(Top Banner Ad)
ins
B2
adverb B2 Tổng quát

ins

UK: /ɪnz/ • US: /ɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tầm ảnh hưởng bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(informal) inside

Vietnamese Meaning

(không trang trọng) ở bên trong

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat went ins."

    "Con mèo đi vào trong."

  • "He has ins with the mayor, so he can get things done quickly."

    "Anh ta có mối quan hệ với thị trưởng, vì vậy anh ta có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb/Adjective/Noun in trong, vào; tại; phổ biến
Noun/Adverb/Adjective inside bên trong, nội bộ; mặt trong
Noun insider người nội bộ, người trong cuộc
Noun inning hiệp đấu (thể thao, đặc biệt bóng chày)
Noun insight sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
ins

Hành trình từ 'bên trong' đến 'chi tiết'

Từ gốc Proto-Ấn-Âu *en và Proto-Germanic *in đều mang nghĩa 'ở bên trong'. Trong tiếng Anh cổ là 'in'. Theo thời gian, từ 'in' phát triển thành nhiều nghĩa và cách dùng. Dạng số nhiều 'ins' xuất hiện chủ yếu trong cụm 'ins and outs' để chỉ những chi tiết sâu sắc, phức tạp của một vấn đề, hoặc đôi khi dùng để ám chỉ 'thông tin nội bộ' hay 'lợi thế'.

Usage Note

Đây là một cách nói rút gọn, không trang trọng của từ 'inside'. Thường được sử dụng trong văn nói và ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức. Thể hiện sự quen thuộc và gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ins
  • the the ins and outs
    (tất cả chi tiết, mọi ngóc ngách)
Verb + ins
  • know know the ins and outs of something
    (biết rõ mọi chi tiết, tường tận về điều gì)
  • learn learn the ins and outs of something
    (học hỏi mọi chi tiết, tìm hiểu tường tận về điều gì)
  • explain explain the ins and outs of something
    (giải thích cặn kẽ mọi chi tiết về điều gì)

Idioms

  • the ins and outs of something

    những chi tiết phức tạp, mọi ngóc ngách, mọi khía cạnh của một vấn đề

    "She quickly learned the ins and outs of her new job."

    (Cô ấy nhanh chóng tìm hiểu tường tận mọi chi tiết của công việc mới.)

  • have the ins

    có được thông tin nội bộ, lợi thế, đặc quyền (trong một tình huống)

    "He always seems to have the ins when it comes to stock market tips."

    (Anh ấy dường như luôn có thông tin nội bộ khi nói đến các mẹo về thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ins

adverb
Lật mặt

(không trang trọng) ở bên trong

"The cat went ins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ins".

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu chi tiết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc các lĩnh vực chuyên môn, việc 'biết rõ mọi ngóc ngách' (know the ins and outs) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát và ra quyết định hiệu quả. Người có kiến thức tường tận thường được coi là chuyên gia.

Khái niệm 'Người trong cuộc' (Insiders)

Từ 'ins' đôi khi cũng ám chỉ những 'người trong cuộc' hoặc thông tin họ nắm giữ. Khái niệm insiders (người nội bộ) và outsiders (người ngoài) rất phổ biến trong xã hội, nói về những người có quyền truy cập thông tin đặc quyền, lợi thế hoặc ảnh hưởng, đối lập với những người không có. Thông tin từ 'insiders' thường được xem là có giá trị cao.