peopled island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that is inhabited by people.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo có người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorer discovered a small peopled island in the Pacific."
"Nhà thám hiểm đã khám phá ra một hòn đảo nhỏ có người ở Thái Bình Dương."
-
"The remote peopled island relies on fishing for its livelihood."
"Hòn đảo xa xôi có người ở này sống dựa vào nghề cá."
-
"The history of the peopled island is rich and complex."
"Lịch sử của hòn đảo có người ở này rất phong phú và phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'peopled island' thường được sử dụng để mô tả một hòn đảo có dân cư sinh sống, nhấn mạnh sự hiện diện của con người trên hòn đảo đó. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc văn học. Khác với 'inhabited island' vốn chỉ đơn giản là đảo có người ở, 'peopled island' mang sắc thái trang trọng hơn và gợi lên hình ảnh về cộng đồng người đang sinh sống và tương tác trên đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely a densely peopled island (một hòn đảo có mật độ dân số dày đặc)
-
sparsely a sparsely peopled island (một hòn đảo có mật độ dân số thưa thớt)
-
heavily a heavily peopled island (một hòn đảo đông dân cư)
-
lightly a lightly peopled island (một hòn đảo có ít dân cư)
-
newly a newly peopled island (một hòn đảo mới có người đến định cư)
Idioms
-
A densely peopled island
Một hòn đảo đông dân cư
"Singapore is known as a densely peopled island."
(Singapore được biết đến là một hòn đảo đông dân cư.)
-
Life on a peopled island
Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở
"Life on a peopled island often presents unique challenges and opportunities."
(Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở thường mang đến những thách thức và cơ hội độc đáo.)
-
To discover a peopled island
Khám phá một hòn đảo có người ở
"Early explorers hoped to discover a peopled island for trade and resources."
(Những nhà thám hiểm ban đầu hy vọng khám phá một hòn đảo có người ở để giao thương và tìm kiếm tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peopled island
Tính từMột hòn đảo có người sinh sống.
"The explorer discovered a small peopled island in the Pacific."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peopled island".
