(Top Banner Ad)
formal agreement
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

formal agreement

UK: /ˈfɔːməl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈfɔːrməl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận chính thức hợp đồng chính thức văn bản thỏa thuận chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement that is officially recognized, binding, and adheres to specific rules, protocols, or legal requirements.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được công nhận chính thức, có tính ràng buộc và tuân thủ các quy tắc, giao thức hoặc yêu cầu pháp lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a formal agreement to end the conflict."

    "Hai nước đã ký một thỏa thuận chính thức để chấm dứt xung đột."

  • "The company operates under a formal agreement with the government."

    "Công ty hoạt động theo một thỏa thuận chính thức với chính phủ."

  • "A formal agreement was reached after weeks of negotiation."

    "Một thỏa thuận chính thức đã đạt được sau nhiều tuần đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng; thủ tục; nghi thức
Noun agreement sự đồng ý; hợp đồng, thỏa thuận
Verb formalize chính thức hóa
Verb agree đồng ý; thỏa thuận
Adjective formal chính thức; trang trọng; theo nghi thức
Adjective informal không chính thức; thân mật
Adverb formally một cách chính thức; trang trọng

Synonyms

official agreement (thỏa thuận chính thức)legal agreement (thỏa thuận pháp lý)contract (hợp đồng)

Antonyms

Related Words

treaty (hiệp ước)protocol (giao thức)memorandum of understanding (biên bản ghi nhớ)

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma (shape, mold)
Latin
formalis (relating to form)
Old French
formal
English
formal
Latin
gratus (pleasing, thankful)
Old French
agréer (to please, consent)
Old French
agréement (consent, pact)
English
agreement

Nguồn gốc của 'Formal Agreement'

'Formal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' (hình dạng, khuôn mẫu), mang ý nghĩa về sự tuân thủ hình thức, quy tắc. 'Agreement' đến từ tiếng Latin 'gratus' (hài lòng), qua tiếng Pháp cổ 'agréer' (đồng ý, làm hài lòng), thể hiện sự đồng thuận, chấp thuận. Khi kết hợp lại, 'formal agreement' là một thỏa thuận được lập ra theo đúng quy trình, có cấu trúc rõ ràng và được các bên đồng ý, mang tính ràng buộc và chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'formal agreement' nhấn mạnh tính chất chính thức, nghiêm túc và ràng buộc về mặt pháp lý hoặc quy tắc của một thỏa thuận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như hợp đồng kinh doanh, hiệp ước quốc tế, thỏa thuận chính thức giữa các bên liên quan. Khác với 'informal agreement' (thỏa thuận không chính thức) dựa trên sự tin tưởng và không có tính ràng buộc pháp lý, 'formal agreement' có tính thực thi cao hơn và cần được tuân thủ.

Prepositions

under between on

- **under**: đề cập đến khuôn khổ hoặc luật lệ mà thỏa thuận được thực hiện (e.g., 'under a formal agreement').
- **between**: chỉ rõ các bên tham gia vào thỏa thuận (e.g., 'a formal agreement between two companies').
- **on**: đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà thỏa thuận liên quan đến (e.g., 'a formal agreement on trade').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal agreement
  • written written formal agreement
    (thỏa thuận chính thức bằng văn bản)
  • signed signed formal agreement
    (thỏa thuận chính thức đã ký)
  • binding binding formal agreement
    (thỏa thuận chính thức ràng buộc (pháp lý))
  • legal legal formal agreement
    (thỏa thuận chính thức hợp pháp)
  • official official formal agreement
    (thỏa thuận chính thức)
Verb + formal agreement
  • reach reach a formal agreement
    (đạt được một thỏa thuận chính thức)
  • sign sign a formal agreement
    (ký một thỏa thuận chính thức)
  • enter into enter into a formal agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận chính thức)
  • conclude conclude a formal agreement
    (kết thúc/hoàn tất một thỏa thuận chính thức)
  • draft draft a formal agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận chính thức)
  • honor honor a formal agreement
    (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận chính thức)
Noun + of formal agreement
  • terms terms of a formal agreement
    (các điều khoản của một thỏa thuận chính thức)
  • breach breach of a formal agreement
    (sự vi phạm một thỏa thuận chính thức)

Idioms

  • enter into a formal agreement

    ký kết/tham gia vào một thỏa thuận chính thức

    "The two companies are planning to enter into a formal agreement next month."

    (Hai công ty đang lên kế hoạch ký kết một thỏa thuận chính thức vào tháng tới.)

  • reach a formal agreement

    đạt được một thỏa thuận chính thức

    "After lengthy negotiations, both parties finally reached a formal agreement."

    (Sau các cuộc đàm phán kéo dài, cả hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận chính thức.)

  • a breach of formal agreement

    sự vi phạm thỏa thuận chính thức

    "Any unauthorized disclosure would be considered a breach of formal agreement."

    (Mọi tiết lộ trái phép sẽ bị coi là vi phạm thỏa thuận chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận được công nhận chính thức, có tính ràng buộc và tuân thủ các quy tắc, giao thức hoặc yêu cầu pháp lý cụ thể.

"The two countries signed a formal agreement to end the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và pháp luật, một 'formal agreement' (thỏa thuận chính thức) thường có nghĩa là một hợp đồng bằng văn bản được ký kết bởi tất cả các bên. Điều này mang lại tính ràng buộc pháp lý và rõ ràng, giúp tránh hiểu lầm và cung cấp cơ sở để giải quyết tranh chấp.

Từ lời hứa đến cam kết chính thức

Khác với những lời hứa hẹn hoặc thỏa thuận miệng (như 'gentlemen's agreement' - thỏa thuận quý ông), một 'formal agreement' yêu cầu sự thể hiện rõ ràng ý định và các điều khoản cụ thể, thường được luật pháp bảo vệ. Điều này phản ánh giá trị cao của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các giao dịch quan trọng, giúp các bên có thể tin cậy vào cam kết của nhau.