(Top Banner Ad)
inherent stimulus
C1
tính từ + danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học, Khoa học thần kinh

inherent stimulus

UK: /ɪnˈherənt ˈstɪmjələs/ • US: /ɪnˈhɪrənt ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố kích thích vốn có kích thích nội tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Inherent" means existing in something as a permanent, essential, or characteristic attribute. "Stimulus" means a thing or event that evokes a specific functional reaction in an organ or tissue.

Vietnamese Meaning

"Inherent" nghĩa là vốn có, thuộc về bản chất, tồn tại như một thuộc tính cố hữu, thiết yếu hoặc đặc trưng của một vật. "Stimulus" nghĩa là một sự vật hoặc sự kiện gợi ra một phản ứng chức năng cụ thể trong một cơ quan hoặc mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organism responded to the inherent stimulus within its environment."

    "Cơ thể phản ứng với yếu tố kích thích vốn có trong môi trường của nó."

  • "The plant grew towards the sunlight due to its inherent stimulus to photosynthesize."

    "Cây cối lớn lên hướng về ánh sáng mặt trời do yếu tố kích thích vốn có để quang hợp."

  • "Certain behaviors are triggered by inherent stimuli rather than learned experiences."

    "Một số hành vi được kích hoạt bởi các yếu tố kích thích vốn có hơn là kinh nghiệm học được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb inherently vốn dĩ, cố hữu, một cách bẩm sinh
Noun inherence tính cố hữu, sự cố hữu
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng thú

Synonyms

intrinsic motivator (động lực nội tại)internal drive (động cơ bên trong)

Antonyms

external stimulus (yếu tố kích thích bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in, on)
Latin
haerere (to stick)
Latin
inhaerere (to cling to)
Old French
inherent (inherent)
English
inherent
Latin
stimulus (a goad, a spur, an incitement)
English
stimulus

Nguồn gốc của 'inherent stimulus'

Cụm từ 'inherent stimulus' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. 'Inherent' xuất phát từ 'inhaerere', có nghĩa là 'dính vào bên trong, bám chặt'. 'Stimulus' bắt nguồn từ 'stimulus', ban đầu chỉ 'cây gậy chọc để lùa gia súc' hay 'sự khích lệ, thúc đẩy'. Khi kết hợp lại, 'inherent stimulus' mô tả một tác nhân kích thích 'nằm sẵn bên trong', 'vốn có', chứ không phải từ bên ngoài, như một động lực tự nhiên hay bản chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố kích thích có sẵn bên trong hoặc tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài. Nó nhấn mạnh rằng khả năng hoặc xu hướng phản ứng đã tồn tại sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inherent stimulus
  • natural natural inherent stimulus
    (kích thích tự nhiên cố hữu)
  • intrinsic intrinsic inherent stimulus
    (kích thích nội tại cố hữu)
  • powerful powerful inherent stimulus
    (kích thích mạnh mẽ cố hữu)
  • subtle subtle inherent stimulus
    (kích thích tinh tế cố hữu)
Verb + inherent stimulus
  • provide provide an inherent stimulus
    (cung cấp một kích thích cố hữu)
  • identify identify an inherent stimulus
    (xác định một kích thích cố hữu)
  • recognize recognize an inherent stimulus
    (nhận ra một kích thích cố hữu)
Prepositional Phrase + inherent stimulus
  • for an inherent stimulus for success
    (một kích thích cố hữu cho thành công)
  • to an inherent stimulus to innovation
    (một kích thích cố hữu cho sự đổi mới)
  • of the inherent stimulus of curiosity
    (kích thích cố hữu của sự tò mò)

Idioms

  • The inherent stimulus for innovation

    Động lực/kích thích cố hữu cho sự đổi mới

    "Curiosity is often seen as the inherent stimulus for scientific innovation."

    (Sự tò mò thường được xem là động lực cố hữu cho sự đổi mới khoa học.)

  • An inherent stimulus to personal growth

    Một kích thích cố hữu cho sự phát triển cá nhân

    "Challenges can serve as an inherent stimulus to personal growth."

    (Những thử thách có thể đóng vai trò như một kích thích cố hữu cho sự phát triển cá nhân.)

  • Driven by an inherent stimulus

    Bị thúc đẩy bởi một kích thích nội tại/cố hữu

    "Many artists are driven by an inherent stimulus to create."

    (Nhiều nghệ sĩ bị thúc đẩy bởi một kích thích nội tại để sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherent stimulus

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Inherent" nghĩa là vốn có, thuộc về bản chất, tồn tại như một thuộc tính cố hữu, thiết yếu hoặc đặc trưng của một vật. "Stimulus" nghĩa là một sự vật hoặc sự kiện gợi ra một phản ứng chức năng cụ thể trong một cơ quan hoặc mô.

"The organism responded to the inherent stimulus within its environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherent stimulus".

Động lực nội tại (Intrinsic Motivation)

Khái niệm 'inherent stimulus' rất gần với 'động lực nội tại' trong tâm lý học phương Tây. Đây là động lực xuất phát từ bên trong một người, như niềm vui, sự hứng thú, hoặc cảm giác thỏa mãn, chứ không phải do các yếu tố bên ngoài như phần thưởng hay áp lực. Nhiều hệ thống giáo dục và quản lý hiện đại nhấn mạnh việc nuôi dưỡng động lực nội tại để khuyến khích sự học hỏi và năng suất bền vững.

Bản chất và sự phát triển (Nature vs. Nurture)

Trong bối cảnh rộng hơn, 'inherent stimulus' có thể liên quan đến cuộc tranh luận 'bản chất và nuôi dưỡng' (nature vs. nurture). Nó ám chỉ những yếu tố thúc đẩy bẩm sinh, 'có sẵn' trong một cá nhân, trái ngược với những kích thích đến từ môi trường hay quá trình học hỏi. Việc nhận diện và hiểu các kích thích cố hữu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi, năng khiếu và tiềm năng tự nhiên của con người.