(Top Banner Ad)
informal agreement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật pháp, Giao tiếp

informal agreement

UK: /ɪnˈfɔːməl əˈɡriːmənt/ • US: /ɪnˈfɔːrməl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận không chính thức thỏa thuận miệng sự thỏa thuận không ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement that is not officially written down or legally binding.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận không được ghi chép chính thức hoặc ràng buộc về mặt pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have an informal agreement to share the profits equally."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận không chính thức là chia sẻ lợi nhuận một cách bình đẳng."

  • "The two companies reached an informal agreement to collaborate on the project."

    "Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận không chính thức để hợp tác trong dự án."

  • "While there's no written contract, we have an informal agreement."

    "Mặc dù không có hợp đồng bằng văn bản, chúng tôi có một thỏa thuận không chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj formal chính thức, trang trọng
Adv formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formality tính chất chính thức, sự trang trọng
Noun informality tính chất không chính thức, sự thân mật
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adj agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

handshake deal (thỏa thuận bắt tay)memorandum of understanding (MOU) (biên bản ghi nhớ)

Subject Area

Kinh doanh, Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
English
formal
Latin
in-
English
informal
Old French
agreer
English
agree
English
agreement
English
informal agreement

Nguồn gốc 'Thỏa thuận Không Chính Thức'

Cụm từ 'informal agreement' (thỏa thuận không chính thức) được tạo thành từ hai thành tố riêng biệt có lịch sử phong phú. Từ 'informal' (không chính thức) có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'formal' (chính thức), vốn lại xuất phát từ 'forma' (hình thức, khuôn mẫu). 'Formal' ban đầu chỉ sự tuân thủ quy tắc, hình thức. Khi thêm 'in-', nó mang ý nghĩa ngược lại: không theo quy tắc, không trang trọng. Từ 'agreement' (thỏa thuận) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'agreer', có nghĩa là 'làm hài lòng, đồng ý', bản thân nó được ghép từ 'a-' (đến) và 'gre' (hài lòng, thiện chí). Vì vậy, 'informal agreement' ra đời trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một sự đồng ý hoặc thỏa thuận không ràng buộc bởi các hình thức hay quy tắc chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'informal agreement' thường được sử dụng để mô tả một thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng và mối quan hệ cá nhân hơn là các điều khoản pháp lý chính thức. Nó có thể bao gồm thỏa thuận miệng, thỏa thuận bắt tay, hoặc một sự hiểu biết chung giữa các bên. Khác với 'formal agreement' (thỏa thuận chính thức) vốn được ghi thành văn bản và có giá trị pháp lý, 'informal agreement' mang tính linh hoạt cao hơn nhưng cũng có rủi ro cao hơn nếu một trong các bên không tuân thủ.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà thỏa thuận liên quan đến. Ví dụ: 'We have an informal agreement on the pricing.' Khi sử dụng 'about', nó cũng chỉ ra chủ đề của thỏa thuận, nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'They reached an informal agreement about the project scope.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal agreement
  • tacit tacit informal agreement
    (thỏa thuận ngầm không chính thức)
  • verbal verbal informal agreement
    (thỏa thuận miệng không chính thức)
  • loose loose informal agreement
    (thỏa thuận lỏng lẻo không chính thức)
  • secret secret informal agreement
    (thỏa thuận bí mật không chính thức)
  • unwritten unwritten informal agreement
    (thỏa thuận bất thành văn không chính thức)
Verb + informal agreement
  • reach reach an informal agreement
    (đạt được một thỏa thuận không chính thức)
  • make make an informal agreement
    (lập một thỏa thuận không chính thức)
  • come to come to an informal agreement
    (đi đến một thỏa thuận không chính thức)
  • have have an informal agreement
    (có một thỏa thuận không chính thức)
  • honor honor an informal agreement
    (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận không chính thức)
  • violate violate an informal agreement
    (vi phạm một thỏa thuận không chính thức)
Preposition + informal agreement
  • under under an informal agreement
    (theo một thỏa thuận không chính thức)
  • by by informal agreement
    (bằng thỏa thuận không chính thức)

Idioms

  • reach an informal agreement

    Đạt được một thỏa thuận không chính thức.

    "After a long discussion, they finally reached an informal agreement on the project details."

    (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận không chính thức về chi tiết dự án.)

  • a tacit informal agreement

    Một thỏa thuận ngầm không chính thức.

    "There was a tacit informal agreement between the neighbors not to play loud music after 10 PM."

    (Giữa những người hàng xóm có một thỏa thuận ngầm không chính thức là không bật nhạc lớn sau 10 giờ tối.)

  • honor an informal agreement

    Tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận không chính thức.

    "Despite no written contract, both sides pledged to honor their informal agreement."

    (Mặc dù không có hợp đồng bằng văn bản, cả hai bên cam kết sẽ tôn trọng thỏa thuận không chính thức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận không được ghi chép chính thức hoặc ràng buộc về mặt pháp lý.

"We have an informal agreement to share the profits equally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They reached an informal agreement quickly.
Họ đã đạt được một thỏa thuận không chính thức một cách nhanh chóng.
Phủ định
We didn't informally agree to those terms.
Chúng tôi đã không đồng ý một cách không chính thức với những điều khoản đó.
Nghi vấn
Did they informally finalize the agreement?
Họ đã chốt thỏa thuận một cách không chính thức phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come to an informal agreement with your neighbor regarding the shared fence.
Hãy đạt được một thỏa thuận không chính thức với người hàng xóm của bạn về hàng rào chung.
Phủ định
Don't rely on informal agreement; get it in writing.
Đừng dựa vào thỏa thuận không chính thức; hãy ghi nó lại bằng văn bản.
Nghi vấn
Let's make an informal agreement about the cleaning schedule, shall we?
Hãy thỏa thuận không chính thức về lịch trình dọn dẹp, được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been reaching an informal agreement before the mediator officially stepped in.
Họ đã gần đạt được một thỏa thuận không chính thức trước khi người hòa giải chính thức can thiệp.
Phủ định
She hadn't been seeking an informal agreement; she wanted a legally binding contract.
Cô ấy đã không tìm kiếm một thỏa thuận không chính thức; cô ấy muốn một hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý.
Nghi vấn
Had they been relying on an informal agreement before the formal contract was drafted?
Họ đã dựa vào một thỏa thuận không chính thức trước khi hợp đồng chính thức được soạn thảo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal agreement".

Sức mạnh của Lời Hứa và Niềm Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và quan hệ cá nhân, một thỏa thuận không chính thức (informal agreement) thường được dựa trên sự tin tưởng và danh dự. Dù không có ràng buộc pháp lý chặt chẽ như hợp đồng bằng văn bản, việc phá vỡ một thỏa thuận như vậy có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng, uy tín và mối quan hệ giữa các bên. Người ta thường xem trọng lời hứa và sự đáng tin cậy khi giao dịch không chính thức.

Thỏa thuận bằng miệng và Pháp luật

Mặc dù thỏa thuận không chính thức (informal agreement) thường là thỏa thuận miệng hoặc ngầm, chúng vẫn có thể có giá trị pháp lý trong một số trường hợp, tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia hoặc bang. Ví dụ, một số thỏa thuận miệng về dịch vụ hoặc hàng hóa có thể được thi hành. Tuy nhiên, việc chứng minh một thỏa thuận không chính thức trước tòa thường khó khăn hơn nhiều so với một hợp đồng bằng văn bản, vì thiếu bằng chứng cụ thể và dễ gây tranh cãi về các điều khoản.