ingratiate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain favour with somebody by deliberate efforts.
Vietnamese Meaning
Tìm cách lấy lòng ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to ingratiate himself with his boss by always agreeing with him."
"Anh ta cố gắng lấy lòng sếp bằng cách luôn đồng ý với sếp."
-
"She tried to ingratiate herself with her colleagues by bringing them coffee every morning."
"Cô ấy cố gắng lấy lòng đồng nghiệp bằng cách mang cà phê cho họ mỗi sáng."
-
"He attempted to ingratiate himself with the committee members by praising their work."
"Anh ta cố gắng lấy lòng các thành viên ủy ban bằng cách ca ngợi công việc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ingratiate oneself | Cố gắng làm hài lòng hoặc lấy lòng ai đó để được yêu thích hoặc ưu ái, thường với mục đích cá nhân. |
| Noun | ingratiation | Hành động hoặc quá trình lấy lòng, nịnh bợ. |
| Adjective | ingratiating | Mang tính chất lấy lòng, nịnh bợ (thường ám chỉ một cách không chân thành). |
| Noun | ingratiator | Người chuyên lấy lòng, nịnh bợ (ít phổ biến). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa chủ động tìm cách tạo ấn tượng tốt, thường là với người có quyền lực hoặc có thể mang lại lợi ích. Hành động lấy lòng có thể bao gồm tâng bốc, làm theo ý muốn của người khác, hoặc giả vờ có chung sở thích. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực, ngụ ý rằng hành động lấy lòng không chân thành và có mục đích vụ lợi. Phân biệt với 'curry favour', 'brown-nose', 'suck up to' đều mang nghĩa tương tự nhưng 'ingratiate oneself' có thể được sử dụng một cách trang trọng hơn.
Prepositions
'ingratiate oneself with someone' có nghĩa là cố gắng làm cho ai đó thích mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to ingratiate oneself (cố gắng lấy lòng)
-
seek to seek to ingratiate oneself (tìm cách lấy lòng)
-
attempt to attempt to ingratiate oneself (nỗ lực lấy lòng)
-
openly openly ingratiate oneself (công khai lấy lòng/nịnh bợ)
-
subtly subtly ingratiate oneself (khéo léo lấy lòng)
-
eagerly eagerly ingratiate oneself (háo hức lấy lòng)
-
with ingratiate oneself with someone (lấy lòng ai đó)
-
into ingratiate oneself into a group (hòa nhập vào một nhóm bằng cách lấy lòng)
-
into ingratiate oneself into favor (tìm kiếm sự ưu ái)
Idioms
-
ingratiate oneself with someone
Cố gắng làm hài lòng hoặc lấy lòng ai đó để được họ yêu thích hoặc ưu ái, thường với mục đích cá nhân.
"He tried to ingratiate himself with his new boss by complimenting her constantly."
(Anh ta cố gắng lấy lòng sếp mới bằng cách liên tục khen ngợi cô ấy.)
-
go out of one's way to ingratiate oneself
Cố gắng hết sức, làm mọi cách để lấy lòng ai đó.
"She went out of her way to ingratiate herself with the committee members."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức để lấy lòng các thành viên ủy ban.)
-
ingratiate oneself into someone's good graces
Lấy được sự ưu ái, thiện cảm hoặc sự tín nhiệm của ai đó.
"He hoped to ingratiate himself into her good graces before the promotion decision."
(Anh ta hy vọng sẽ lấy được thiện cảm của cô ấy trước khi có quyết định thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingratiate oneself
Verb (Động từ)Tìm cách lấy lòng ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý.
"He tried to ingratiate himself with his boss by always agreeing with him."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eager to succeed, he tried to ingratiate himself with his boss, hoping for a promotion. |
Háo hức thành công, anh ấy đã cố gắng lấy lòng sếp của mình, hy vọng được thăng chức. |
| Phủ định | Despite his efforts, he couldn't ingratiate himself, and his colleagues remained distant, skeptical of his motives. |
Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn không thể lấy lòng được mọi người, và các đồng nghiệp vẫn giữ khoảng cách, nghi ngờ động cơ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Knowing her shy nature, is she able to ingratiate herself, or will she remain reserved in the new environment? |
Biết bản tính nhút nhát của cô ấy, liệu cô ấy có thể hòa nhập được không, hay cô ấy sẽ vẫn dè dặt trong môi trường mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratiate oneself".
