(Top Banner Ad)
tropical island
A2
Tính từ A2 Địa lý, Du lịch

tropical island

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈaɪlənd/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo nhiệt đới hòn đảo nhiệt đới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated in the tropics.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc nằm trong vùng nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tropical climate is perfect for growing bananas."

    "Khí hậu nhiệt đới rất thích hợp để trồng chuối."

  • "Many people dream of escaping to a tropical island."

    "Nhiều người mơ ước được trốn đến một hòn đảo nhiệt đới."

  • "The tropical island is home to many unique species of birds."

    "Hòn đảo nhiệt đới là nhà của nhiều loài chim độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Noun islander người dân sống trên đảo
Adjective insular thuộc về đảo, có tính chất của đảo (cô lập, hẹp hòi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tropikos
Latin
tropicus
English
tropical
English
island

Nguồn gốc của 'Tropical'

Từ 'tropical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tropikos', có nghĩa là 'thuộc về sự thay đổi' hoặc 'thuộc về vòng quay'. Nó liên quan đến các đường chí tuyến (Tropic of Cancer và Tropic of Capricorn), nơi mặt trời dường như 'quay' lại trên bầu trời. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'tropicus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là vùng đất gần xích đạo, nơi có khí hậu nóng ẩm.

Nguồn gốc của 'Island'

Từ 'island' (hòn đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īegland', có nghĩa là 'vùng đất trên mặt nước'. Phần 'īeg' có liên quan đến 'ea' (nước, sông). Sau này, từ này bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'isle' (cũng có nghĩa là đảo), dẫn đến cách viết hiện tại.

Usage Note

Từ 'tropical' thường dùng để mô tả khí hậu nóng ẩm và thảm thực vật phong phú. Nó mang ý nghĩa về một môi trường ấm áp, đầy sức sống, và thường gắn liền với các kỳ nghỉ và sự thư giãn.

Prepositions

of

'tropical of' thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả đặc điểm của vùng nhiệt đới (ví dụ: tropical of Cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical island
  • beautiful beautiful tropical island
    (hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp)
  • remote remote tropical island
    (hòn đảo nhiệt đới xa xôi)
  • lush lush tropical island
    (hòn đảo nhiệt đới tươi tốt)
Verb + tropical island
  • visit visit a tropical island
    (tham quan một hòn đảo nhiệt đới)
  • escape to escape to a tropical island
    (trốn đến một hòn đảo nhiệt đới)
  • discover discover a tropical island
    (khám phá một hòn đảo nhiệt đới)
Noun + tropical island
  • beaches tropical island beaches
    (những bãi biển của hòn đảo nhiệt đới)
  • climate tropical island climate
    (khí hậu của hòn đảo nhiệt đới)
  • paradise tropical island paradise
    (thiên đường đảo nhiệt đới)

Idioms

  • island hopping

    du lịch từ đảo này sang đảo khác

    "We're planning an island hopping tour in the Caribbean."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch từ đảo này sang đảo khác ở vùng Caribbean.)

  • stuck on an island

    mắc kẹt trên đảo, cảm thấy bị cô lập hoặc bị bỏ rơi

    "After the argument, I felt like I was stuck on an island, completely alone."

    (Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy như mình bị mắc kẹt trên đảo, hoàn toàn cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical island

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc nằm trong vùng nhiệt đới.

"The tropical climate is perfect for growing bananas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical island".

Thiên đường Du lịch

Các hòn đảo nhiệt đới thường được coi là biểu tượng của thiên đường trong văn hóa phương Tây. Chúng gắn liền với kỳ nghỉ, sự thư giãn và thoát khỏi cuộc sống thường nhật. Nhiều quảng cáo du lịch sử dụng hình ảnh hòn đảo nhiệt đới để thu hút khách du lịch.

Ảnh hưởng của Văn hóa Polynesia

Văn hóa của các dân tộc Polynesia (như Hawaii, Tahiti, Samoa) có ảnh hưởng lớn đến hình ảnh hòn đảo nhiệt đới trong văn hóa đại chúng. Các yếu tố như vòng hoa lei, điệu nhảy hula và thuyền kayak thường được liên kết với cuộc sống ở các hòn đảo nhiệt đới.