inside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong, bên trong (một tòa nhà, phòng, vật chứa, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The keys are inside the drawer."
"Chìa khóa ở bên trong ngăn kéo."
-
"The cat is sleeping inside the house."
"Con mèo đang ngủ bên trong nhà."
-
"He knew what was happening inside."
"Anh ấy biết chuyện gì đang xảy ra bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inside | mặt trong, phần bên trong |
| Adjective | inside | ở trong, thuộc về bên trong (ví dụ: an inside pocket - túi bên trong) |
| Adverb | inside | vào trong, ở trong (ví dụ: go inside - đi vào trong) |
| Preposition | inside | bên trong, ở trong (ví dụ: inside the house - bên trong ngôi nhà) |
| Noun | insider | người trong cuộc, người nội bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'inside' được dùng như một giới từ, nó chỉ vị trí bên trong một vật gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự bao bọc hoặc chứa đựng. Khác với 'within', 'inside' thường chỉ vị trí vật lý, trong khi 'within' có thể chỉ vị trí trừu tượng (ví dụ: 'within reach' - trong tầm tay).
Prepositions
'inside of' có thể được sử dụng thay cho 'inside' trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn phong ít trang trọng. Ví dụ: 'The cat is inside of the box' tương đương 'The cat is inside the box'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'inside' một mình phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inside (sâu thẳm bên trong (thường chỉ cảm xúc, suy nghĩ))
-
right right inside (ngay bên trong, chính xác ở bên trong)
-
go go inside (đi vào trong)
-
stay stay inside (ở lại bên trong)
-
feel feel inside (cảm thấy bên trong (lòng mình))
-
the the inside story (câu chuyện nội bộ, tin tức hậu trường)
-
inside inside information (thông tin nội bộ, tin tức mật)
Idioms
-
know something inside out
biết rõ điều gì đó như lòng bàn tay, nắm rõ tường tận
"She knows the city inside out, so she can easily give you directions to any place."
(Cô ấy biết rõ thành phố này như lòng bàn tay, nên cô ấy có thể dễ dàng chỉ đường cho bạn đến bất kỳ nơi nào.)
-
on the inside
là người nội bộ; ở trong tù
"We have a contact on the inside who can give us valuable information."
(Chúng tôi có một người liên lạc là người nội bộ có thể cung cấp cho chúng tôi thông tin giá trị.)
-
inside job
vụ trộm cắp, phạm tội do người trong cuộc (nhân viên, thành viên) thực hiện
"The police suspect it was an inside job because there was no sign of forced entry."
(Cảnh sát nghi ngờ đó là một vụ án do người nội bộ thực hiện vì không có dấu hiệu đột nhập cưỡng chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inside
Giới từỞ trong, bên trong (một tòa nhà, phòng, vật chứa, v.v.).
"The keys are inside the drawer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inside".
