unaffected by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not changed or influenced by something.
Vietnamese Meaning
Không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trees were largely unaffected by the storm."
"Những cái cây phần lớn không bị ảnh hưởng bởi cơn bão."
-
"The company's profits were unaffected by the recent economic downturn."
"Lợi nhuận của công ty không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây."
-
"She seemed unaffected by the criticism."
"Cô ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unaffected | không bị ảnh hưởng, tự nhiên, không giả tạo |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | effect | ảnh hưởng, hiệu quả, tác dụng (kết quả của sự tác động) |
| Adjective | affected | bị ảnh hưởng; giả tạo, điệu bộ |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unaffected by' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một người, vật, hoặc tình huống không bị tác động bởi một yếu tố cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự ổn định, kháng cự hoặc miễn nhiễm trước một ảnh hưởng có thể xảy ra. Khác với 'immune to' (miễn dịch với) thường dùng trong ngữ cảnh y học, 'unaffected by' có phạm vi sử dụng rộng hơn. Nó cũng khác với 'resistant to' (kháng cự lại), vì 'resistant' ngụ ý một nỗ lực chủ động để chống lại, trong khi 'unaffected' chỉ đơn giản là không bị tác động.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc yếu tố mà chủ thể không bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unaffected by the criticism (hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
-
largely largely unaffected by the new policies (phần lớn không bị ảnh hưởng bởi các chính sách mới)
-
relatively relatively unaffected by the economic downturn (tương đối không bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế)
-
markets markets remained unaffected by the scandal (thị trường vẫn không bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối)
-
children children were unaffected by the noise (những đứa trẻ không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn)
-
remain remain unaffected by the changes (giữ nguyên không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi)
-
appear appear unaffected by the bad news (dường như không bị ảnh hưởng bởi tin xấu)
Idioms
-
remain unaffected by
giữ nguyên không bị ảnh hưởng bởi, vẫn bình thản trước
"Despite all the challenges, she managed to remain unaffected by the stress."
(Dù đối mặt với mọi thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự bình thản trước áp lực.)
-
seemingly unaffected by
dường như không bị ảnh hưởng bởi
"The politician was seemingly unaffected by the public outcry."
(Vị chính trị gia dường như không bị ảnh hưởng bởi sự phản đối của công chúng.)
-
completely unaffected by
hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi
"The artist was completely unaffected by the critics' negative reviews."
(Người nghệ sĩ hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi những đánh giá tiêu cực của giới phê bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaffected by
Tính từKhông bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó.
"The trees were largely unaffected by the storm."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse remained unaffected by the storm. |
Ngọn hải đăng cũ vẫn không bị ảnh hưởng bởi cơn bão. |
| Phủ định | The politician's reputation was not unaffected by the scandal. |
Danh tiếng của chính trị gia không phải là không bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Was the local economy unaffected by the factory closure? |
Nền kinh tế địa phương có không bị ảnh hưởng bởi việc đóng cửa nhà máy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations have remained unaffected by the recent scandal. |
Các cuộc đàm phán vẫn không bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối gần đây. |
| Phủ định | She has not been unaffected by their criticisms, despite her calm demeanor. |
Cô ấy không hề không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích của họ, mặc dù cô ấy tỏ ra bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Has the stock market been unaffected by the global pandemic? |
Thị trường chứng khoán có không bị ảnh hưởng bởi đại dịch toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffected by".
