(Top Banner Ad)
traditional approach
B2
Noun Phrase B2 General/Education/Business

traditional approach

UK: /trəˈdɪʃənəl əˈprəʊtʃ/ • US: /trəˈdɪʃənəl əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp truyền thống cách tiếp cận truyền thống lối tiếp cận truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional or long-established way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp, cách tiếp cận theo lối truyền thống, đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional approach to language learning emphasizes grammar rules."

    "Cách tiếp cận truyền thống trong việc học ngôn ngữ nhấn mạnh các quy tắc ngữ pháp."

  • "The company decided to stick with the traditional approach despite the new technology available."

    "Công ty quyết định tiếp tục sử dụng cách tiếp cận truyền thống mặc dù công nghệ mới đã có sẵn."

  • "Many teachers still prefer the traditional approach to teaching reading."

    "Nhiều giáo viên vẫn thích cách tiếp cận truyền thống trong việc dạy đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Verb approach tiếp cận, đến gần, bắt đầu giải quyết
Noun approach sự tiếp cận, cách tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable có thể tiếp cận được, dễ gần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Education/Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc của 'Truyền thống'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ danh từ 'tradition'. Bản thân 'tradition' lại xuất phát từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp, chuyển giao'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của truyền thống: những kiến thức, phong tục, niềm tin và thực hành được 'trao truyền' từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ý nghĩa của 'Phương pháp truyền thống'

'Traditional approach' (phương pháp truyền thống) dùng để chỉ một cách làm hoặc tư duy đã được sử dụng trong một thời gian dài, thường được chấp nhận rộng rãi và đã chứng minh được hiệu quả qua nhiều thế hệ. Nó thường được đối lập với các phương pháp mới mẻ hoặc đổi mới, mang ý nghĩa về sự ổn định, đáng tin cậy nhưng đôi khi cũng có thể bị coi là cứng nhắc hoặc chậm đổi mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với các phương pháp hiện đại, cải tiến hoặc thử nghiệm. Nó hàm ý sự quen thuộc, ổn định và có thể là bảo thủ. So sánh với 'innovative approach' (cách tiếp cận đổi mới) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

to in for

Ví dụ: 'traditional approach to teaching' (cách tiếp cận truyền thống trong giảng dạy), 'traditional approach in medicine' (cách tiếp cận truyền thống trong y học), 'traditional approach for solving problems' (cách tiếp cận truyền thống để giải quyết vấn đề). 'to' thường đi với đối tượng, 'in' thường đi với lĩnh vực, 'for' thường đi với mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional approach
  • cautious a cautious traditional approach
    (một phương pháp truyền thống thận trọng)
  • rigid a rigid traditional approach
    (một phương pháp truyền thống cứng nhắc)
  • conservative a conservative traditional approach
    (một phương pháp truyền thống bảo thủ)
  • long-standing a long-standing traditional approach
    (một phương pháp truyền thống lâu đời)
Verb + traditional approach
  • adopt adopt a traditional approach
    (áp dụng một phương pháp truyền thống)
  • stick to stick to the traditional approach
    (tuân thủ/giữ nguyên phương pháp truyền thống)
  • depart from depart from the traditional approach
    (thay đổi/rời bỏ phương pháp truyền thống)
  • challenge challenge the traditional approach
    (thách thức/nghi ngờ phương pháp truyền thống)
  • abandon abandon the traditional approach
    (từ bỏ phương pháp truyền thống)
Traditional approach + Preposition
  • to the traditional approach to education
    (phương pháp truyền thống trong giáo dục)
  • for a traditional approach for solving problems
    (một phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề)

Idioms

  • stick to the traditional approach

    tuân thủ/giữ nguyên phương pháp truyền thống

    "Despite new technologies, many still stick to the traditional approach of teaching."

    (Mặc dù có công nghệ mới, nhiều người vẫn tuân thủ phương pháp giảng dạy truyền thống.)

  • depart from the traditional approach

    thay đổi/đi chệch khỏi phương pháp truyền thống

    "The company decided to depart from the traditional approach and embrace innovation."

    (Công ty quyết định thay đổi phương pháp truyền thống và đón nhận sự đổi mới.)

  • a break from the traditional approach

    một sự phá cách/thay đổi so với phương pháp truyền thống

    "Her new artwork was a refreshing break from the traditional approach."

    (Tác phẩm nghệ thuật mới của cô ấy là một sự phá cách đầy mới mẻ so với phương pháp truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional approach

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp, cách tiếp cận theo lối truyền thống, đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài.

"The traditional approach to language learning emphasizes grammar rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a traditional approach to marketing last year, didn't it?
Năm ngoái công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị truyền thống, phải không?
Phủ định
He isn't taking a traditional approach to solving the problem, is he?
Anh ấy không áp dụng một cách tiếp cận truyền thống để giải quyết vấn đề, phải không?
Nghi vấn
Using a traditional approach might be more effective, don't you think?
Sử dụng một phương pháp tiếp cận truyền thống có thể hiệu quả hơn, bạn không nghĩ vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional approach".

Sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phương pháp truyền thống' thường đại diện cho sự ổn định, đáng tin cậy và sự kính trọng đối với quá khứ. Tuy nhiên, xã hội cũng liên tục thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ. Điều này tạo ra một sự căng thẳng hoặc cân bằng động, nơi các phương pháp truyền thống được tôn trọng nhưng cũng có thể bị thách thức bởi những cách tiếp cận mới để đạt được hiệu quả tốt hơn hoặc phù hợp hơn với bối cảnh hiện đại.

Phương pháp 'Old School' và 'New School'

Cụm từ 'traditional approach' thường được hiểu tương tự như các khái niệm 'old school' (phong cách cũ) đối lập với 'new school' (phong cách mới) trong tiếng Anh. 'Old school' thường ngụ ý một cách làm đã thử và đúng, mang tính cổ điển, có thể hơi chậm hoặc không linh hoạt nhưng có giá trị đã được chứng minh. Trong khi đó, 'new school' ám chỉ sự đổi mới, hiện đại và thường mang tính thử nghiệm hơn. Sự đối lập này thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật và thể thao.