(Top Banner Ad)
innocently
B2
Adverb B2 Pháp luật, Đạo đức

innocently

UK: /ˈɪnəsntli/ • US: /ˈɪnəsəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngây thơ một cách vô tội vô tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of knowledge or experience of the bad things in the world.

Vietnamese Meaning

Một cách ngây thơ, vô tội, không biết hoặc không có kinh nghiệm về những điều xấu trên đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She innocently asked a question that caused a lot of trouble."

    "Cô ấy ngây thơ hỏi một câu hỏi gây ra rất nhiều rắc rối."

  • "The child innocently drew on the wall with crayons."

    "Đứa trẻ ngây thơ vẽ lên tường bằng bút chì màu."

  • "She smiled innocently, as if she didn't know what was happening."

    "Cô ấy mỉm cười ngây thơ, như thể cô ấy không biết chuyện gì đang xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innocent vô tội, ngây thơ, trong trắng
Noun innocent người vô tội, trẻ thơ
Noun innocence sự vô tội, sự ngây thơ, sự trong trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nek-
Latin
nocere (to harm), innocens (not harming)
Old French
inocent
English
innocent
English
innocently

Nguồn gốc từ 'Không Gây Hại'

Từ 'innocently' (một cách vô tội) bắt nguồn từ từ 'innocent' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh 'innocentem'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại') và 'nocere' (nghĩa là 'gây hại'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'innocent' là 'không gây hại'. Trải qua thời gian, nó phát triển thêm ý nghĩa 'vô tội' hoặc 'ngây thơ', và khi thêm hậu tố '-ly', 'innocently' ra đời để chỉ cách thức hành động không có ý xấu hoặc một cách ngây thơ.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả hành động, lời nói thể hiện sự trong sáng, không có ý đồ xấu, hoặc do thiếu hiểu biết về hậu quả tiêu cực. Khác với 'naively', 'innocently' nhấn mạnh sự trong trắng hơn là sự thiếu kinh nghiệm đơn thuần. 'Guilelessly' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng nó nhấn mạnh sự chân thật và không lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innocently
  • smile smile innocently
    (cười một cách ngây thơ)
  • look look innocently (at someone)
    (nhìn một cách ngây thơ/vô tội (ai đó))
  • ask ask innocently
    (hỏi một cách vô tư/ngây thơ)
  • claim claim innocently
    (khẳng định một cách vô tội)
  • state state innocently
    (nói/phát biểu một cách vô tư/ngây thơ)
Adverb + innocently
  • quite quite innocently
    (khá ngây thơ/vô tội)
  • perfectly perfectly innocently
    (hoàn toàn vô tội/ngây thơ)

Idioms

  • innocently enough

    đủ ngây thơ/vô tội (để làm gì đó)

    "She seemed innocently enough when she asked about his plans, but I sensed something was off."

    (Cô ấy trông khá ngây thơ khi hỏi về kế hoạch của anh ta, nhưng tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn.)

  • to do/say something innocently

    làm/nói điều gì đó một cách vô tình, không cố ý xấu

    "I assure you, it was said innocently, without any intention to offend."

    (Tôi cam đoan với bạn, điều đó được nói ra một cách vô tình, không có bất kỳ ý định xúc phạm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocently

Adverb
Lật mặt

Một cách ngây thơ, vô tội, không biết hoặc không có kinh nghiệm về những điều xấu trên đời.

"She innocently asked a question that caused a lot of trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocently".

Nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of Innocence)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một nguyên tắc nền tảng gọi là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh họ có tội. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) thuộc về bên công tố, không phải bị cáo. Khái niệm 'innocently' liên quan trực tiếp đến việc một người được coi là không có lỗi cho đến khi điều ngược lại được chứng minh.

Sự ngây thơ trong sáng của trẻ thơ

Trong nhiều nền văn hóa, trẻ em thường được liên tưởng đến sự ngây thơ (innocence). Các hành động 'innocently' của trẻ nhỏ thường được nhìn nhận với sự bao dung và yêu mến, vì chúng được cho là chưa có ý định xấu hoặc chưa hiểu hết tác động của hành vi mình. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa đề cao sự trong sáng, không vụ lợi và thiện chí, thường được coi là một phẩm chất đáng quý.