innovative leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Innovative" means introducing new ideas; original and creative in thinking.
Vietnamese Meaning
"Innovative" có nghĩa là giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an innovative thinker, always coming up with new solutions."
"Cô ấy là một người có tư duy đổi mới, luôn đưa ra những giải pháp mới."
-
"An innovative leader can transform a company."
"Một nhà lãnh đạo đổi mới có thể thay đổi một công ty."
-
"We need innovative leaders to address these challenges."
"Chúng ta cần những nhà lãnh đạo đổi mới để giải quyết những thách thức này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân |
| Noun | innovation | Sự đổi mới, sự cách tân |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà cải cách |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "innovative" thường được dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một sản phẩm, hoặc một quá trình có tính đổi mới và sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tiến bộ so với những gì đã tồn tại trước đó. Khác với "creative" (sáng tạo) ở chỗ "innovative" nhấn mạnh tính thực tiễn và khả năng áp dụng của sự sáng tạo, dẫn đến một kết quả hoặc sản phẩm cụ thể.
Từ "leader" chỉ người có khả năng dẫn dắt, tạo động lực và định hướng cho người khác. Nó bao hàm trách nhiệm, quyền lực và tầm ảnh hưởng. Một leader giỏi không chỉ điều hành mà còn truyền cảm hứng và xây dựng đội ngũ.
Prepositions
"innovative in": chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới được thể hiện. Ví dụ: innovative in technology.
"innovative with": chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để đổi mới. Ví dụ: innovative with new materials.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visionary a visionary innovative leader (một nhà lãnh đạo đổi mới có tầm nhìn xa trông rộng)
-
transformative a transformative innovative leader (một nhà lãnh đạo đổi mới mang tính chuyển đổi)
-
effective an effective innovative leader (một nhà lãnh đạo đổi mới hiệu quả)
-
become to become an innovative leader (trở thành một nhà lãnh đạo đổi mới)
-
recognize to recognize an innovative leader (công nhận một nhà lãnh đạo đổi mới)
-
empower to empower an innovative leader (trao quyền cho một nhà lãnh đạo đổi mới)
Idioms
-
A trailblazing innovative leader
Một nhà lãnh đạo đổi mới tiên phong, mở đường
"She is truly a trailblazing innovative leader in sustainable technology."
(Cô ấy thực sự là một nhà lãnh đạo đổi mới tiên phong trong công nghệ bền vững.)
-
An innovative leader who pushes boundaries
Một nhà lãnh đạo đổi mới luôn vượt qua mọi giới hạn
"We need an innovative leader who pushes boundaries and challenges the status quo."
(Chúng ta cần một nhà lãnh đạo đổi mới luôn vượt qua mọi giới hạn và thách thức hiện trạng.)
-
The hallmark of an innovative leader
Dấu hiệu/Đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo đổi mới
"Risk-taking is often the hallmark of an innovative leader."
(Việc chấp nhận rủi ro thường là dấu hiệu nổi bật của một nhà lãnh đạo đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative leader
Tính từ"Innovative" có nghĩa là giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
"She is an innovative thinker, always coming up with new solutions."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our CEO is an innovative leader who always encourages new ideas. |
CEO của chúng tôi là một nhà lãnh đạo đổi mới, người luôn khuyến khích những ý tưởng mới. |
| Phủ định | She is not an innovative leader because she resists change. |
Cô ấy không phải là một nhà lãnh đạo đổi mới vì cô ấy chống lại sự thay đổi. |
| Nghi vấn | Is he an innovative leader, or does he prefer traditional methods? |
Anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo đổi mới không, hay anh ấy thích các phương pháp truyền thống hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been an innovative leader, the company would be thriving now. |
Nếu cô ấy là một nhà lãnh đạo đổi mới, công ty đã phát triển mạnh mẽ đến bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't such an innovative leader, he wouldn't have saved the project from failing. |
Nếu anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo đổi mới như vậy, anh ấy đã không cứu dự án khỏi thất bại. |
| Nghi vấn | If they had an innovative leader, would they be facing these challenges now? |
Nếu họ có một nhà lãnh đạo đổi mới, liệu họ có đang đối mặt với những thách thức này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative leader".
