(Top Banner Ad)
traditional leader
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Nhân chủng học

traditional leader

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈliːdə/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu truyền thống lãnh đạo truyền thống tộc trưởng già làng bô lão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who holds a position of authority in a community or group based on long-standing customs, beliefs, or practices.

Vietnamese Meaning

Một người nắm giữ vị trí quyền lực trong một cộng đồng hoặc nhóm dựa trên các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional leader of the village mediated the dispute between the two families."

    "Người đứng đầu truyền thống của ngôi làng đã hòa giải tranh chấp giữa hai gia đình."

  • "Many rural communities still recognize the authority of traditional leaders."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn công nhận quyền lực của những người đứng đầu truyền thống."

  • "The traditional leader played a crucial role in preserving the cultural heritage of the tribe."

    "Người đứng đầu truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa của bộ lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Nguồn gốc của các phong tục, niềm tin được truyền lại
Adverb traditionally Theo cách truyền thống, theo tục lệ
Adjective nontraditional Không theo truyền thống, phi truyền thống
Noun leadership Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo; dẫn đến
Noun follower Người đi theo, người ủng hộ

Synonyms

tribal chief (Tù trưởng bộ lạc)village elder (Bô lão trong làng)chieftain (Thủ lĩnh)

Antonyms

elected official (Quan chức được bầu)appointed leader (Người lãnh đạo được bổ nhiệm)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
traditio
Latin
tradere
Old English
lædan
Proto-Germanic
*laidjan

Gốc rễ của 'Traditional Leader'

Cụm từ 'traditional leader' ghép từ hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại', 'sự truyền đạt' qua nhiều thế hệ. 'Leader' (lãnh đạo) đến từ tiếng Anh cổ 'lædan', tức là 'hướng dẫn' hoặc 'dẫn dắt'. Khi kết hợp lại, 'traditional leader' không chỉ là người đứng đầu mà còn là người gìn giữ, kế thừa và truyền đạt những giá trị, phong tục cổ xưa của cộng đồng, đồng thời dẫn dắt họ trong bối cảnh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thủ lĩnh bộ lạc, trưởng làng, hoặc các người đứng đầu có quyền lực được truyền lại theo dòng dõi hoặc được công nhận theo tập quán địa phương. Nó nhấn mạnh nguồn gốc quyền lực từ truyền thống, không phải từ bầu cử dân chủ hay bổ nhiệm chính thức.

Prepositions

of in as

‘of’ dùng để chỉ cộng đồng hoặc nhóm mà người đó lãnh đạo (traditional leader of the tribe). ‘in’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà người đó có ảnh hưởng (traditional leader in matters of land disputes). ‘as’ dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó (recognized as a traditional leader).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional leader
  • respected a respected traditional leader
    (một nhà lãnh đạo truyền thống được kính trọng)
  • influential an influential traditional leader
    (một nhà lãnh đạo truyền thống có ảnh hưởng)
  • local local traditional leaders
    (các nhà lãnh đạo truyền thống địa phương)
  • indigenous indigenous traditional leaders
    (các nhà lãnh đạo truyền thống bản địa)
  • hereditary hereditary traditional leaders
    (các nhà lãnh đạo truyền thống theo thế tập)
Verb + traditional leader
  • consult consult traditional leaders
    (tham vấn các nhà lãnh đạo truyền thống)
  • support support traditional leaders
    (ủng hộ các nhà lãnh đạo truyền thống)
  • recognize recognize traditional leaders
    (công nhận các nhà lãnh đạo truyền thống)
  • respect respect traditional leaders
    (tôn trọng các nhà lãnh đạo truyền thống)
Noun + of + traditional leader
  • role the role of a traditional leader
    (vai trò của một nhà lãnh đạo truyền thống)
  • authority the authority of traditional leaders
    (quyền uy của các nhà lãnh đạo truyền thống)

Idioms

  • to carry the mantle of a traditional leader

    đảm nhận trọng trách/vai trò của một nhà lãnh đạo truyền thống (mang tính kế thừa, giữ gìn)

    "After his father's passing, he was expected to carry the mantle of a traditional leader for his community."

    (Sau khi cha qua đời, anh ấy được kỳ vọng sẽ đảm nhận trọng trách của một nhà lãnh đạo truyền thống cho cộng đồng mình.)

  • to uphold the legacy of traditional leaders

    giữ gìn và phát huy di sản của các nhà lãnh đạo truyền thống

    "The council committed to upholding the legacy of traditional leaders by preserving ancient customs."

    (Hội đồng cam kết giữ gìn di sản của các nhà lãnh đạo truyền thống bằng cách bảo tồn các phong tục cổ xưa.)

  • to bridge the gap between traditional leaders and modern governance

    thu hẹp khoảng cách giữa các nhà lãnh đạo truyền thống và hệ thống quản trị hiện đại

    "Diplomacy is crucial to bridge the gap between traditional leaders and modern governance in many developing nations."

    (Ngoại giao là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách giữa các nhà lãnh đạo truyền thống và hệ thống quản trị hiện đại ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional leader

Danh từ
Lật mặt

Một người nắm giữ vị trí quyền lực trong một cộng đồng hoặc nhóm dựa trên các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành lâu đời.

"The traditional leader of the village mediated the dispute between the two families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional leader".

Vai trò trong Xã hội Đương đại

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Phi, châu Đại Dương và một phần châu Á, các nhà lãnh đạo truyền thống (traditional leaders) vẫn đóng vai trò quan trọng bên cạnh chính quyền hiện đại. Họ thường là người gìn giữ phong tục, giải quyết tranh chấp nhỏ, và đại diện cho cộng đồng của mình trong các vấn đề chính trị lớn hơn, duy trì sự ổn định xã hội và văn hóa.

Kế Thừa và Uy Tín

Không giống như các chính trị gia được bầu cử, uy tín của một nhà lãnh đạo truyền thống thường đến từ dòng dõi, sự kế thừa (cha truyền con nối) hoặc sự lựa chọn dựa trên các quy tắc xã hội lâu đời. Quyền lực của họ không hẳn là pháp lý mà thường dựa trên sự tôn trọng, tín nhiệm và quyền uy tinh thần trong cộng đồng.