(Top Banner Ad)
uninhabited island
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý

uninhabited island

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo hoang hòn đảo không có người ở đảo không người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island with no people living on it.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo không có người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They landed on an uninhabited island in the Pacific."

    "Họ đã đổ bộ lên một hòn đảo không có người ở tại Thái Bình Dương."

  • "The scientists visited the uninhabited island to study the local flora and fauna."

    "Các nhà khoa học đã đến thăm hòn đảo không có người ở để nghiên cứu hệ thực vật và động vật địa phương."

  • "Many people dream of escaping to an uninhabited island."

    "Nhiều người mơ ước được trốn đến một hòn đảo không có người ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, ở, sinh sống
Noun inhabitant cư dân, người dân (của một nơi)
Noun habitation nơi ở, sự cư trú
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp để ở
Adjective uninhabitable không thể ở được, không thích hợp để ở
Noun island hòn đảo
Noun islander người dân đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
inhabitāre
Old French
inhabiter
English
inhabit
Old English
īġland
English
island

Nguồn gốc 'uninhabited island'

Cụm từ 'uninhabited island' là sự kết hợp của ba yếu tố. 'Un-' là tiền tố trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. 'Inhabit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inhabitāre' (cư trú, ở), qua tiếng Pháp cổ 'inhabiter'. Còn 'island' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īġland', một từ ghép của 'īġ' (đảo) và 'land' (đất). Chữ 's' được thêm vào sau này do ảnh hưởng của từ 'isle'. Khi ghép lại, 'uninhabited island' có nghĩa là 'hòn đảo không có người cư trú'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, du lịch, hoặc các câu chuyện phiêu lưu. 'Uninhabited' nhấn mạnh rằng không có người định cư lâu dài trên đảo, khác với 'deserted island' có thể ám chỉ một hòn đảo từng có người ở nhưng đã bị bỏ hoang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhabited island
  • remote remote uninhabited island
    (hòn đảo hoang vắng xa xôi)
  • deserted deserted uninhabited island
    (hòn đảo hoang vắng bị bỏ hoang)
  • pristine pristine uninhabited island
    (hòn đảo hoang sơ nguyên vẹn)
  • tropical tropical uninhabited island
    (hòn đảo hoang nhiệt đới)
Verb + uninhabited island
  • discover discover an uninhabited island
    (khám phá một hòn đảo hoang)
  • be stranded on be stranded on an uninhabited island
    (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
  • explore explore an uninhabited island
    (khám phá một hòn đảo hoang)
  • dream of dream of an uninhabited island
    (mơ về một hòn đảo hoang)
Noun + uninhabited island
  • survival survival on an uninhabited island
    (sự sống sót trên một hòn đảo hoang)
  • exploration exploration of an uninhabited island
    (sự khám phá một hòn đảo hoang)

Idioms

  • marooned on an uninhabited island

    bị bỏ lại/mắc kẹt trên một hòn đảo hoang (thường sau một tai nạn tàu thuyền)

    "After the shipwreck, they found themselves marooned on an uninhabited island with no hope of rescue."

    (Sau vụ đắm tàu, họ thấy mình bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang mà không có hy vọng được cứu thoát.)

  • a desert island dream

    giấc mơ về một hòn đảo hoang (ý muốn thoát ly, sống ẩn dật tránh xa cuộc sống hiện đại)

    "Many people harbor a desert island dream, imagining a life away from the city's hustle and bustle."

    (Nhiều người ấp ủ giấc mơ về một hòn đảo hoang, tưởng tượng một cuộc sống xa rời sự ồn ào của thành phố.)

  • feel like you're on an uninhabited island

    cảm thấy như đang ở trên một hòn đảo hoang (ý chỉ cảm giác cô lập, đơn độc)

    "After moving to a new country where she knew no one, she felt like she was on an uninhabited island for the first few months."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới mà không quen ai, cô ấy cảm thấy như đang ở trên một hòn đảo hoang trong vài tháng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabited island

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo không có người sinh sống.

"They landed on an uninhabited island in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the survivors will have been living on the uninhabited island for five days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ đã sống trên hòn đảo hoang được năm ngày.
Phủ định
The explorers won't have been exploring the uninhabited island for very long when the storm hits.
Những nhà thám hiểm sẽ chưa khám phá hòn đảo hoang được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the scientists have been studying the unique ecosystem of the uninhabited island for a decade by 2030?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của hòn đảo hoang trong một thập kỷ vào năm 2030 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabited island".

Hội chứng Robinson Crusoe

Hình ảnh hòn đảo hoang thường gắn liền với câu chuyện kinh điển 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe, tượng trưng cho sự sống sót, tự lực và khả năng thích nghi của con người trong điều kiện khắc nghiệt. Nó đại diện cho ý tưởng về việc thoát ly khỏi xã hội và xây dựng lại cuộc sống từ đầu, thường là sau một sự kiện đau thương hoặc bất ngờ.

Biểu tượng của sự thoát ly và thiên nhiên hoang sơ

Đối với nhiều người, hòn đảo hoang đại diện cho một chốn ẩn náu lý tưởng, nơi có thể thoát ly khỏi áp lực cuộc sống hiện đại, tận hưởng vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên và tìm kiếm sự bình yên nội tâm. Nó là biểu tượng cho sự tự do, sự bình yên và một cuộc sống đơn giản, không bị ràng buộc.