(Top Banner Ad)
peopled island
B2
Tính từ B2 Địa lý, Ngôn ngữ học

peopled island

Nghĩa tiếng Việt

đảo có người ở đảo có dân cư hòn đảo có người sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that is inhabited by people.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo có người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer discovered a small peopled island in the Pacific."

    "Nhà thám hiểm đã khám phá ra một hòn đảo nhỏ có người ở Thái Bình Dương."

  • "The remote peopled island relies on fishing for its livelihood."

    "Hòn đảo xa xôi có người ở này sống dựa vào nghề cá."

  • "The history of the peopled island is rich and complex."

    "Lịch sử của hòn đảo có người ở này rất phong phú và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun people Người, dân tộc
Noun population Dân số
Verb to people Định cư, sinh sống, làm cho có người ở
Adjective populated Có người ở, có dân cư
Noun islander Người dân đảo
Noun islet Hòn đảo nhỏ, cù lao
Adjective populous Đông dân, nhiều người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
people
Old English
īġland
Middle English
iland

Nguồn gốc của 'peopled island'

Cụm từ 'peopled island' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Peopled' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to people', có nghĩa là 'có người ở' hoặc 'được định cư'. Bản thân từ 'people' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'island' (đảo) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īġland'. Sự kết hợp này mô tả một hòn đảo không còn hoang vắng mà đã có con người sinh sống.

Usage Note

Cụm từ 'peopled island' thường được sử dụng để mô tả một hòn đảo có dân cư sinh sống, nhấn mạnh sự hiện diện của con người trên hòn đảo đó. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc văn học. Khác với 'inhabited island' vốn chỉ đơn giản là đảo có người ở, 'peopled island' mang sắc thái trang trọng hơn và gợi lên hình ảnh về cộng đồng người đang sinh sống và tương tác trên đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peopled island
  • densely a densely peopled island
    (một hòn đảo có mật độ dân số dày đặc)
  • sparsely a sparsely peopled island
    (một hòn đảo có mật độ dân số thưa thớt)
  • heavily a heavily peopled island
    (một hòn đảo đông dân cư)
  • lightly a lightly peopled island
    (một hòn đảo có ít dân cư)
  • newly a newly peopled island
    (một hòn đảo mới có người đến định cư)

Idioms

  • A densely peopled island

    Một hòn đảo đông dân cư

    "Singapore is known as a densely peopled island."

    (Singapore được biết đến là một hòn đảo đông dân cư.)

  • Life on a peopled island

    Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở

    "Life on a peopled island often presents unique challenges and opportunities."

    (Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở thường mang đến những thách thức và cơ hội độc đáo.)

  • To discover a peopled island

    Khám phá một hòn đảo có người ở

    "Early explorers hoped to discover a peopled island for trade and resources."

    (Những nhà thám hiểm ban đầu hy vọng khám phá một hòn đảo có người ở để giao thương và tìm kiếm tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peopled island

Tính từ
Lật mặt

Một hòn đảo có người sinh sống.

"The explorer discovered a small peopled island in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peopled island".

Văn hóa và Cộng đồng Đảo

Nhiều hòn đảo có người ở phát triển các nền văn hóa độc đáo do sự cô lập địa lý, phụ thuộc vào tài nguyên địa phương và hình thành các cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Điều này thường dẫn đến các truyền thống mạnh mẽ, phong tục riêng biệt và lối sống đặc trưng, khác biệt so với đất liền.

Đảo trong Lịch sử Thám hiểm và Thương mại

Trong lịch sử, các hòn đảo có người ở đóng vai trò then chốt đối với các nhà thám hiểm, thương nhân và quân đội. Chúng được sử dụng làm điểm dừng chân chiến lược, nguồn cung cấp lương thực và nước, hoặc trở thành trung tâm giao thương quan trọng. Nhiều nền văn minh đã phát triển mạnh mẽ nhờ vị trí chiến lược trên các hòn đảo có dân cư.