(Top Banner Ad)
inhabited island
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý

inhabited island

UK: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/ • US: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo có người ở đảo có người sinh sống hòn đảo có cư dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island where people or animals live.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo có người hoặc động vật sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inhabited island boasts a rich culture and history."

    "Hòn đảo có người sinh sống này tự hào có một nền văn hóa và lịch sử phong phú."

  • "Many inhabited islands are struggling with the effects of climate change."

    "Nhiều hòn đảo có người sinh sống đang phải vật lộn với những tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The documentary explored the unique lifestyle of the people on the inhabited island."

    "Bộ phim tài liệu khám phá lối sống độc đáo của người dân trên hòn đảo có người sinh sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, sinh sống
Noun inhabitant cư dân, người ở
Adjective uninhabited không có người ở, hoang vắng
Noun islander người dân đảo
Noun islet hòn đảo nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*akwa-landh
Proto-Germanic
*awjōlandą
Old English
īegland
Middle English
iland
English
island

Nguồn gốc từ 'island'

Từ 'island' (đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īegland', nghĩa đen là 'vùng đất nước' hoặc 'đất bao quanh bởi nước'. Chữ 's' trong 'island' được thêm vào sau này, có lẽ do sự nhầm lẫn hoặc liên tưởng với từ 'isle' (đảo nhỏ), một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'insula'.

Nguồn gốc từ 'inhabited'

Từ 'inhabited' là quá khứ phân từ của động từ 'inhabit' (cư trú, sinh sống). 'Inhabit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inhabitāre', với 'in-' (trong) và 'habitāre' (sống, cư ngụ). Vì vậy, 'inhabited' có nghĩa là 'có người ở', 'được cư trú' hoặc 'đã có dân cư sinh sống'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hòn đảo không hoang vắng, có sự hiện diện thường xuyên của cư dân. Nó nhấn mạnh sự đối lập với các đảo hoang hoặc đảo chỉ có người ghé thăm tạm thời. 'Inhabited' mang nghĩa 'có người ở' hoặc 'có người sinh sống'. So sánh với 'populated island', trong đó 'populated' thường ám chỉ mật độ dân số cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhabited island
  • remote a remote inhabited island
    (một hòn đảo có người ở xa xôi hẻo lánh)
  • densely populated a densely populated inhabited island
    (một hòn đảo có người ở đông đúc)
  • small a small inhabited island
    (một hòn đảo nhỏ có người ở)
  • tropical a tropical inhabited island
    (một hòn đảo nhiệt đới có người ở)
Verb + inhabited island
  • visit to visit an inhabited island
    (ghé thăm một hòn đảo có người ở)
  • explore to explore an inhabited island
    (khám phá một hòn đảo có người ở)
  • discover to discover an inhabited island
    (phát hiện/tìm thấy một hòn đảo có người ở)
Noun/Prepositional Phrase + inhabited island
  • life on life on an inhabited island
    (cuộc sống trên một hòn đảo có người ở)
  • history of the history of an inhabited island
    (lịch sử của một hòn đảo có người ở)

Idioms

  • the only inhabited island for miles around

    hòn đảo có người ở duy nhất trong nhiều dặm xung quanh

    "After days at sea, we spotted the only inhabited island for miles around."

    (Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, chúng tôi phát hiện ra hòn đảo có người ở duy nhất trong nhiều dặm xung quanh.)

  • a remote inhabited island

    một hòn đảo có người ở xa xôi, hẻo lánh

    "They dreamed of retiring to a remote inhabited island with a peaceful community."

    (Họ mơ ước được nghỉ hưu trên một hòn đảo xa xôi có người ở với một cộng đồng yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabited island

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo có người hoặc động vật sinh sống.

"The inhabited island boasts a rich culture and history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This island used to be an inhabited island.
Hòn đảo này đã từng là một hòn đảo có người ở.
Phủ định
This island didn't use to be an inhabited island.
Hòn đảo này đã không từng là một hòn đảo có người ở.
Nghi vấn
Did this island use to be an inhabited island?
Hòn đảo này đã từng là một hòn đảo có người ở phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited island".

Thiên đường và Nơi Ẩn Náu

Các hòn đảo, dù có người ở hay không, thường gắn liền với hình ảnh thiên đường, sự yên bình và là nơi thoát ly lý tưởng khỏi cuộc sống bận rộn. Nhiều người mơ ước được sống hoặc ghé thăm một hòn đảo có người ở để tìm kiếm sự thư thái và trải nghiệm những vẻ đẹp tự nhiên.

Văn hóa Đảo Độc Đáo

Do sự cô lập về địa lý, nhiều hòn đảo có người ở đã phát triển những nền văn hóa, truyền thống, ngôn ngữ và lối sống đặc trưng, khác biệt đáng kể so với đất liền. Điều này làm cho việc khám phá các hòn đảo trở nên thú vị hơn, mang đến những trải nghiệm văn hóa phong phú và độc đáo cho du khách.