(Top Banner Ad)
organometallic chemistry
C1
noun C1 Hóa học

organometallic chemistry

UK: /ɔːˌɡæn.əʊ.məˈtæl.ɪk ˈkem.ɪ.stri/ • US: /ɔrˌɡæn.oʊ.məˈtæl.ɪk ˈkem.ɪ.stri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học cơ kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of chemical compounds containing bonds between carbon and a metal.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất hóa học chứa liên kết giữa carbon và một kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organometallic chemistry is crucial for developing new catalysts."

    "Hóa học cơ kim đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chất xúc tác mới."

  • "Many industrial processes rely on organometallic catalysts."

    "Nhiều quy trình công nghiệp dựa vào chất xúc tác cơ kim."

  • "Grignard reagents are important organometallic compounds."

    "Thuốc thử Grignard là những hợp chất cơ kim quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organometallic Hợp chất cơ kim (một loại hợp chất hóa học cụ thể)
Adjective organometallic Thuộc về cơ kim; liên quan đến hóa học cơ kim
Noun chemist Nhà hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Noun chemistry Môn hóa học; ngành hóa học
Noun metal Kim loại
Adjective organic Hữu cơ

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon (dụng cụ, cơ quan)
Latin
organicus (thuộc về dụng cụ/cơ quan)
English
organic (hữu cơ, từ khoảng thế kỷ 17)
Ancient Greek
metallon (mỏ, kim loại)
Latin
metallum (kim loại)
English
metal (kim loại, từ khoảng thế kỷ 14)
Arabic
al-kīmiyāʾ (giả kim thuật)
French
chimie (hóa học)
English
chemistry (hóa học, từ khoảng thế kỷ 17)
English
organometallic chemistry (hóa học cơ kim, được đặt tên và phát triển thành một lĩnh vực riêng biệt vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'organometallic chemistry' (hóa học cơ kim) là sự kết hợp của ba thành tố chính: 'organo-' (gốc từ 'organic' - hữu cơ, chỉ các hợp chất chứa carbon), 'metallic' (liên quan đến 'metal' - kim loại), và 'chemistry' (hóa học). Lĩnh vực này ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để nghiên cứu một loại hợp chất đặc biệt, nơi nguyên tử carbon từ một phân tử hữu cơ liên kết trực tiếp với một nguyên tử kim loại. Đây là một nhánh hóa học quan trọng, đã mở ra nhiều đột phá trong tổng hợp hóa chất và dược phẩm.

Usage Note

Hóa học cơ kim là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các khía cạnh của hóa học hữu cơ và hóa học vô cơ. Nó tập trung vào cấu trúc, tính chất, tổng hợp và ứng dụng của các hợp chất cơ kim, những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong xúc tác, tổng hợp vật liệu và nhiều lĩnh vực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organometallic chemistry
  • modern modern organometallic chemistry
    (hóa học cơ kim hiện đại)
  • synthetic synthetic organometallic chemistry
    (hóa học cơ kim tổng hợp)
  • catalytic catalytic organometallic chemistry
    (hóa học cơ kim xúc tác)
  • applied applied organometallic chemistry
    (hóa học cơ kim ứng dụng)
  • fundamental fundamental organometallic chemistry
    (hóa học cơ kim cơ bản)
Verb + organometallic chemistry
  • study study organometallic chemistry
    (nghiên cứu hóa học cơ kim)
  • research research organometallic chemistry
    (thực hiện nghiên cứu về hóa học cơ kim)
  • advance advance organometallic chemistry
    (thúc đẩy/phát triển hóa học cơ kim)
  • pioneer pioneer organometallic chemistry
    (tiên phong trong hóa học cơ kim)
Noun + of/in organometallic chemistry
  • field field of organometallic chemistry
    (lĩnh vực hóa học cơ kim)
  • applications applications of organometallic chemistry
    (các ứng dụng của hóa học cơ kim)
  • principles principles of organometallic chemistry
    (các nguyên lý của hóa học cơ kim)
  • advances advances in organometallic chemistry
    (những tiến bộ trong hóa học cơ kim)

Idioms

  • the field of organometallic chemistry

    Lĩnh vực hóa học cơ kim (một ngành chuyên môn trong hóa học)

    "Many significant discoveries have been made in the field of organometallic chemistry over the last century."

    (Nhiều khám phá quan trọng đã được thực hiện trong lĩnh vực hóa học cơ kim trong thế kỷ qua.)

  • advances in organometallic chemistry

    Những tiến bộ/phát triển trong hóa học cơ kim

    "Recent advances in organometallic chemistry have led to more efficient catalytic processes."

    (Những tiến bộ gần đây trong hóa học cơ kim đã dẫn đến các quy trình xúc tác hiệu quả hơn.)

  • pioneering work in organometallic chemistry

    Công trình tiên phong/đột phá trong hóa học cơ kim

    "Grignard's pioneering work in organometallic chemistry earned him a Nobel Prize."

    (Công trình tiên phong của Grignard trong hóa học cơ kim đã mang lại cho ông Giải Nobel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organometallic chemistry

noun
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất hóa học chứa liên kết giữa carbon và một kim loại.

"Organometallic chemistry is crucial for developing new catalysts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organometallic chemistry".

Giải Nobel và tầm quan trọng

Hóa học cơ kim là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng, đã được công nhận qua nhiều Giải Nobel Hóa học. Ví dụ, Victor Grignard đã nhận giải Nobel vào năm 1912 cho việc khám phá ra thuốc thử Grignard, một hợp chất cơ kim thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ. Gần đây hơn, vào năm 2010, Richard F. Heck, Ei-ichi Negishi và Akira Suzuki được vinh danh nhờ công trình về ghép nối xúc tác paladi trong tổng hợp hữu cơ, một ứng dụng đột phá của hóa học cơ kim, đã thay đổi cách chúng ta tạo ra nhiều loại thuốc và vật liệu.

Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp

Mặc dù có vẻ hàn lâm, hóa học cơ kim có vô số ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày và công nghiệp. Các hợp chất cơ kim được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong sản xuất nhựa, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Chúng giúp các phản ứng hóa học diễn ra hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và ít tạo ra chất thải độc hại hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp hóa chất toàn cầu.