(Top Banner Ad)
curry favour
B2
Verb B2 Giao tiếp xã hội, Chính trị

curry favour

UK: /ˈkʌri ˈfeɪvə/ • US: /ˈkɜːri ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng nịnh bợ bợ đỡ luồn cúi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seek to gain favor by flattery or obsequious behavior.

Vietnamese Meaning

Tìm cách lấy lòng ai đó bằng cách tâng bốc hoặc cư xử khúm núm, nịnh bợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to curry favour with his manager by always agreeing with him."

    "Anh ta cố gắng lấy lòng quản lý của mình bằng cách luôn đồng ý với ông ấy."

  • "She was accused of currying favour with the director in order to get a promotion."

    "Cô ấy bị cáo buộc là lấy lòng giám đốc để được thăng chức."

  • "He curried favour with the teacher by always doing his homework on time."

    "Anh ấy lấy lòng giáo viên bằng cách luôn làm bài tập về nhà đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curry favourer Kẻ nịnh hót, người chuyên bợ đỡ (ít dùng).
Noun (Action) currying favour Hành động nịnh bợ, sự cố gắng lấy lòng (thường mang tính tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Estriller Fauvel
Middle English
curry Favel
Modern English
curry favour

Nguồn gốc Kỵ Sĩ Nịnh Hót

Cụm từ này không liên quan đến món cà ri (curry food). 'Curry' ở đây nghĩa là 'chải lông' hoặc 'chăm sóc' (một con ngựa). Cụm từ gốc là 'curry Favel', xuất phát từ một bài thơ ngụ ngôn nổi tiếng của Pháp thế kỷ 14, Roman de Fauvel. Fauvel là tên của một con ngựa tượng trưng cho sự giả dối, kiêu ngạo và phù phiếm. 'Curry Fauvel' ban đầu nghĩa là chăm sóc cho sự dối trá, sau này biến thành 'curry favour' (lấy lòng) với ý nghĩa xu nịnh, bợ đỡ.

Sự Thay Đổi Ngữ Nghĩa

Theo thời gian, cái tên 'Favel' (ít được biết đến) đã bị thay thế bằng từ 'favour' (sự ưu ái, sự ủng hộ) có âm thanh tương tự và dễ hiểu hơn, mặc dù ý nghĩa tiêu cực của hành động nịnh bợ vẫn được giữ nguyên. Do đó, 'curry favour' có nghĩa đen là cố gắng chăm sóc hoặc vun đắp lòng tốt/sự ưu ái của người khác bằng những hành vi không chân thật.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình làm vừa lòng người khác vì mục đích cá nhân, thường là để đạt được lợi thế hoặc thăng tiến. Khác với 'to flatter' (tâng bốc), 'curry favour' nhấn mạnh sự giả tạo và động cơ vụ lợi. So với 'suck up to' (bợ đỡ), 'curry favour' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động lấy lòng hướng tới. Ví dụ: 'He curried favour with the boss.' (Anh ta lấy lòng ông chủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the verb
  • blatantly blatantly curry favour
    (trắng trợn, công khai nịnh hót)
  • desperately desperately curry favour
    (tuyệt vọng nịnh hót (để có được điều gì đó))
  • shamelessly shamelessly curry favour
    (nịnh hót một cách vô liêm sỉ)
Prepositions/Objects
  • with curry favour with the manager
    (nịnh bợ, lấy lòng người quản lý)
  • in order to curry favour in order to get a promotion
    (nịnh bợ để được thăng chức)

Idioms

  • curry favour with the powers that be

    nịnh bợ những người có quyền lực, những người nắm quyền cao nhất

    "He spends all his time trying to curry favour with the powers that be."

    (Anh ta dành toàn bộ thời gian cố gắng nịnh bợ những người nắm quyền.)

  • curry favour for personal gain

    nịnh hót vì lợi ích cá nhân, để trục lợi

    "Many politicians were accused of currying favour for personal gain."

    (Nhiều chính trị gia bị cáo buộc là nịnh hót để trục lợi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curry favour

Verb
Lật mặt

Tìm cách lấy lòng ai đó bằng cách tâng bốc hoặc cư xử khúm núm, nịnh bợ.

"He tried to curry favour with his manager by always agreeing with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has curried favour with the boss by always agreeing with him.
Cô ấy đã cố gắng lấy lòng sếp bằng cách luôn đồng ý với ông ấy.
Phủ định
They haven't curried favour with the teacher, despite their best efforts.
Họ đã không lấy lòng được giáo viên, mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Has he curried favour with the committee to get the promotion?
Liệu anh ta có lấy lòng ủy ban để được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curry favour".

Ý Nghĩa Tiêu Cực Của Sự Tán Dương

Trong văn hóa phương Tây, 'curry favour' gần như luôn mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một nỗ lực để giành được sự ưu ái không dựa trên thành tích hay khả năng, mà dựa trên sự nịnh bợ, tâng bốc hoặc tuân thủ quá mức. Đây là hành vi bị coi là thiếu chân thật và thiếu chuyên nghiệp.

Tính Chất Lỗi Thời

Mặc dù cụm từ này vẫn được sử dụng, nhưng nó mang tính chất lịch sử và trang trọng hơn so với các từ lóng hiện đại cùng nghĩa (như 'suck up' hay 'brown-nose'). Việc sử dụng 'curry favour' thường thấy trong các bối cảnh báo chí hoặc văn chương nhằm nhấn mạnh sự phê phán đối với hành vi xu nịnh.