(Top Banner Ad)
inside
A1
Giới từ A1

inside

UK: /ɪnˈsaɪd/ • US: /ɪnˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên trong trong vào trong
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or into (a building, room, container, etc.).

Vietnamese Meaning

Ở trong, bên trong (một tòa nhà, phòng, vật chứa, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keys are inside the drawer."

    "Chìa khóa ở bên trong ngăn kéo."

  • "The cat is sleeping inside the house."

    "Con mèo đang ngủ bên trong nhà."

  • "He knew what was happening inside."

    "Anh ấy biết chuyện gì đang xảy ra bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inside mặt trong, phần bên trong
Adjective inside ở trong, thuộc về bên trong (ví dụ: an inside pocket - túi bên trong)
Adverb inside vào trong, ở trong (ví dụ: go inside - đi vào trong)
Preposition inside bên trong, ở trong (ví dụ: inside the house - bên trong ngôi nhà)
Noun insider người trong cuộc, người nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in sīdan
Middle English
insyde
Modern English
inside

Nguồn gốc của 'Inside'

'Inside' là một từ ghép được hình thành trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'in sīdan', có nghĩa đen là 'ở bên cạnh' hoặc 'ở phía trong'. Từ 'in' có nghĩa là 'trong' và 'sīdan' là dạng sở hữu cách hoặc trạng ngữ của 'sīde' (bên cạnh, phía). Qua thời gian, hai từ này kết hợp lại thành 'insyde' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng trở thành 'inside' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'bên trong' hoặc 'vào trong'.

Usage Note

Khi 'inside' được dùng như một giới từ, nó chỉ vị trí bên trong một vật gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự bao bọc hoặc chứa đựng. Khác với 'within', 'inside' thường chỉ vị trí vật lý, trong khi 'within' có thể chỉ vị trí trừu tượng (ví dụ: 'within reach' - trong tầm tay).

Prepositions

of

'inside of' có thể được sử dụng thay cho 'inside' trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn phong ít trang trọng. Ví dụ: 'The cat is inside of the box' tương đương 'The cat is inside the box'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'inside' một mình phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inside
  • deep deep inside
    (sâu thẳm bên trong (thường chỉ cảm xúc, suy nghĩ))
  • right right inside
    (ngay bên trong, chính xác ở bên trong)
Verb + inside
  • go go inside
    (đi vào trong)
  • stay stay inside
    (ở lại bên trong)
  • feel feel inside
    (cảm thấy bên trong (lòng mình))
Noun + inside
  • the the inside story
    (câu chuyện nội bộ, tin tức hậu trường)
  • inside inside information
    (thông tin nội bộ, tin tức mật)

Idioms

  • know something inside out

    biết rõ điều gì đó như lòng bàn tay, nắm rõ tường tận

    "She knows the city inside out, so she can easily give you directions to any place."

    (Cô ấy biết rõ thành phố này như lòng bàn tay, nên cô ấy có thể dễ dàng chỉ đường cho bạn đến bất kỳ nơi nào.)

  • on the inside

    là người nội bộ; ở trong tù

    "We have a contact on the inside who can give us valuable information."

    (Chúng tôi có một người liên lạc là người nội bộ có thể cung cấp cho chúng tôi thông tin giá trị.)

  • inside job

    vụ trộm cắp, phạm tội do người trong cuộc (nhân viên, thành viên) thực hiện

    "The police suspect it was an inside job because there was no sign of forced entry."

    (Cảnh sát nghi ngờ đó là một vụ án do người nội bộ thực hiện vì không có dấu hiệu đột nhập cưỡng chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inside

Giới từ
Lật mặt

Ở trong, bên trong (một tòa nhà, phòng, vật chứa, v.v.).

"The keys are inside the drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inside".

Không gian cá nhân và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'inside' (bên trong) thường gắn liền với ngôi nhà, không gian cá nhân và sự riêng tư. Việc mời ai đó 'go inside' (vào nhà) thường thể hiện sự tin tưởng và mở lòng. Ngược lại, những gì 'inside' một người (suy nghĩ, cảm xúc sâu kín) thường được coi là rất riêng tư và cần được tôn trọng, không dễ dàng bộc lộ ra ngoài.

Người trong cuộc và người ngoài cuộc

Khái niệm 'insider' (người trong cuộc) và 'outsider' (người ngoài cuộc) rất quan trọng trong nhiều khía cạnh xã hội, từ các nhóm bạn bè, công ty, câu lạc bộ cho đến chính trị. Người 'insider' thường có quyền tiếp cận thông tin đặc quyền ('inside information'), có ảnh hưởng hoặc cảm giác thuộc về, trong khi 'outsider' có thể bị loại trừ, không nắm bắt được tình hình bên trong hoặc cảm thấy bị xa lánh.