(Top Banner Ad)
insightful response
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (General)

insightful response

UK: /ˈɪnsaɪtfəl rɪˈspɒns/ • US: /ˈɪnsaɪtfəl rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi sâu sắc câu trả lời thấu đáo phản hồi có chiều sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Insightful" means having or showing a clear and deep understanding of a complex situation or problem. "Response" means a verbal or written answer.

Vietnamese Meaning

"Insightful" nghĩa là có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp. "Response" nghĩa là một câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her insightful response to the interviewer's question impressed the hiring manager."

    "Câu trả lời sâu sắc của cô ấy cho câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng."

  • "The professor's insightful response clarified the complex theory for the students."

    "Câu trả lời sâu sắc của giáo sư đã làm rõ lý thuyết phức tạp cho các sinh viên."

  • "We need an insightful response to the market changes."

    "Chúng ta cần một phản hồi thấu đáo đối với những thay đổi của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insight Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc vào bản chất vấn đề.
Adjective insightful Sâu sắc, có khả năng thấu hiểu hoặc mang tính chất thấu hiểu sâu sắc.
Adverb insightfully Một cách sâu sắc, thấu đáo.
Verb respond Trả lời, phản hồi, đáp lại.
Noun response Câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng.

Synonyms

perceptive response (phản hồi thấu đáo)astute response (phản hồi sắc sảo)profound response (phản hồi sâu sắc)

Antonyms

superficial response (phản hồi hời hợt)shallow response (phản hồi nông cạn)thoughtless response (phản hồi thiếu suy nghĩ)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
insiht (perception, understanding)
Middle English
insiht
Modern English
insight (noun) -> insightful (adjective, late 19th/early 20th century)
Latin
responsum (past participle of respondere 'to answer, reply')
Old French
response
Middle English
response

Nguồn gốc của "Insight" và "Insightful"

Từ "insight" ban đầu trong tiếng Anh cổ ("insiht") mang nghĩa là sự nhìn nhận, thấu hiểu. Nó được tạo thành từ tiền tố "in-" (vào trong) và "sight" (cái nhìn). "Insightful" là tính từ hiện đại, xuất hiện khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, để mô tả một điều gì đó (hoặc ai đó) có khả năng nhìn nhận, thấu hiểu sâu sắc vào bản chất vấn đề.

Nguồn gốc của "Response"

Từ "response" có nguồn gốc từ động từ Latin "respondere", có nghĩa là "trả lời" hoặc "đáp lại". Qua tiếng Pháp cổ "response", nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang nghĩa là một lời đối đáp hoặc phản ứng lại một điều gì đó.

"Insightful Response": Sự kết hợp tinh tế

"Insightful response" là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một câu trả lời không chỉ đơn thuần là phản hồi mà còn chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn mới mẻ và có giá trị về vấn đề đang được thảo luận. Đây là sự kết hợp giữa khả năng "nhìn sâu vào bên trong" vấn đề và hành động "phản hồi" lại nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phản hồi không chỉ trả lời câu hỏi mà còn cung cấp một góc nhìn mới, một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh giá trị của phản hồi trong việc khai sáng, làm rõ, hoặc đưa ra những ý tưởng mới. Khác với một phản hồi đơn thuần (a mere response) chỉ cung cấp thông tin cơ bản, một 'insightful response' thể hiện sự thấu đáo và khả năng phân tích của người trả lời.

Prepositions

to on

*to*: Dùng để chỉ đối tượng hoặc câu hỏi mà phản hồi hướng đến (e.g., an insightful response to the question). *on*: Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà phản hồi đề cập đến (e.g., an insightful response on the topic).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) insightful response
  • provide provide an insightful response
    (cung cấp một câu trả lời sâu sắc)
  • offer offer an insightful response
    (đưa ra một câu trả lời sâu sắc)
  • formulate formulate an insightful response
    (đúc kết/xây dựng một câu trả lời sâu sắc)
  • receive receive an insightful response
    (nhận được một câu trả lời sâu sắc)
Adverb + insightful response
  • truly a truly insightful response
    (một câu trả lời thực sự sâu sắc)
  • deeply a deeply insightful response
    (một câu trả lời vô cùng sâu sắc)
  • remarkably a remarkably insightful response
    (một câu trả lời sâu sắc đáng kể/đáng chú ý)

Idioms

  • A hallmark of critical thinking is an insightful response.

    Một dấu hiệu đặc trưng của tư duy phản biện là một câu trả lời sâu sắc.

    "During the debate, her ability to give an insightful response truly impressed the judges."

    (Trong buổi tranh luận, khả năng đưa ra câu trả lời sâu sắc của cô ấy thực sự gây ấn tượng với ban giám khảo.)

  • The ability to deliver an insightful response sets you apart.

    Khả năng đưa ra một câu trả lời sâu sắc giúp bạn nổi bật.

    "In a competitive interview, the candidate's ability to deliver an insightful response to complex questions was a major advantage."

    (Trong một buổi phỏng vấn cạnh tranh, khả năng đưa ra câu trả lời sâu sắc cho các câu hỏi phức tạp của ứng viên là một lợi thế lớn.)

  • He is known for his consistently insightful responses.

    Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời luôn sâu sắc và thấu đáo.

    "Whether in meetings or casual discussions, she is known for her consistently insightful responses, always adding value to the conversation."

    (Dù trong các cuộc họp hay thảo luận thông thường, cô ấy đều nổi tiếng với những câu trả lời luôn sâu sắc, luôn mang lại giá trị cho cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insightful response

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Insightful" nghĩa là có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp. "Response" nghĩa là một câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản.

"Her insightful response to the interviewer's question impressed the hiring manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insightful response".

Giá trị của Tư duy Phản biện và Hiểu biết Sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, khả năng đưa ra 'insightful response' (phản hồi sâu sắc) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ thể hiện khả năng hiểu rõ vấn đề mà còn cả kỹ năng tư duy phản biện, phân tích và đưa ra những cái nhìn mới mẻ. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi: tri thức không chỉ là sự tiếp nhận thông tin mà còn là khả năng biến đổi và áp dụng thông tin một cách có ý nghĩa.

Đóng góp có ý nghĩa trong Giao tiếp

Một 'insightful response' vượt xa một câu trả lời đơn thuần. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự lắng nghe chủ động, tư duy cẩn trọng và mong muốn đóng góp giá trị thực sự vào cuộc đối thoại. Trong các cuộc thảo luận, tranh luận hay cuộc họp, những phản hồi sâu sắc giúp làm rõ vấn đề, mở ra hướng giải quyết mới, và nâng cao chất lượng tương tác, thể hiện sự tôn trọng đối với chủ đề và người tham gia.