(Top Banner Ad)
outs
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Thể thao (bóng chày), Kinh doanh, Tổng quát

outs

UK: /aʊts/ • US: /aʊts/

Nghĩa tiếng Việt

cách thoái thác lý do cớ số lần bị loại (bóng chày)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ways of avoiding a duty, responsibility, or difficult situation; excuses.

Vietnamese Meaning

Những cách để tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn; lý do, cớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for outs from its contract with the supplier."

    "Công ty đang tìm cách để thoát khỏi hợp đồng với nhà cung cấp."

  • "He was looking for outs from his promise."

    "Anh ấy đang tìm cách lách lời hứa của mình."

  • "With two outs and the bases loaded, the batter hit a grand slam."

    "Với hai người bị loại và các vị trí đã đầy, người đánh bóng đã đánh một cú home run lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun out lối thoát, giải pháp (danh từ số ít của 'outs')
Adverb out ở ngoài, ra ngoài (trạng từ phổ biến)
Adjective outer bên ngoài, ở phía ngoài
Noun outsider người ngoài cuộc, người không thuộc nhóm
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

excuses (lý do, viện cớ)loopholes (kẽ hở (luật pháp))escape routes (lối thoát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt

Nguồn gốc của 'Out'

Từ 'out' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'rời khỏi'. Trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ cả vị trí, sự di chuyển và sau này là 'lối thoát' hoặc 'giải pháp' khi được dùng làm danh từ. Khi thêm 's' để thành 'outs', nó mang nghĩa số nhiều, chỉ nhiều lối thoát, nhiều giải pháp.

Usage Note

Nghĩa này thường mang hàm ý tìm cách lách luật, trốn tránh một cách khéo léo hoặc không chính đáng. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm một lối thoát.
Trong bóng chày, 'outs' đề cập đến số lần cầu thủ bị loại khỏi lượt đánh (inning). Ba outs kết thúc một nửa lượt đánh.

Prepositions

out of

"out of" dùng để chỉ việc thoát khỏi, tránh khỏi một tình huống cụ thể nào đó. Ví dụ: tìm cách 'out of' một hợp đồng, 'out of' một cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outs
  • find find outs
    (tìm kiếm các lối thoát/giải pháp)
  • look for look for outs
    (tìm kiếm các lối thoát/giải pháp)
  • have have no outs
    (không còn lối thoát/giải pháp nào)
Adjective + outs
  • multiple multiple outs
    (nhiều lối thoát/giải pháp)
  • possible possible outs
    (những lối thoát/giải pháp khả thi)

Idioms

  • the ins and outs

    tất cả các chi tiết, mọi ngóc ngách, những điều phức tạp của một vấn đề

    "She knows the ins and outs of the whole system."

    (Cô ấy biết tất cả mọi ngóc ngách của toàn bộ hệ thống.)

  • to have an out

    có một lối thoát, có một giải pháp để tránh khỏi tình huống khó khăn (thường dùng số ít)

    "He always tries to have an out in case things go wrong."

    (Anh ấy luôn cố gắng có một lối thoát phòng khi mọi việc trở nên tồi tệ.)

  • no outs

    không còn lối thoát, không còn lựa chọn nào khác

    "After their last plan failed, they had no outs left."

    (Sau khi kế hoạch cuối cùng của họ thất bại, họ không còn lối thoát nào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những cách để tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn; lý do, cớ.

"The company is looking for outs from its contract with the supplier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outs".

Tư duy giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'outs' (những lối thoát, giải pháp) phản ánh sự coi trọng tư duy giải quyết vấn đề và khả năng tìm kiếm các lựa chọn thay thế khi đối mặt với khó khăn. Việc 'tìm kiếm outs' là một phần quan trọng của chiến lược cá nhân và doanh nghiệp.

Chiến lược và sự chuẩn bị

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hoặc thậm chí các trò chơi như poker, việc 'có outs' hoặc 'đếm outs' thể hiện sự chuẩn bị và tư duy chiến lược. Nó ám chỉ việc tính toán các kịch bản có thể xảy ra và các phương án để đạt được kết quả mong muốn hoặc thoát khỏi tình huống bất lợi.