tropical island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc nằm trong vùng nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tropical climate is perfect for growing bananas."
"Khí hậu nhiệt đới rất thích hợp để trồng chuối."
-
"Many people dream of escaping to a tropical island."
"Nhiều người mơ ước được trốn đến một hòn đảo nhiệt đới."
-
"The tropical island is home to many unique species of birds."
"Hòn đảo nhiệt đới là nhà của nhiều loài chim độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tropical' thường dùng để mô tả khí hậu nóng ẩm và thảm thực vật phong phú. Nó mang ý nghĩa về một môi trường ấm áp, đầy sức sống, và thường gắn liền với các kỳ nghỉ và sự thư giãn.
Prepositions
'tropical of' thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả đặc điểm của vùng nhiệt đới (ví dụ: tropical of Cancer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful tropical island (hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp)
-
remote remote tropical island (hòn đảo nhiệt đới xa xôi)
-
lush lush tropical island (hòn đảo nhiệt đới tươi tốt)
-
visit visit a tropical island (tham quan một hòn đảo nhiệt đới)
-
escape to escape to a tropical island (trốn đến một hòn đảo nhiệt đới)
-
discover discover a tropical island (khám phá một hòn đảo nhiệt đới)
-
beaches tropical island beaches (những bãi biển của hòn đảo nhiệt đới)
-
climate tropical island climate (khí hậu của hòn đảo nhiệt đới)
-
paradise tropical island paradise (thiên đường đảo nhiệt đới)
Idioms
-
island hopping
du lịch từ đảo này sang đảo khác
"We're planning an island hopping tour in the Caribbean."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch từ đảo này sang đảo khác ở vùng Caribbean.)
-
stuck on an island
mắc kẹt trên đảo, cảm thấy bị cô lập hoặc bị bỏ rơi
"After the argument, I felt like I was stuck on an island, completely alone."
(Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy như mình bị mắc kẹt trên đảo, hoàn toàn cô đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical island
Tính từThuộc về hoặc nằm trong vùng nhiệt đới.
"The tropical climate is perfect for growing bananas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical island".
