(Top Banner Ad)
initial assessment
B2
Noun phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

initial assessment

UK: /ɪˈnɪʃəl əˈsɛsmənt/ • US: /ɪˈnɪʃəl əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá ban đầu sự đánh giá sơ bộ kiểm tra ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first evaluation or examination of something, typically to understand its nature or to make a judgment about it.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá hoặc kiểm tra ban đầu của một cái gì đó, thường là để hiểu bản chất của nó hoặc đưa ra một phán xét về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed an initial assessment to determine the patient's condition."

    "Bác sĩ đã thực hiện đánh giá ban đầu để xác định tình trạng của bệnh nhân."

  • "The initial assessment of the project's feasibility was positive."

    "Đánh giá ban đầu về tính khả thi của dự án là tích cực."

  • "An initial assessment is crucial for planning effective treatment."

    "Đánh giá ban đầu là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor người đánh giá, giám định viên

Synonyms

preliminary evaluation (đánh giá sơ bộ)initial evaluation (đánh giá ban đầu)first appraisal (sự thẩm định đầu tiên)

Antonyms

final assessment (đánh giá cuối cùng)comprehensive assessment (đánh giá toàn diện)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
Latin
assidere
Old French
assessor
English
assess
English
assessment
English
initial assessment (phrase)

Nguồn gốc của 'Initial Assessment'

'Initial assessment' là một cụm từ ghép từ hai thành phần có nguồn gốc riêng biệt. 'Initial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'initium' (nghĩa là 'khởi đầu, sự bắt đầu') và sau đó là 'initialis' (liên quan đến sự bắt đầu), mang ý nghĩa 'ban đầu' hoặc 'đầu tiên'. 'Assessment' có gốc từ tiếng Latin 'assidere' (nghĩa là 'ngồi bên cạnh') qua tiếng Pháp cổ 'assessor' (người giúp đỡ thẩm phán định giá). Theo thời gian, 'assessment' phát triển nghĩa thành hành động đánh giá hoặc định giá một cách kỹ lưỡng. Vì vậy, 'initial assessment' có thể được hiểu là một 'đánh giá ban đầu' hoặc 'bước kiểm định đầu tiên' để xác định tình hình hoặc trạng thái.

Usage Note

"Initial assessment" nhấn mạnh tính chất ban đầu, sơ bộ của quá trình đánh giá. Nó thường được thực hiện để xác định vấn đề, thu thập thông tin cơ bản trước khi tiến hành các đánh giá chi tiết hơn. Khác với "preliminary assessment" ở chỗ "initial" chỉ ra bước đầu tiên trong quy trình, trong khi "preliminary" có thể chỉ một đánh giá nhanh, tổng quan.

Prepositions

of for

"assessment of" thường được dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: assessment of the damage). "assessment for" thường chỉ mục đích của đánh giá (ví dụ: assessment for learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial assessment
  • quick quick initial assessment
    (đánh giá ban đầu nhanh chóng)
  • thorough thorough initial assessment
    (đánh giá ban đầu kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive initial assessment
    (đánh giá ban đầu toàn diện)
Verb + initial assessment
  • conduct conduct an initial assessment
    (tiến hành đánh giá ban đầu)
  • carry out carry out an initial assessment
    (thực hiện đánh giá ban đầu)
  • make make an initial assessment
    (đưa ra đánh giá ban đầu)
Noun + of initial assessment
  • results results of the initial assessment
    (kết quả của đánh giá ban đầu)
  • purpose purpose of the initial assessment
    (mục đích của đánh giá ban đầu)
  • findings findings of the initial assessment
    (những phát hiện từ đánh giá ban đầu)

Idioms

  • Based on the initial assessment

    Dựa trên đánh giá ban đầu

    "Based on the initial assessment, the patient needs immediate surgery."

    (Dựa trên đánh giá ban đầu, bệnh nhân cần phẫu thuật ngay lập tức.)

  • Form an initial assessment

    Hình thành một đánh giá ban đầu

    "It's important to form an initial assessment of the situation before making any big decisions."

    (Điều quan trọng là phải hình thành một đánh giá ban đầu về tình hình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)

  • The initial assessment reveals/indicates/shows

    Đánh giá ban đầu cho thấy/chỉ ra/tiết lộ

    "The initial assessment reveals significant damage to the structure."

    (Đánh giá ban đầu cho thấy có thiệt hại đáng kể đối với cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial assessment

Noun phrase
Lật mặt

Sự đánh giá hoặc kiểm tra ban đầu của một cái gì đó, thường là để hiểu bản chất của nó hoặc đưa ra một phán xét về nó.

"The doctor performed an initial assessment to determine the patient's condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial assessment was crucial for understanding the patient's condition.
Đánh giá ban đầu rất quan trọng để hiểu tình trạng của bệnh nhân.
Phủ định
We didn't conduct an initial assessment because of the emergency situation.
Chúng tôi đã không thực hiện đánh giá ban đầu vì tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Did they complete the initial assessment before starting the treatment?
Họ đã hoàn thành đánh giá ban đầu trước khi bắt đầu điều trị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial assessment".

Vai trò trong Y tế và Giáo dục

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'initial assessment' là một bước không thể thiếu và mang tính chuẩn hóa cao trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Ví dụ, khi một bệnh nhân đến bệnh viện, họ sẽ được thực hiện 'initial assessment' để xác định mức độ nghiêm trọng và ưu tiên điều trị. Tương tự, học sinh mới nhập học thường trải qua một 'initial assessment' để kiểm tra trình độ, xếp lớp hoặc xác định các nhu cầu học tập đặc biệt, đảm bảo hỗ trợ phù hợp.

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án và Pháp lý

'Initial assessment' cũng đóng vai trò then chốt trong quản lý dự án và các quy trình pháp lý. Trước khi khởi động một dự án lớn, việc đánh giá ban đầu giúp xác định phạm vi, mục tiêu, rủi ro tiềm ẩn và nguồn lực cần thiết. Trong bối cảnh pháp lý, một 'initial assessment' về tính khả thi của một vụ kiện hoặc đánh giá hồ sơ ban đầu có thể định hướng toàn bộ quá trình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên liên quan.