(Top Banner Ad)
innovative leader
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

innovative leader

UK: /ˈɪnəʊˌveɪtɪv ˈliːdə(r)/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo đổi mới người lãnh đạo sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Innovative" means introducing new ideas; original and creative in thinking.

Vietnamese Meaning

"Innovative" có nghĩa là giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an innovative thinker, always coming up with new solutions."

    "Cô ấy là một người có tư duy đổi mới, luôn đưa ra những giải pháp mới."

  • "An innovative leader can transform a company."

    "Một nhà lãnh đạo đổi mới có thể thay đổi một công ty."

  • "We need innovative leaders to address these challenges."

    "Chúng ta cần những nhà lãnh đạo đổi mới để giải quyết những thách thức này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Noun innovation Sự đổi mới, sự cách tân
Noun innovator Người đổi mới, nhà cải cách
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Synonyms

visionary leader (nhà lãnh đạo có tầm nhìn)pioneering leader (nhà lãnh đạo tiên phong)

Antonyms

traditional leader (nhà lãnh đạo truyền thống)conventional leader (nhà lãnh đạo thông thường)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare
English
innovative
Old English
lædan
English
leader
English
innovative leader

Nguồn gốc của "innovative leader"

Cụm từ "innovative leader" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. "Innovative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "innovare", mang ý nghĩa đổi mới, mang lại cái mới mẻ (từ gốc "novus" là mới). Trong khi đó, "leader" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lædan", có nghĩa là hướng dẫn, dẫn dắt hoặc đi trước. Khi ghép lại, "innovative leader" mô tả một người không chỉ sở hữu những ý tưởng đột phá, mới mẻ mà còn có khả năng và tầm nhìn để dẫn dắt, truyền cảm hứng cho người khác cùng thực hiện, từ đó tạo ra sự thay đổi và thúc đẩy tiến bộ.

Usage Note

Tính từ "innovative" thường được dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một sản phẩm, hoặc một quá trình có tính đổi mới và sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tiến bộ so với những gì đã tồn tại trước đó. Khác với "creative" (sáng tạo) ở chỗ "innovative" nhấn mạnh tính thực tiễn và khả năng áp dụng của sự sáng tạo, dẫn đến một kết quả hoặc sản phẩm cụ thể.
Từ "leader" chỉ người có khả năng dẫn dắt, tạo động lực và định hướng cho người khác. Nó bao hàm trách nhiệm, quyền lực và tầm ảnh hưởng. Một leader giỏi không chỉ điều hành mà còn truyền cảm hứng và xây dựng đội ngũ.

Prepositions

in with

"innovative in": chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới được thể hiện. Ví dụ: innovative in technology.
"innovative with": chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để đổi mới. Ví dụ: innovative with new materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative leader
  • visionary a visionary innovative leader
    (một nhà lãnh đạo đổi mới có tầm nhìn xa trông rộng)
  • transformative a transformative innovative leader
    (một nhà lãnh đạo đổi mới mang tính chuyển đổi)
  • effective an effective innovative leader
    (một nhà lãnh đạo đổi mới hiệu quả)
Verb + innovative leader
  • become to become an innovative leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo đổi mới)
  • recognize to recognize an innovative leader
    (công nhận một nhà lãnh đạo đổi mới)
  • empower to empower an innovative leader
    (trao quyền cho một nhà lãnh đạo đổi mới)

Idioms

  • A trailblazing innovative leader

    Một nhà lãnh đạo đổi mới tiên phong, mở đường

    "She is truly a trailblazing innovative leader in sustainable technology."

    (Cô ấy thực sự là một nhà lãnh đạo đổi mới tiên phong trong công nghệ bền vững.)

  • An innovative leader who pushes boundaries

    Một nhà lãnh đạo đổi mới luôn vượt qua mọi giới hạn

    "We need an innovative leader who pushes boundaries and challenges the status quo."

    (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo đổi mới luôn vượt qua mọi giới hạn và thách thức hiện trạng.)

  • The hallmark of an innovative leader

    Dấu hiệu/Đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo đổi mới

    "Risk-taking is often the hallmark of an innovative leader."

    (Việc chấp nhận rủi ro thường là dấu hiệu nổi bật của một nhà lãnh đạo đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative leader

Tính từ
Lật mặt

"Innovative" có nghĩa là giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

"She is an innovative thinker, always coming up with new solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our CEO is an innovative leader who always encourages new ideas.
CEO của chúng tôi là một nhà lãnh đạo đổi mới, người luôn khuyến khích những ý tưởng mới.
Phủ định
She is not an innovative leader because she resists change.
Cô ấy không phải là một nhà lãnh đạo đổi mới vì cô ấy chống lại sự thay đổi.
Nghi vấn
Is he an innovative leader, or does he prefer traditional methods?
Anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo đổi mới không, hay anh ấy thích các phương pháp truyền thống hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been an innovative leader, the company would be thriving now.
Nếu cô ấy là một nhà lãnh đạo đổi mới, công ty đã phát triển mạnh mẽ đến bây giờ.
Phủ định
If he weren't such an innovative leader, he wouldn't have saved the project from failing.
Nếu anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo đổi mới như vậy, anh ấy đã không cứu dự án khỏi thất bại.
Nghi vấn
If they had an innovative leader, would they be facing these challenges now?
Nếu họ có một nhà lãnh đạo đổi mới, liệu họ có đang đối mặt với những thách thức này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative leader".

Tầm quan trọng của đổi mới trong văn hóa kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đổi mới (innovation) được coi là yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải khuyến khích tư duy sáng tạo, chấp nhận rủi ro và tìm kiếm những giải pháp mới để giải quyết vấn đề, từ đó thúc đẩy sự phát triển của tổ chức và ngành công nghiệp.

Khái niệm 'Thought Leadership'

Một 'innovative leader' thường được xem là một 'thought leader' (người dẫn dắt tư tưởng). Đây là những cá nhân có kiến thức chuyên môn sâu rộng và tầm nhìn độc đáo, có khả năng định hình các cuộc thảo luận trong ngành, truyền cảm hứng cho những cách tư duy mới và thúc đẩy sự thay đổi. Họ không chỉ dẫn dắt nhóm của mình mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ lĩnh vực hoặc cộng đồng.