traditional leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who holds a position of authority in a community or group based on long-standing customs, beliefs, or practices.
Vietnamese Meaning
Một người nắm giữ vị trí quyền lực trong một cộng đồng hoặc nhóm dựa trên các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành lâu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traditional leader of the village mediated the dispute between the two families."
"Người đứng đầu truyền thống của ngôi làng đã hòa giải tranh chấp giữa hai gia đình."
-
"Many rural communities still recognize the authority of traditional leaders."
"Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn công nhận quyền lực của những người đứng đầu truyền thống."
-
"The traditional leader played a crucial role in preserving the cultural heritage of the tribe."
"Người đứng đầu truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa của bộ lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Nguồn gốc của các phong tục, niềm tin được truyền lại |
| Adverb | traditionally | Theo cách truyền thống, theo tục lệ |
| Adjective | nontraditional | Không theo truyền thống, phi truyền thống |
| Noun | leadership | Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo; dẫn đến |
| Noun | follower | Người đi theo, người ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các thủ lĩnh bộ lạc, trưởng làng, hoặc các người đứng đầu có quyền lực được truyền lại theo dòng dõi hoặc được công nhận theo tập quán địa phương. Nó nhấn mạnh nguồn gốc quyền lực từ truyền thống, không phải từ bầu cử dân chủ hay bổ nhiệm chính thức.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ cộng đồng hoặc nhóm mà người đó lãnh đạo (traditional leader of the tribe). ‘in’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà người đó có ảnh hưởng (traditional leader in matters of land disputes). ‘as’ dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó (recognized as a traditional leader).
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected traditional leader (một nhà lãnh đạo truyền thống được kính trọng)
-
influential an influential traditional leader (một nhà lãnh đạo truyền thống có ảnh hưởng)
-
local local traditional leaders (các nhà lãnh đạo truyền thống địa phương)
-
indigenous indigenous traditional leaders (các nhà lãnh đạo truyền thống bản địa)
-
hereditary hereditary traditional leaders (các nhà lãnh đạo truyền thống theo thế tập)
-
consult consult traditional leaders (tham vấn các nhà lãnh đạo truyền thống)
-
support support traditional leaders (ủng hộ các nhà lãnh đạo truyền thống)
-
recognize recognize traditional leaders (công nhận các nhà lãnh đạo truyền thống)
-
respect respect traditional leaders (tôn trọng các nhà lãnh đạo truyền thống)
-
role the role of a traditional leader (vai trò của một nhà lãnh đạo truyền thống)
-
authority the authority of traditional leaders (quyền uy của các nhà lãnh đạo truyền thống)
Idioms
-
to carry the mantle of a traditional leader
đảm nhận trọng trách/vai trò của một nhà lãnh đạo truyền thống (mang tính kế thừa, giữ gìn)
"After his father's passing, he was expected to carry the mantle of a traditional leader for his community."
(Sau khi cha qua đời, anh ấy được kỳ vọng sẽ đảm nhận trọng trách của một nhà lãnh đạo truyền thống cho cộng đồng mình.)
-
to uphold the legacy of traditional leaders
giữ gìn và phát huy di sản của các nhà lãnh đạo truyền thống
"The council committed to upholding the legacy of traditional leaders by preserving ancient customs."
(Hội đồng cam kết giữ gìn di sản của các nhà lãnh đạo truyền thống bằng cách bảo tồn các phong tục cổ xưa.)
-
to bridge the gap between traditional leaders and modern governance
thu hẹp khoảng cách giữa các nhà lãnh đạo truyền thống và hệ thống quản trị hiện đại
"Diplomacy is crucial to bridge the gap between traditional leaders and modern governance in many developing nations."
(Ngoại giao là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách giữa các nhà lãnh đạo truyền thống và hệ thống quản trị hiện đại ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional leader
Danh từMột người nắm giữ vị trí quyền lực trong một cộng đồng hoặc nhóm dựa trên các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành lâu đời.
"The traditional leader of the village mediated the dispute between the two families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional leader".
