(Top Banner Ad)
ingratiate oneself
C1
Verb (Động từ) C1 Giao tiếp xã hội

ingratiate oneself

UK: /ɪnˈɡreɪʃieɪt/ • US: /ɪnˈɡreɪʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng mua chuộc làm thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain favour with somebody by deliberate efforts.

Vietnamese Meaning

Tìm cách lấy lòng ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to ingratiate himself with his boss by always agreeing with him."

    "Anh ta cố gắng lấy lòng sếp bằng cách luôn đồng ý với sếp."

  • "She tried to ingratiate herself with her colleagues by bringing them coffee every morning."

    "Cô ấy cố gắng lấy lòng đồng nghiệp bằng cách mang cà phê cho họ mỗi sáng."

  • "He attempted to ingratiate himself with the committee members by praising their work."

    "Anh ta cố gắng lấy lòng các thành viên ủy ban bằng cách ca ngợi công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ingratiate oneself Cố gắng làm hài lòng hoặc lấy lòng ai đó để được yêu thích hoặc ưu ái, thường với mục đích cá nhân.
Noun ingratiation Hành động hoặc quá trình lấy lòng, nịnh bợ.
Adjective ingratiating Mang tính chất lấy lòng, nịnh bợ (thường ám chỉ một cách không chân thành).
Noun ingratiator Người chuyên lấy lòng, nịnh bợ (ít phổ biến).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Proto-Italic
*grātos
Latin
gratus
Latin
gratia
Late Latin
ingratiari
English
ingratiate

Gốc rễ từ sự 'ưu ái' và 'ơn huệ'

Từ 'ingratiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'để') và 'gratia' (nghĩa là 'ân huệ', 'ưu ái' hoặc 'lòng biết ơn'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'lấy lòng', 'tìm kiếm sự ưu ái'. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó nhưng thường ám chỉ hành động cố gắng làm hài lòng người khác để được yêu thích hoặc có lợi cho bản thân, đôi khi với hàm ý không chân thành hay hơi tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa chủ động tìm cách tạo ấn tượng tốt, thường là với người có quyền lực hoặc có thể mang lại lợi ích. Hành động lấy lòng có thể bao gồm tâng bốc, làm theo ý muốn của người khác, hoặc giả vờ có chung sở thích. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực, ngụ ý rằng hành động lấy lòng không chân thành và có mục đích vụ lợi. Phân biệt với 'curry favour', 'brown-nose', 'suck up to' đều mang nghĩa tương tự nhưng 'ingratiate oneself' có thể được sử dụng một cách trang trọng hơn.

Prepositions

with

'ingratiate oneself with someone' có nghĩa là cố gắng làm cho ai đó thích mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ingratiate oneself
  • try to try to ingratiate oneself
    (cố gắng lấy lòng)
  • seek to seek to ingratiate oneself
    (tìm cách lấy lòng)
  • attempt to attempt to ingratiate oneself
    (nỗ lực lấy lòng)
Trạng từ + ingratiate oneself
  • openly openly ingratiate oneself
    (công khai lấy lòng/nịnh bợ)
  • subtly subtly ingratiate oneself
    (khéo léo lấy lòng)
  • eagerly eagerly ingratiate oneself
    (háo hức lấy lòng)
Giới từ và cụm giới từ
  • with ingratiate oneself with someone
    (lấy lòng ai đó)
  • into ingratiate oneself into a group
    (hòa nhập vào một nhóm bằng cách lấy lòng)
  • into ingratiate oneself into favor
    (tìm kiếm sự ưu ái)

Idioms

  • ingratiate oneself with someone

    Cố gắng làm hài lòng hoặc lấy lòng ai đó để được họ yêu thích hoặc ưu ái, thường với mục đích cá nhân.

    "He tried to ingratiate himself with his new boss by complimenting her constantly."

    (Anh ta cố gắng lấy lòng sếp mới bằng cách liên tục khen ngợi cô ấy.)

  • go out of one's way to ingratiate oneself

    Cố gắng hết sức, làm mọi cách để lấy lòng ai đó.

    "She went out of her way to ingratiate herself with the committee members."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để lấy lòng các thành viên ủy ban.)

  • ingratiate oneself into someone's good graces

    Lấy được sự ưu ái, thiện cảm hoặc sự tín nhiệm của ai đó.

    "He hoped to ingratiate himself into her good graces before the promotion decision."

    (Anh ta hy vọng sẽ lấy được thiện cảm của cô ấy trước khi có quyết định thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingratiate oneself

Verb (Động từ)
Lật mặt

Tìm cách lấy lòng ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý.

"He tried to ingratiate himself with his boss by always agreeing with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eager to succeed, he tried to ingratiate himself with his boss, hoping for a promotion.
Háo hức thành công, anh ấy đã cố gắng lấy lòng sếp của mình, hy vọng được thăng chức.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't ingratiate himself, and his colleagues remained distant, skeptical of his motives.
Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn không thể lấy lòng được mọi người, và các đồng nghiệp vẫn giữ khoảng cách, nghi ngờ động cơ của anh ấy.
Nghi vấn
Knowing her shy nature, is she able to ingratiate herself, or will she remain reserved in the new environment?
Biết bản tính nhút nhát của cô ấy, liệu cô ấy có thể hòa nhập được không, hay cô ấy sẽ vẫn dè dặt trong môi trường mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratiate oneself".

Sự chân thành và ý định thao túng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'ingratiate oneself' (lấy lòng) thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Mặc dù việc xây dựng mối quan hệ là quan trọng, nhưng khi cố gắng lấy lòng một cách quá lộ liễu hoặc không chân thành, nó có thể bị coi là hành vi thao túng hoặc nịnh bợ, gây ra sự thiếu tin tưởng và phản tác dụng.

Thăng tiến xã hội và mạng lưới quan hệ

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp, việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) là cần thiết. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc xây dựng mối quan hệ chân thật và 'ingratiate oneself' để thăng tiến hoặc có được lợi ích cá nhân có thể rất mong manh. Điều quan trọng là sự cân bằng và tính minh bạch trong các mối quan hệ xã hội để tránh bị hiểu lầm là không chân thành.