(Top Banner Ad)
inquiry-based learning
Giáo dục

inquiry-based learning

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inquiry Sự điều tra, sự tìm hiểu, câu hỏi
Verb inquire Điều tra, hỏi, tìm hiểu
Adjective inquisitive Tò mò, ham học hỏi
Noun learner Người học
Verb learn Học, tìm hiểu
Noun (Gerund) learning Sự học, việc học
Verb base Đặt nền tảng, dựa trên
Noun basis Nền tảng, cơ sở

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inquirere (tìm kiếm, điều tra)
Old French
enquerre (khám phá, điều tra)
Old English
leornian (học hỏi)
Modern English (mid-20th C.)
inquiry-based learning (học tập dựa trên tìm hiểu)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'học tập dựa trên tìm hiểu' không xuất phát từ một từ duy nhất mà là sự kết hợp của các ý tưởng giáo dục. 'Inquiry' (tìm hiểu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inquirere' nghĩa là 'điều tra, tìm kiếm'. 'Learning' (học tập) đến từ tiếng Anh cổ 'leornian' nghĩa là 'nắm bắt kiến thức'. Phương pháp này ra đời như một phản ứng lại việc học vẹt truyền thống, nhằm khuyến khích học sinh tự mình khám phá kiến thức.

Triết lý học tập

Đây là một triết lý giáo dục hiện đại, nổi lên mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến công trình của John Dewey. Nó nhấn mạnh việc học sinh không chỉ tiếp thu thông tin mà còn chủ động đặt câu hỏi, nghiên cứu, và giải quyết vấn đề. Từ đó, kiến thức được xây dựng một cách sâu sắc và bền vững hơn, khuyến khích tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inquiry-based learning
  • implement implement inquiry-based learning
    (thực hiện phương pháp học tập dựa trên tìm hiểu)
  • promote promote inquiry-based learning
    (thúc đẩy học tập dựa trên tìm hiểu)
  • design design inquiry-based learning activities
    (thiết kế các hoạt động học tập dựa trên tìm hiểu)
Tính từ + inquiry-based learning
  • effective effective inquiry-based learning
    (học tập dựa trên tìm hiểu hiệu quả)
  • authentic authentic inquiry-based learning
    (học tập dựa trên tìm hiểu đích thực)
  • successful successful inquiry-based learning programs
    (các chương trình học tập dựa trên tìm hiểu thành công)
Cụm danh từ với inquiry-based learning
  • approach an approach to inquiry-based learning
    (một phương pháp học tập dựa trên tìm hiểu)
  • model a model of inquiry-based learning
    (một mô hình học tập dựa trên tìm hiểu)
  • benefits the benefits of inquiry-based learning
    (những lợi ích của học tập dựa trên tìm hiểu)

Idioms

  • adopt an inquiry-based learning approach

    áp dụng phương pháp học tập dựa trên tìm hiểu

    "Many schools are now choosing to adopt an inquiry-based learning approach to improve student engagement."

    (Nhiều trường học hiện đang chọn áp dụng phương pháp học tập dựa trên tìm hiểu để nâng cao sự tham gia của học sinh.)

  • foster an inquiry-based learning environment

    nuôi dưỡng môi trường học tập dựa trên tìm hiểu

    "Teachers play a crucial role in fostering an inquiry-based learning environment where students feel comfortable asking questions."

    (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một môi trường học tập dựa trên tìm hiểu, nơi học sinh cảm thấy thoải mái đặt câu hỏi.)

  • shift towards inquiry-based learning

    chuyển đổi sang học tập dựa trên tìm hiểu

    "There's a global educational shift towards inquiry-based learning, moving away from traditional rote memorization."

    (Có một sự chuyển đổi giáo dục toàn cầu sang học tập dựa trên tìm hiểu, tránh xa việc học thuộc lòng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquiry-based learning

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquiry-based learning".

Phát triển tư duy phản biện

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, 'học tập dựa trên tìm hiểu' được coi là nền tảng để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề – những kỹ năng thiết yếu cho thế kỷ 21. Nó khuyến khích học sinh không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phải đặt câu hỏi, phân tích, và tự mình xây dựng kiến thức, thay vì chỉ ghi nhớ.

Phương pháp giáo dục tiên tiến

Phương pháp này phản ánh một xu hướng giáo dục toàn cầu nhằm chuyển từ mô hình giáo viên là trung tâm sang học sinh là trung tâm. Nó thường được áp dụng trong các chương trình giáo dục tiên tiến như IB (International Baccalaureate) hoặc các trường học có định hướng đổi mới, coi trọng sự chủ động và khả năng tự định hướng của người học.