(Top Banner Ad)
insignificant element
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật, Thống kê (tùy ngữ cảnh cụ thể)

insignificant element

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈelɪmənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không đáng kể thành phần không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Insignificant element" refers to a component or part that has little or no importance, effect, or value within a larger system or context.

Vietnamese Meaning

"Insignificant element" chỉ một thành phần hoặc bộ phận có tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc giá trị rất nhỏ hoặc không đáng kể trong một hệ thống hoặc bối cảnh lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The error in the calculation was an insignificant element and did not affect the final outcome."

    "Sai số trong phép tính là một yếu tố không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

  • "The impact of the new policy on small businesses was an insignificant element of the overall economic forecast."

    "Tác động của chính sách mới đối với các doanh nghiệp nhỏ là một yếu tố không đáng kể trong dự báo kinh tế tổng thể."

  • "While the data point was technically an outlier, it was an insignificant element in the larger dataset."

    "Mặc dù điểm dữ liệu đó về mặt kỹ thuật là một giá trị ngoại lệ, nhưng nó là một yếu tố không đáng kể trong tập dữ liệu lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant đáng kể, quan trọng
Noun significance sự đáng kể, tầm quan trọng, ý nghĩa
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp, thuộc về các yếu tố đầu tiên
Adjective elemental mang tính nguyên tố, cơ bản, thuộc về thiên nhiên

Synonyms

Antonyms

significant factor (yếu tố quan trọng)crucial element (yếu tố then chốt)important component (thành phần quan trọng)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kỹ thuật, Thống kê (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum
Latin
significare
English
significant
English
insignificant
Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
insignificant element

Nguồn gốc 'Insignificant'

Từ 'insignificant' có nghĩa là 'không đáng kể', được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'significant' (có ý nghĩa, quan trọng). 'Significant' lại bắt nguồn từ động từ 'signify' trong tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'biểu thị, chỉ ra', và gốc sâu xa hơn là 'signum' (dấu hiệu). Vì vậy, 'insignificant' nghĩa đen là 'không có dấu hiệu rõ rệt' hoặc 'không biểu thị điều gì quan trọng'.

Nguồn gốc 'Element'

Từ 'element' (yếu tố, thành phần) có lịch sử lâu đời, xuất phát từ 'elementum' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'elementum' có nghĩa là 'những nguyên tắc cơ bản', 'những thứ sơ đẳng' hoặc 'chữ cái' (những thành phần cơ bản của ngôn ngữ). Sau đó, nó phát triển để chỉ bất kỳ thành phần cơ bản nào cấu tạo nên một vật thể hoặc khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một yếu tố mà sự hiện diện hoặc vắng mặt của nó không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng của yếu tố đó đối với kết quả hoặc hoạt động tổng thể. Ví dụ, trong một thí nghiệm khoa học, nếu loại bỏ một yếu tố mà không thấy sự thay đổi đáng kể trong kết quả, yếu tố đó có thể được xem là 'insignificant'. Cần phân biệt với 'minor element' (yếu tố nhỏ), có thể có ảnh hưởng nhưng không lớn, còn 'insignificant' gần như không có ảnh hưởng.
Tính từ 'insignificant' thường được dùng để mô tả những thứ không đáng chú ý hoặc không gây ảnh hưởng lớn. Nó có thể mang ý nghĩa chủ quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, một khoản tiền nhỏ có thể là 'insignificant' đối với một công ty lớn, nhưng lại có ý nghĩa đối với một cá nhân có thu nhập thấp.
Danh từ 'element' chỉ một thành phần, yếu tố cấu tạo nên một tổng thể. Trong khoa học, nó thường được dùng để chỉ các nguyên tố hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ bộ phận nào đóng góp vào một kết quả hoặc hệ thống lớn hơn.

Prepositions

in to

* in: Được dùng để chỉ yếu tố không quan trọng *trong* một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'This factor is insignificant in the overall analysis.'
* to: Được dùng để chỉ yếu tố không quan trọng *đối với* một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The margin of error is insignificant to the final result.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificant element
  • consider consider an insignificant element
    (coi một yếu tố là không đáng kể)
  • dismiss dismiss an insignificant element
    (bác bỏ/gạt bỏ một yếu tố không đáng kể)
  • treat treat an insignificant element
    (đối xử/coi một yếu tố là không đáng kể)
  • become become an insignificant element
    (trở thành một yếu tố không đáng kể)
  • reduce to reduce to an insignificant element
    (giảm xuống thành một yếu tố không đáng kể)
Adverb + insignificant element
  • truly a truly insignificant element
    (một yếu tố thực sự không đáng kể)
  • relatively a relatively insignificant element
    (một yếu tố tương đối không đáng kể)
  • merely merely an insignificant element
    (chỉ đơn thuần là một yếu tố không đáng kể)

Idioms

  • To be nothing more than an insignificant element

    Không là gì hơn ngoài một yếu tố không đáng kể (nhấn mạnh sự thiếu quan trọng)

    "In the vast universe, our planet is nothing more than an insignificant element."

    (Trong vũ trụ bao la, hành tinh của chúng ta không là gì hơn ngoài một yếu tố không đáng kể.)

  • To treat something as an insignificant element

    Coi thứ gì đó là một yếu tố không đáng kể (nhấn mạnh thái độ coi thường, bỏ qua)

    "The manager mistakenly treated her innovative idea as an insignificant element, only to regret it later."

    (Người quản lý đã sai lầm khi coi ý tưởng đổi mới của cô ấy là một yếu tố không đáng kể, để rồi hối tiếc về sau.)

  • Reduced to an insignificant element

    Bị giảm xuống/biến thành một yếu tố không đáng kể (nhấn mạnh sự mất đi quyền lực, tầm quan trọng)

    "After the scandal, his influence in the company was reduced to an insignificant element."

    (Sau vụ bê bối, ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã bị giảm xuống thành một yếu tố không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Insignificant element" chỉ một thành phần hoặc bộ phận có tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc giá trị rất nhỏ hoặc không đáng kể trong một hệ thống hoặc bối cảnh lớn hơn.

"The error in the calculation was an insignificant element and did not affect the final outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missing button, an insignificant element of the uniform, went unnoticed at first.
Chiếc cúc áo bị mất, một yếu tố không đáng kể của bộ đồng phục, ban đầu không được chú ý.
Phủ định
Considering the scope of the project, that single error, though technically present, was an insignificant issue, and the team decided not to address it immediately.
Xét phạm vi của dự án, lỗi duy nhất đó, dù về mặt kỹ thuật là có, là một vấn đề không đáng kể và nhóm quyết định không giải quyết nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Given the complexity of the situation, is that tiny detail, an insignificant element in the grand scheme of things, really worth our attention?
Với độ phức tạp của tình huống, chi tiết nhỏ bé đó, một yếu tố không đáng kể trong bức tranh toàn cảnh, có thực sự đáng để chúng ta quan tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant element".

Cái nhỏ bé và bức tranh lớn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học và triết học, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'bức tranh lớn' (big picture) và 'các chi tiết nhỏ'. Một 'insignificant element' (yếu tố không đáng kể) thường được hiểu là một phần nhỏ không ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Tuy nhiên, các lý thuyết như 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) lại thách thức quan điểm này, cho thấy ngay cả một yếu tố nhỏ nhất cũng có thể gây ra những thay đổi to lớn, ngụ ý rằng không có gì thực sự là hoàn toàn không đáng kể.

Sự đánh giá thấp hoặc bỏ qua

Việc một người hay một vật bị gán mác là 'insignificant element' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự đánh giá thấp hoặc bị bỏ qua. Trong xã hội, điều này có thể liên quan đến vị thế xã hội, sự đóng góp không được công nhận, hoặc việc cảm thấy mình không có tiếng nói. Ngược lại, việc vượt qua những kỳ vọng này để chứng tỏ giá trị của mình lại là một chủ đề phổ biến trong văn hóa dân gian và các câu chuyện thành công.