(Top Banner Ad)
crucial element
B2
Adjective + Noun B2 General

crucial element

UK: /ˈkruːʃəl ˈelɪmənt/ • US: /ˈkruːʃəl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt yếu tố quyết định phần tử cốt yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Crucial" means extremely important or necessary. An "element" is a necessary part of a whole.

Vietnamese Meaning

"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Element" là một phần cần thiết của một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust is a crucial element in any successful relationship."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Financial support is a crucial element for the survival of the charity."

    "Hỗ trợ tài chính là một yếu tố then chốt cho sự tồn tại của tổ chức từ thiện."

  • "Communication is a crucial element in effective management."

    "Giao tiếp là một yếu tố then chốt trong quản lý hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial cốt yếu, quan trọng, quyết định
Adverb crucially một cách cực kỳ quan trọng, một cách cốt yếu
Noun crux điểm mấu chốt, cốt lõi của một vấn đề
Noun element yếu tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về các yếu tố cơ bản, cơ sở
Adjective elementary cơ bản, sơ đẳng (ví dụ: trường tiểu học - elementary school)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (crucial)
crux ('cross')
Neo-Latin (crucial)
crucialis ('cross-shaped, decisive')
Latin (element)
elementum ('rudiment, first principle')
Old French (element)
element
Modern English
crucial element ('a decisive component')

Nguồn gốc 'Quyết định' của từ 'Crucial'

Từ 'crucial' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cây thánh giá'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư (crossroads). Bạn phải đưa ra một quyết định quan trọng để chọn con đường đúng. Ý nghĩa 'cực kỳ quan trọng, quyết định' của 'crucial' đến từ hình ảnh này – một điểm mà một quyết định phải được đưa ra, giống như chọn một hướng đi tại ngã tư.

Bốn 'Yếu Tố' Cổ Điển

Từ 'element' có nguồn gốc từ 'elementum' trong tiếng Latin, dùng để chỉ các nguyên tắc cơ bản. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mọi thứ trong vũ trụ được tạo thành từ bốn 'yếu tố' cơ bản: đất, nước, không khí và lửa. Đây được coi là những thành phần cốt lõi của vạn vật, tương tự như cách chúng ta dùng 'crucial element' ngày nay để chỉ một phần không thể thiếu.

Usage Note

The phrase implies that the "element" is indispensable; without it, success or completion is unlikely. It is often used to highlight something that might be overlooked but is, in fact, essential. It emphasizes the critical role of a specific component.

Prepositions

to for

"Crucial to/for": Indicates what the element is essential for. Example: "Teamwork is crucial to the project's success."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crucial element
  • a key crucial element
    (một yếu tố quan trọng mấu chốt)
  • the single most crucial element
    (yếu tố cốt yếu duy nhất và quan trọng nhất)
  • another crucial element
    (một yếu tố cốt yếu khác)
Verb + crucial element
  • identify the crucial element
    (xác định yếu tố cốt yếu)
  • provide a crucial element
    (cung cấp một yếu tố cốt yếu)
  • represent a crucial element
    (đại diện cho một yếu tố cốt yếu)
  • is a crucial element
    (là một yếu tố cốt yếu)
Prepositional Phrase
  • a crucial element of the strategy
    (một yếu tố cốt yếu của chiến lược)
  • a crucial element in our success
    (một yếu tố cốt yếu trong thành công của chúng tôi)

Idioms

  • the missing crucial element

    Yếu tố cốt yếu còn thiếu; mảnh ghép cuối cùng để giải quyết một vấn đề hoặc làm sáng tỏ một bí ẩn.

    "The detective knew that the alibi was the missing crucial element to solve the crime."

    (Vị thám tử biết rằng chứng cứ ngoại phạm là yếu tố cốt yếu còn thiếu để phá án.)

  • a crucial element in the mix

    Một thành phần quan trọng và không thể thiếu trong một tình huống hoặc một nhóm phức tạp, góp phần tạo nên kết quả cuối cùng.

    "His calm leadership was a crucial element in the mix during the crisis."

    (Sự lãnh đạo điềm tĩnh của anh ấy là một yếu tố cốt yếu trong bối cảnh phức tạp suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial element

Adjective + Noun
Lật mặt

"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Element" là một phần cần thiết của một tổng thể.

"Trust is a crucial element in any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial element".

'MacGuffin' - Yếu Tố Mấu Chốt trong Điện Ảnh

Trong làm phim, 'MacGuffin' là một thuật ngữ do đạo diễn Alfred Hitchcock phổ biến, dùng để chỉ một vật thể hoặc mục tiêu mà các nhân vật trong phim khao khát có được. Nó là 'yếu tố cốt yếu' thúc đẩy câu chuyện tiến về phía trước. Tuy nhiên, bản chất của MacGuffin thường không quan trọng với khán giả. Ví dụ điển hình là chiếc cặp bí ẩn trong phim 'Pulp Fiction' hay các Viên đá Vô cực trong vũ trụ Marvel.

Năm Yếu Tố (Ngũ Hành) trong Văn hóa Á Đông

Trong khi triết học Hy Lạp cổ đại có bốn yếu tố cơ bản (đất, nước, lửa, không khí), triết học Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, có khái niệm Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Đây không chỉ là các chất vật lý mà còn là các quá trình tương tác, tương sinh tương khắc. Mỗi hành được coi là một 'yếu tố cốt yếu' trong việc duy trì sự cân bằng của vũ trụ, y học cổ truyền, phong thủy và cả tính cách con người.