(Top Banner Ad)
plague
B2
Danh từ B2 Y học, Lịch sử

plague

UK: /pleɪɡ/ • US: /pleɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh dịch hạch tai họa hành hạ gây phiền toái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contagious bacterial disease characterized by fever, delirium, and the formation of buboes (especially in the bubonic plague) and sometimes infection of the lungs (pneumonic plague). More generally, any contagious disease that spreads rapidly and kills many people.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do vi khuẩn truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, mê sảng và sự hình thành hạch (đặc biệt là trong bệnh dịch hạch bubonic) và đôi khi nhiễm trùng phổi (bệnh dịch hạch phổi). Nói chung hơn, bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào lây lan nhanh chóng và giết chết nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was devastated by the plague."

    "Thành phố đã bị tàn phá bởi bệnh dịch hạch."

  • "The country was plagued by economic problems."

    "Đất nước bị tàn phá bởi các vấn đề kinh tế."

  • "A plague of locusts destroyed the crops."

    "Một nạn châu chấu phá hủy mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plague bệnh dịch; tai họa; số lượng lớn những thứ gây rắc rối
Verb plague gây ra tai họa; làm phiền, quấy rầy; ám ảnh
Adjective (participle) plagued bị tai họa, bị quấy rầy, bị ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂g-
Ancient Greek
πληγή (plēgē)
Latin
plāga
Old French
plague
Middle English
plague
English
plague

Nguồn gốc từ 'Đòn đánh'

Từ 'plague' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plēgē' và tiếng Latin 'plāga', cả hai đều có nghĩa là 'đòn đánh', 'cú giáng' hoặc 'vết thương'. Điều này phản ánh tính chất đột ngột và gây sốc của một tai họa hoặc dịch bệnh.

Sự phát triển ý nghĩa

Qua thời gian, ý nghĩa của 'plague' phát triển từ 'cú đánh' sang 'tai họa' hoặc 'thảm họa', và sau đó đặc biệt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng gây chết người trên diện rộng, chẳng hạn như Bệnh Dịch Hạch, vì những bệnh này thường giáng xuống một cách bất ngờ và gây hậu quả nặng nề như một 'đòn đánh'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bệnh dịch hạch trong lịch sử (như 'Cái chết đen'). Cũng có thể được dùng để chỉ các bệnh dịch lây lan nhanh khác, hoặc mang nghĩa bóng chỉ một điều gì đó gây ra sự khó chịu, phiền toái lớn.

Prepositions

of on

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại dịch bệnh (e.g., 'the plague of locusts'). 'on' thường được dùng để chỉ tác động hoặc sự ảnh hưởng (e.g., 'a plague on both your houses').

Collocations (Từ đi kèm)

Kinds of Plague (Các loại dịch bệnh/tai họa)
  • bubonic bubonic plague
    (bệnh dịch hạch)
  • devastating devastating plague
    (dịch bệnh tàn khốc)
  • severe severe plague
    (dịch bệnh nghiêm trọng)
Verbs with Plague (Động từ với plague)
  • combat combat the plague
    (chống lại dịch bệnh)
  • suffer from suffer from the plague
    (mắc/chịu đựng dịch bệnh)
  • spread spread the plague
    (lây lan dịch bệnh)
Figurative uses (Cách dùng ẩn dụ)
  • a plague of a plague of locusts
    (một nạn châu chấu (ám chỉ số lượng lớn côn trùng gây hại))
  • a plague of a plague of problems
    (một loạt vấn đề rắc rối, tai ương)
Being affected (Bị ảnh hưởng)
  • plagued by be plagued by problems
    (bị ám ảnh/quấy rầy bởi các vấn đề)
  • plagued with be plagued with doubt
    (bị sự hoài nghi dày vò)

Idioms

  • avoid (something/someone) like the plague

    Tránh xa ai đó/cái gì đó hoàn toàn, vì nó rất khó chịu, nguy hiểm hoặc gây phiền toái.

    "After his bad reputation spread, everyone started avoiding him like the plague."

    (Sau khi danh tiếng xấu của anh ta lan rộng, mọi người bắt đầu tránh anh ta như tránh dịch bệnh.)

  • be plagued by/with something

    Liên tục bị quấy rầy, ám ảnh hoặc chịu đựng một vấn đề, sự khó khăn nào đó.

    "The city has been plagued by high crime rates for years."

    (Thành phố này đã bị tỉ lệ tội phạm cao hoành hành nhiều năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plague

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh do vi khuẩn truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, mê sảng và sự hình thành hạch (đặc biệt là trong bệnh dịch hạch bubonic) và đôi khi nhiễm trùng phổi (bệnh dịch hạch phổi). Nói chung hơn, bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào lây lan nhanh chóng và giết chết nhiều người.

"The city was devastated by the plague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plague".

Đại dịch Cái Chết Đen (The Black Death)

Cái Chết Đen là một trong những đại dịch kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại, gây ra bởi vi khuẩn dịch hạch. Nó đã càn quét châu Âu vào thế kỷ 14, giết chết hàng chục triệu người và có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội, kinh tế và văn hóa.

Mười tai ương của Ai Cập (The Ten Plagues of Egypt)

Trong Kinh Thánh Cựu Ước, Mười tai ương của Ai Cập là những thảm họa mà Chúa đã giáng xuống Ai Cập để buộc Pharaon giải phóng người Israel khỏi cảnh nô lệ. Các tai ương bao gồm biến nước thành máu, ếch nhái, châu chấu, bóng tối, và bệnh dịch.