(Top Banner Ad)
In
A1
Giới từ A1 Tổng quát

In

UK: /ɪn/ • US: /ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trong ở trong vào tại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing the situation of something that is or appears to be enclosed or surrounded by something else.

Vietnamese Meaning

Diễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is in the bag."

    "Quyển sách ở trong túi."

  • "She works in a bank."

    "Cô ấy làm việc trong một ngân hàng."

  • "He lives in London."

    "Anh ấy sống ở London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner
Adverb/Preposition/Noun inside
Noun income
Verb include
Noun/Verb input

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in

Nguồn gốc cổ xưa của 'In'

'In' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*en', mang ý nghĩa 'bên trong' hoặc 'vào'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Đức cổ (*in) và tiếng Anh cổ (in) để trở thành từ mà chúng ta sử dụng ngày nay. Sự ổn định về hình thức và ý nghĩa của nó qua hàng ngàn năm chứng tỏ tầm quan trọng cơ bản trong ngôn ngữ.

Usage Note

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian ba chiều (như một căn phòng, một cái hộp), hoặc một khu vực địa lý (như một thành phố, một quốc gia), hoặc một khoảng thời gian (như một tháng, một năm). Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + In
  • believe believe in
    (tin tưởng vào (ai đó/điều gì đó))
  • succeed succeed in
    (thành công trong việc gì)
  • invest invest in
    (đầu tư vào)
Adjective + In
  • interested interested in
    (quan tâm đến, thích thú với)
  • good good in
    (giỏi về (một môn học, lĩnh vực))
  • involved involved in
    (tham gia vào, liên quan đến)
Prepositional phrases with In
  • in in the morning
    (vào buổi sáng)
  • in in trouble
    (gặp rắc rối)
  • in in fact
    (thực tế là, trên thực tế)

Idioms

  • in the long run

    về lâu dài, cuối cùng

    "It might seem difficult now, but in the long run, it will be worth it."

    (Bây giờ có vẻ khó khăn, nhưng về lâu dài, điều đó sẽ đáng giá.)

  • in hot water

    gặp rắc rối, gặp khó khăn

    "He's in hot water with his boss after missing the deadline."

    (Anh ấy gặp rắc rối lớn với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

  • all in all

    nhìn chung, tóm lại

    "The trip was long and tiring, but all in all, we had a great time."

    (Chuyến đi dài và mệt mỏi, nhưng nhìn chung, chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In

Giới từ
Lật mặt

Diễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.

"The book is in the bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cat went in surprised everyone.
Việc con mèo đi vào khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she is in or not doesn't affect the meeting.
Việc cô ấy có ở trong hay không không ảnh hưởng đến cuộc họp.
Nghi vấn
Why the package is in the house remains a mystery.
Tại sao gói hàng lại ở trong nhà vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In, the guests are arriving!
Vào đi, khách đang đến!
Phủ định
In, it is not a good idea to walk around barefoot here.
Vào đi, không nên đi chân trần ở đây đâu.
Nghi vấn
In, are you coming or not?
Vào đi, bạn có đi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more confident, I would delve in deeper to the conversation.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ đi sâu hơn vào cuộc trò chuyện.
Phủ định
If she didn't live so far away, she wouldn't stay in all the time.
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không ở nhà suốt.
Nghi vấn
Would you be happier if you lived in a different country?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn sống ở một quốc gia khác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key is in the drawer.
Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
Phủ định
Is the key not in the drawer?
Có phải chìa khóa không ở trong ngăn kéo?
Nghi vấn
Is the key in the drawer?
Chìa khóa có ở trong ngăn kéo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the detective will have delved deep in.
Vào thời điểm bạn đến, thám tử sẽ đã đào sâu vào (vấn đề).
Phủ định
By the end of the year, she won't have settled in to her new job.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ chưa ổn định vào công việc mới của mình.
Nghi vấn
Will the construction workers have moved in by next month?
Liệu các công nhân xây dựng sẽ chuyển đến vào tháng tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will come in for a meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ vào họp vào ngày mai.
Phủ định
They won't let him in without an invitation.
Họ sẽ không cho anh ta vào nếu không có thư mời.
Nghi vấn
Will you be in the office next week?
Bạn sẽ ở văn phòng vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In".

'In' và xu hướng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'to be in' thường được dùng để chỉ việc hợp thời trang, được chấp nhận trong một nhóm hoặc nắm bắt được xu hướng mới nhất. Ngược lại, 'to be out' có nghĩa là lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng. Ví dụ, một phong cách thời trang 'is in' (đang thịnh hành) hoặc một loại nhạc 'is out' (không còn phổ biến).

Thành ngữ 'When in Rome...'

Thành ngữ nổi tiếng 'When in Rome, do as the Romans do' (Khi ở Rome, hãy làm như người La Mã làm) sử dụng 'in' để khuyên chúng ta nên tôn trọng và thích nghi với phong tục, tập quán của nơi mình đến. Đây là một lời khuyên về sự hòa nhập văn hóa rất phổ biến, khuyến khích sự linh hoạt và hiểu biết khi tương tác với các nền văn hóa khác.