inhabited island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island where people or animals live.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo có người hoặc động vật sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inhabited island boasts a rich culture and history."
"Hòn đảo có người sinh sống này tự hào có một nền văn hóa và lịch sử phong phú."
-
"Many inhabited islands are struggling with the effects of climate change."
"Nhiều hòn đảo có người sinh sống đang phải vật lộn với những tác động của biến đổi khí hậu."
-
"The documentary explored the unique lifestyle of the people on the inhabited island."
"Bộ phim tài liệu khám phá lối sống độc đáo của người dân trên hòn đảo có người sinh sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhabit | cư trú, sinh sống |
| Noun | inhabitant | cư dân, người ở |
| Adjective | uninhabited | không có người ở, hoang vắng |
| Noun | islander | người dân đảo |
| Noun | islet | hòn đảo nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hòn đảo không hoang vắng, có sự hiện diện thường xuyên của cư dân. Nó nhấn mạnh sự đối lập với các đảo hoang hoặc đảo chỉ có người ghé thăm tạm thời. 'Inhabited' mang nghĩa 'có người ở' hoặc 'có người sinh sống'. So sánh với 'populated island', trong đó 'populated' thường ám chỉ mật độ dân số cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote inhabited island (một hòn đảo có người ở xa xôi hẻo lánh)
-
densely populated a densely populated inhabited island (một hòn đảo có người ở đông đúc)
-
small a small inhabited island (một hòn đảo nhỏ có người ở)
-
tropical a tropical inhabited island (một hòn đảo nhiệt đới có người ở)
-
visit to visit an inhabited island (ghé thăm một hòn đảo có người ở)
-
explore to explore an inhabited island (khám phá một hòn đảo có người ở)
-
discover to discover an inhabited island (phát hiện/tìm thấy một hòn đảo có người ở)
-
life on life on an inhabited island (cuộc sống trên một hòn đảo có người ở)
-
history of the history of an inhabited island (lịch sử của một hòn đảo có người ở)
Idioms
-
the only inhabited island for miles around
hòn đảo có người ở duy nhất trong nhiều dặm xung quanh
"After days at sea, we spotted the only inhabited island for miles around."
(Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, chúng tôi phát hiện ra hòn đảo có người ở duy nhất trong nhiều dặm xung quanh.)
-
a remote inhabited island
một hòn đảo có người ở xa xôi, hẻo lánh
"They dreamed of retiring to a remote inhabited island with a peaceful community."
(Họ mơ ước được nghỉ hưu trên một hòn đảo xa xôi có người ở với một cộng đồng yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhabited island
Tính từ + Danh từMột hòn đảo có người hoặc động vật sinh sống.
"The inhabited island boasts a rich culture and history."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This island used to be an inhabited island. |
Hòn đảo này đã từng là một hòn đảo có người ở. |
| Phủ định | This island didn't use to be an inhabited island. |
Hòn đảo này đã không từng là một hòn đảo có người ở. |
| Nghi vấn | Did this island use to be an inhabited island? |
Hòn đảo này đã từng là một hòn đảo có người ở phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited island".
