innocently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a lack of knowledge or experience of the bad things in the world.
Vietnamese Meaning
Một cách ngây thơ, vô tội, không biết hoặc không có kinh nghiệm về những điều xấu trên đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She innocently asked a question that caused a lot of trouble."
"Cô ấy ngây thơ hỏi một câu hỏi gây ra rất nhiều rắc rối."
-
"The child innocently drew on the wall with crayons."
"Đứa trẻ ngây thơ vẽ lên tường bằng bút chì màu."
-
"She smiled innocently, as if she didn't know what was happening."
"Cô ấy mỉm cười ngây thơ, như thể cô ấy không biết chuyện gì đang xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả hành động, lời nói thể hiện sự trong sáng, không có ý đồ xấu, hoặc do thiếu hiểu biết về hậu quả tiêu cực. Khác với 'naively', 'innocently' nhấn mạnh sự trong trắng hơn là sự thiếu kinh nghiệm đơn thuần. 'Guilelessly' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng nó nhấn mạnh sự chân thật và không lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile innocently (cười một cách ngây thơ)
-
look look innocently (at someone) (nhìn một cách ngây thơ/vô tội (ai đó))
-
ask ask innocently (hỏi một cách vô tư/ngây thơ)
-
claim claim innocently (khẳng định một cách vô tội)
-
state state innocently (nói/phát biểu một cách vô tư/ngây thơ)
-
quite quite innocently (khá ngây thơ/vô tội)
-
perfectly perfectly innocently (hoàn toàn vô tội/ngây thơ)
Idioms
-
innocently enough
đủ ngây thơ/vô tội (để làm gì đó)
"She seemed innocently enough when she asked about his plans, but I sensed something was off."
(Cô ấy trông khá ngây thơ khi hỏi về kế hoạch của anh ta, nhưng tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn.)
-
to do/say something innocently
làm/nói điều gì đó một cách vô tình, không cố ý xấu
"I assure you, it was said innocently, without any intention to offend."
(Tôi cam đoan với bạn, điều đó được nói ra một cách vô tình, không có bất kỳ ý định xúc phạm nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocently
AdverbMột cách ngây thơ, vô tội, không biết hoặc không có kinh nghiệm về những điều xấu trên đời.
"She innocently asked a question that caused a lot of trouble."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocently".
