insightful response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Insightful" means having or showing a clear and deep understanding of a complex situation or problem. "Response" means a verbal or written answer.
Vietnamese Meaning
"Insightful" nghĩa là có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp. "Response" nghĩa là một câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her insightful response to the interviewer's question impressed the hiring manager."
"Câu trả lời sâu sắc của cô ấy cho câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng."
-
"The professor's insightful response clarified the complex theory for the students."
"Câu trả lời sâu sắc của giáo sư đã làm rõ lý thuyết phức tạp cho các sinh viên."
-
"We need an insightful response to the market changes."
"Chúng ta cần một phản hồi thấu đáo đối với những thay đổi của thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insight | Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc vào bản chất vấn đề. |
| Adjective | insightful | Sâu sắc, có khả năng thấu hiểu hoặc mang tính chất thấu hiểu sâu sắc. |
| Adverb | insightfully | Một cách sâu sắc, thấu đáo. |
| Verb | respond | Trả lời, phản hồi, đáp lại. |
| Noun | response | Câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phản hồi không chỉ trả lời câu hỏi mà còn cung cấp một góc nhìn mới, một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh giá trị của phản hồi trong việc khai sáng, làm rõ, hoặc đưa ra những ý tưởng mới. Khác với một phản hồi đơn thuần (a mere response) chỉ cung cấp thông tin cơ bản, một 'insightful response' thể hiện sự thấu đáo và khả năng phân tích của người trả lời.
Prepositions
*to*: Dùng để chỉ đối tượng hoặc câu hỏi mà phản hồi hướng đến (e.g., an insightful response to the question). *on*: Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà phản hồi đề cập đến (e.g., an insightful response on the topic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an insightful response (cung cấp một câu trả lời sâu sắc)
-
offer offer an insightful response (đưa ra một câu trả lời sâu sắc)
-
formulate formulate an insightful response (đúc kết/xây dựng một câu trả lời sâu sắc)
-
receive receive an insightful response (nhận được một câu trả lời sâu sắc)
-
truly a truly insightful response (một câu trả lời thực sự sâu sắc)
-
deeply a deeply insightful response (một câu trả lời vô cùng sâu sắc)
-
remarkably a remarkably insightful response (một câu trả lời sâu sắc đáng kể/đáng chú ý)
Idioms
-
A hallmark of critical thinking is an insightful response.
Một dấu hiệu đặc trưng của tư duy phản biện là một câu trả lời sâu sắc.
"During the debate, her ability to give an insightful response truly impressed the judges."
(Trong buổi tranh luận, khả năng đưa ra câu trả lời sâu sắc của cô ấy thực sự gây ấn tượng với ban giám khảo.)
-
The ability to deliver an insightful response sets you apart.
Khả năng đưa ra một câu trả lời sâu sắc giúp bạn nổi bật.
"In a competitive interview, the candidate's ability to deliver an insightful response to complex questions was a major advantage."
(Trong một buổi phỏng vấn cạnh tranh, khả năng đưa ra câu trả lời sâu sắc cho các câu hỏi phức tạp của ứng viên là một lợi thế lớn.)
-
He is known for his consistently insightful responses.
Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời luôn sâu sắc và thấu đáo.
"Whether in meetings or casual discussions, she is known for her consistently insightful responses, always adding value to the conversation."
(Dù trong các cuộc họp hay thảo luận thông thường, cô ấy đều nổi tiếng với những câu trả lời luôn sâu sắc, luôn mang lại giá trị cho cuộc trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insightful response
Tính từ + Danh từ"Insightful" nghĩa là có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp. "Response" nghĩa là một câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản.
"Her insightful response to the interviewer's question impressed the hiring manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insightful response".
