ins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(informal) inside
Vietnamese Meaning
(không trang trọng) ở bên trong
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat went ins."
"Con mèo đi vào trong."
-
"He has ins with the mayor, so he can get things done quickly."
"Anh ta có mối quan hệ với thị trưởng, vì vậy anh ta có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách nói rút gọn, không trang trọng của từ 'inside'. Thường được sử dụng trong văn nói và ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức. Thể hiện sự quen thuộc và gần gũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the ins and outs (tất cả chi tiết, mọi ngóc ngách)
-
know know the ins and outs of something (biết rõ mọi chi tiết, tường tận về điều gì)
-
learn learn the ins and outs of something (học hỏi mọi chi tiết, tìm hiểu tường tận về điều gì)
-
explain explain the ins and outs of something (giải thích cặn kẽ mọi chi tiết về điều gì)
Idioms
-
the ins and outs of something
những chi tiết phức tạp, mọi ngóc ngách, mọi khía cạnh của một vấn đề
"She quickly learned the ins and outs of her new job."
(Cô ấy nhanh chóng tìm hiểu tường tận mọi chi tiết của công việc mới.)
-
have the ins
có được thông tin nội bộ, lợi thế, đặc quyền (trong một tình huống)
"He always seems to have the ins when it comes to stock market tips."
(Anh ấy dường như luôn có thông tin nội bộ khi nói đến các mẹo về thị trường chứng khoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ins
adverb(không trang trọng) ở bên trong
"The cat went ins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ins".
