(Top Banner Ad)
innovative strategy
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

innovative strategy

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược sáng tạo chiến lược đổi mới phương pháp tiếp cận đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Introducing new ideas; original and creative in thinking.

Vietnamese Meaning

Đưa ra những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative products."

    "Công ty nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo."

  • "The company adopted an innovative strategy to enter the new market."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược sáng tạo để thâm nhập thị trường mới."

  • "We need to develop an innovative strategy to overcome the challenges."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến lược sáng tạo để vượt qua những thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Noun innovation Sự đổi mới, sự cách tân
Noun innovator Người đổi mới, người cách tân
Adjective strategic Mang tính chiến lược
Noun strategist Nhà chiến lược
Verb strategize Lên kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

novel approach (cách tiếp cận mới lạ)groundbreaking plan (kế hoạch đột phá)pioneering method (phương pháp tiên phong)

Antonyms

conventional strategy (chiến lược thông thường)traditional approach (cách tiếp cận truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare (to renew, restore)
Old French
innovatif
English
innovative
Ancient Greek
strategia (generalship)
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'Innovative'

'Innovative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innovare', nghĩa là 'làm mới' hoặc 'đổi mới'. Nó phản ánh ý tưởng mang lại điều gì đó mới mẻ, khác biệt hoặc cải tiến những gì đã có, thúc đẩy sự tiến bộ và sáng tạo.

Nguồn gốc của 'Strategy'

'Strategy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', ban đầu mang nghĩa 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'việc chỉ huy quân đội'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ kế hoạch tổng thể nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, không chỉ trong quân sự mà còn trong kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

''Innovative'' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó mới mẻ, khác biệt và hiệu quả hơn so với những gì đã có. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Cần phân biệt với ''creative'' (sáng tạo), có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải mang tính thực tiễn hoặc tạo ra kết quả hữu hình.
''Strategy'' chỉ một kế hoạch tổng thể, được thiết kế cẩn thận để đạt được mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm các bước và hành động cụ thể, cũng như các nguồn lực cần thiết. Cần phân biệt với ''tactic'' (chiến thuật), là một hành động cụ thể được thực hiện để hỗ trợ chiến lược tổng thể.
''Innovative strategy'' nhấn mạnh tính mới mẻ và hiệu quả của một chiến lược, đồng thời gợi ý rằng chiến lược đó khác biệt và có khả năng mang lại kết quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + innovative strategy
  • develop develop an innovative strategy
    (phát triển một chiến lược đổi mới)
  • implement implement an innovative strategy
    (thực hiện một chiến lược đổi mới)
  • pursue pursue an innovative strategy
    (theo đuổi một chiến lược đổi mới)
  • formulate formulate an innovative strategy
    (xây dựng/đề ra một chiến lược đổi mới)
Tính từ + innovative strategy
  • bold a bold innovative strategy
    (một chiến lược đổi mới táo bạo)
  • successful a successful innovative strategy
    (một chiến lược đổi mới thành công)
  • game-changing a game-changing innovative strategy
    (một chiến lược đổi mới mang tính đột phá/thay đổi cuộc chơi)
  • effective an effective innovative strategy
    (một chiến lược đổi mới hiệu quả)

Idioms

  • Pioneer an innovative strategy

    Tiên phong trong việc phát triển/áp dụng một chiến lược đổi mới

    "The startup aims to pioneer an innovative strategy for sustainable urban development."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu tiên phong một chiến lược đổi mới cho sự phát triển đô thị bền vững.)

  • A cornerstone of an innovative strategy

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của một chiến lược đổi mới

    "User experience is a cornerstone of their innovative strategy for mobile apps."

    (Trải nghiệm người dùng là nền tảng cốt lõi trong chiến lược đổi mới của họ đối với ứng dụng di động.)

  • Leverage an innovative strategy

    Tận dụng một chiến lược đổi mới (để đạt lợi thế)

    "Businesses must leverage an innovative strategy to stay ahead in a competitive market."

    (Các doanh nghiệp phải tận dụng một chiến lược đổi mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative strategy

Tính từ
Lật mặt

Đưa ra những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

"The company is known for its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative strategy".

Văn hóa khởi nghiệp và đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'chiến lược đổi mới' được coi là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Các công ty khởi nghiệp (startups) liên tục tìm kiếm những cách tiếp cận mới lạ, disruptive (phá vỡ thị trường) để tạo ra sản phẩm và dịch vụ độc đáo, thay vì đi theo lối mòn truyền thống.

Tư duy chiến lược và sáng tạo

Khái niệm 'chiến lược đổi mới' gắn liền với khả năng tư duy 'out-of-the-box' (suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ). Nó khuyến khích các cá nhân và tổ chức không ngừng tìm kiếm giải pháp sáng tạo cho các vấn đề, nhìn nhận thách thức từ nhiều góc độ khác nhau để tạo ra lợi thế cạnh tranh và giá trị bền vững.