread, everyone started avoiding him like the plague."
(Sau khi danh tiếng xấu của anh ta lan rộng, mọi người bắt đầu tránh anh ta như tránh dịch bệnh.)
-
be plagued by/with something
Liên tục bị quấy rầy, ám ảnh hoặc chịu đựng một vấn đề, sự khó khăn nào đó.
"The city has been plagued by high crime rates for years."
(Thành phố này đã bị tỉ lệ tội phạm cao hoành hành nhiều năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plague
Danh từMột bệnh do vi khuẩn truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, mê sảng và sự hình thành hạch (đặc biệt là trong bệnh dịch hạch bubonic) và đôi khi nhiễm trùng phổi (bệnh dịch hạch phổi). Nói chung hơn, bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào lây lan nhanh chóng và giết chết nhiều người.
"The city was devastated by the plague."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plague".
