traditional approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conventional or long-established way of doing something.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp, cách tiếp cận theo lối truyền thống, đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traditional approach to language learning emphasizes grammar rules."
"Cách tiếp cận truyền thống trong việc học ngôn ngữ nhấn mạnh các quy tắc ngữ pháp."
-
"The company decided to stick with the traditional approach despite the new technology available."
"Công ty quyết định tiếp tục sử dụng cách tiếp cận truyền thống mặc dù công nghệ mới đã có sẵn."
-
"Many teachers still prefer the traditional approach to teaching reading."
"Nhiều giáo viên vẫn thích cách tiếp cận truyền thống trong việc dạy đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần, bắt đầu giải quyết |
| Noun | approach | sự tiếp cận, cách tiếp cận, phương pháp |
| Adjective | approachable | có thể tiếp cận được, dễ gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với các phương pháp hiện đại, cải tiến hoặc thử nghiệm. Nó hàm ý sự quen thuộc, ổn định và có thể là bảo thủ. So sánh với 'innovative approach' (cách tiếp cận đổi mới) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
Ví dụ: 'traditional approach to teaching' (cách tiếp cận truyền thống trong giảng dạy), 'traditional approach in medicine' (cách tiếp cận truyền thống trong y học), 'traditional approach for solving problems' (cách tiếp cận truyền thống để giải quyết vấn đề). 'to' thường đi với đối tượng, 'in' thường đi với lĩnh vực, 'for' thường đi với mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cautious a cautious traditional approach (một phương pháp truyền thống thận trọng)
-
rigid a rigid traditional approach (một phương pháp truyền thống cứng nhắc)
-
conservative a conservative traditional approach (một phương pháp truyền thống bảo thủ)
-
long-standing a long-standing traditional approach (một phương pháp truyền thống lâu đời)
-
adopt adopt a traditional approach (áp dụng một phương pháp truyền thống)
-
stick to stick to the traditional approach (tuân thủ/giữ nguyên phương pháp truyền thống)
-
depart from depart from the traditional approach (thay đổi/rời bỏ phương pháp truyền thống)
-
challenge challenge the traditional approach (thách thức/nghi ngờ phương pháp truyền thống)
-
abandon abandon the traditional approach (từ bỏ phương pháp truyền thống)
-
to the traditional approach to education (phương pháp truyền thống trong giáo dục)
-
for a traditional approach for solving problems (một phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề)
Idioms
-
stick to the traditional approach
tuân thủ/giữ nguyên phương pháp truyền thống
"Despite new technologies, many still stick to the traditional approach of teaching."
(Mặc dù có công nghệ mới, nhiều người vẫn tuân thủ phương pháp giảng dạy truyền thống.)
-
depart from the traditional approach
thay đổi/đi chệch khỏi phương pháp truyền thống
"The company decided to depart from the traditional approach and embrace innovation."
(Công ty quyết định thay đổi phương pháp truyền thống và đón nhận sự đổi mới.)
-
a break from the traditional approach
một sự phá cách/thay đổi so với phương pháp truyền thống
"Her new artwork was a refreshing break from the traditional approach."
(Tác phẩm nghệ thuật mới của cô ấy là một sự phá cách đầy mới mẻ so với phương pháp truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional approach
Noun PhraseMột phương pháp, cách tiếp cận theo lối truyền thống, đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài.
"The traditional approach to language learning emphasizes grammar rules."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company adopted a traditional approach to marketing last year, didn't it? |
Năm ngoái công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị truyền thống, phải không? |
| Phủ định | He isn't taking a traditional approach to solving the problem, is he? |
Anh ấy không áp dụng một cách tiếp cận truyền thống để giải quyết vấn đề, phải không? |
| Nghi vấn | Using a traditional approach might be more effective, don't you think? |
Sử dụng một phương pháp tiếp cận truyền thống có thể hiệu quả hơn, bạn không nghĩ vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional approach".
