In
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing the situation of something that is or appears to be enclosed or surrounded by something else.
Vietnamese Meaning
Diễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is in the bag."
"Quyển sách ở trong túi."
-
"She works in a bank."
"Cô ấy làm việc trong một ngân hàng."
-
"He lives in London."
"Anh ấy sống ở London."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian ba chiều (như một căn phòng, một cái hộp), hoặc một khu vực địa lý (như một thành phố, một quốc gia), hoặc một khoảng thời gian (như một tháng, một năm). Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
believe believe in (tin tưởng vào (ai đó/điều gì đó))
-
succeed succeed in (thành công trong việc gì)
-
invest invest in (đầu tư vào)
-
interested interested in (quan tâm đến, thích thú với)
-
good good in (giỏi về (một môn học, lĩnh vực))
-
involved involved in (tham gia vào, liên quan đến)
-
in in the morning (vào buổi sáng)
-
in in trouble (gặp rắc rối)
-
in in fact (thực tế là, trên thực tế)
Idioms
-
in the long run
về lâu dài, cuối cùng
"It might seem difficult now, but in the long run, it will be worth it."
(Bây giờ có vẻ khó khăn, nhưng về lâu dài, điều đó sẽ đáng giá.)
-
in hot water
gặp rắc rối, gặp khó khăn
"He's in hot water with his boss after missing the deadline."
(Anh ấy gặp rắc rối lớn với sếp sau khi lỡ hạn chót.)
-
all in all
nhìn chung, tóm lại
"The trip was long and tiring, but all in all, we had a great time."
(Chuyến đi dài và mệt mỏi, nhưng nhìn chung, chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In
Giới từDiễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.
"The book is in the bag."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cat went in surprised everyone. |
Việc con mèo đi vào khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she is in or not doesn't affect the meeting. |
Việc cô ấy có ở trong hay không không ảnh hưởng đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Why the package is in the house remains a mystery. |
Tại sao gói hàng lại ở trong nhà vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In, the guests are arriving! |
Vào đi, khách đang đến! |
| Phủ định | In, it is not a good idea to walk around barefoot here. |
Vào đi, không nên đi chân trần ở đây đâu. |
| Nghi vấn | In, are you coming or not? |
Vào đi, bạn có đi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were more confident, I would delve in deeper to the conversation. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ đi sâu hơn vào cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | If she didn't live so far away, she wouldn't stay in all the time. |
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không ở nhà suốt. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you lived in a different country? |
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn sống ở một quốc gia khác không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The key is in the drawer. |
Chìa khóa ở trong ngăn kéo. |
| Phủ định | Is the key not in the drawer? |
Có phải chìa khóa không ở trong ngăn kéo? |
| Nghi vấn | Is the key in the drawer? |
Chìa khóa có ở trong ngăn kéo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the detective will have delved deep in. |
Vào thời điểm bạn đến, thám tử sẽ đã đào sâu vào (vấn đề). |
| Phủ định | By the end of the year, she won't have settled in to her new job. |
Đến cuối năm, cô ấy sẽ chưa ổn định vào công việc mới của mình. |
| Nghi vấn | Will the construction workers have moved in by next month? |
Liệu các công nhân xây dựng sẽ chuyển đến vào tháng tới chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will come in for a meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ vào họp vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't let him in without an invitation. |
Họ sẽ không cho anh ta vào nếu không có thư mời. |
| Nghi vấn | Will you be in the office next week? |
Bạn sẽ ở văn phòng vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In".
