(Top Banner Ad)
crucial factor
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

crucial factor

UK: /ˈkruːʃəl ˈfæktə(r)/ • US: /ˈkruːʃəl ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt yếu tố quyết định nhân tố chủ chốt điều kiện tiên quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary; decisive or critical.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A crucial factor in her success was her ability to learn quickly."

    "Một yếu tố then chốt trong thành công của cô ấy là khả năng học hỏi nhanh chóng."

  • "Teamwork is a crucial factor for success in this company."

    "Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt để thành công trong công ty này."

  • "Funding is a crucial factor in any scientific research project."

    "Tài trợ là một yếu tố then chốt trong bất kỳ dự án nghiên cứu khoa học nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Crucial Cốt yếu, mang tính quyết định
Adverb Crucially Một cách quan trọng, cốt yếu
Noun Factor Yếu tố, nhân tố
Verb Factorize Phân tích thành nhân tử (Toán học)

Synonyms

Antonyms

insignificant detail (chi tiết không đáng kể)minor consideration (sự cân nhắc nhỏ)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) & facere (to do/make)
Mid-Latin
crucialis & factor
French
crucial & facteur
Modern English
crucial factor

Ngã rẽ quyết định

Từ 'crucial' có gốc từ 'crux' (cây thánh giá/ngã tư). Trong khoa học thời kỳ đầu, thuật ngữ này mô tả một 'biển chỉ dẫn tại ngã ba đường'. Khi kết hợp với 'factor' (người thực hiện/yếu tố), cụm từ này mang ý nghĩa là một yếu tố then chốt giúp bạn chọn đúng hướng đi tại một thời điểm quan trọng.

Usage Note

Tính từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng đến mức nếu thiếu yếu tố đó, kết quả sẽ thay đổi đáng kể hoặc thất bại. Nó thường được dùng để mô tả những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công hoặc thất bại của một dự án, kế hoạch hoặc tình huống. So với 'important' (quan trọng), 'crucial' mang ý nghĩa mạnh mẽ và cấp bách hơn. 'Essential' cũng gần nghĩa nhưng 'crucial' thường chỉ một yếu tố mang tính quyết định, trong khi 'essential' chỉ những yếu tố không thể thiếu.
Danh từ 'factor' chỉ một yếu tố, nguyên nhân, hoặc khía cạnh có tác động đến kết quả cuối cùng. Nó có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Sự khác biệt chính giữa 'factor' và 'element' là 'factor' thường có tính chất định lượng và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả, trong khi 'element' chỉ là một phần cấu thành.

Prepositions

to for in

* **crucial to:** Quan trọng đối với (điều gì). Ví dụ: 'Honesty is crucial to a good relationship.' (Sự trung thực là yếu tố then chốt đối với một mối quan hệ tốt). * **crucial for:** Quan trọng cho (mục đích gì). Ví dụ: 'This step is crucial for the success of the project.' (Bước này rất quan trọng cho sự thành công của dự án). * **crucial in:** Quan trọng trong (việc gì). Ví dụ: 'Experience is crucial in this role.' (Kinh nghiệm là yếu tố quan trọng trong vai trò này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crucial factor
  • Most the most crucial factor
    (yếu tố quan trọng nhất)
  • Single the single crucial factor
    (yếu tố then chốt duy nhất)
  • Potentially a potentially crucial factor
    (một yếu tố có tiềm năng mang tính quyết định)
Verb + crucial factor
  • Identify identify a crucial factor
    (xác định một yếu tố then chốt)
  • Overlook overlook a crucial factor
    (bỏ qua một yếu tố quan trọng)
  • Remain remain a crucial factor
    (vẫn là một yếu tố quan trọng)

Idioms

  • A deciding factor

    Yếu tố quyết định kết quả cuối cùng

    "Price was the deciding factor in our choice of hotel."

    (Giá cả là yếu tố quyết định trong việc chúng tôi chọn khách sạn.)

  • The X-factor

    Một phẩm chất đặc biệt, khó định nghĩa giúp ai đó thành công

    "She has that X-factor that makes her a star."

    (Cô ấy có một yếu tố bí ẩn khiến cô ấy trở thành một ngôi sao.)

  • Make-or-break factor

    Yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại hoàn toàn

    "The quality of customer service is a make-or-break factor for this business."

    (Chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial factor

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.

"A crucial factor in her success was her ability to learn quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial factor".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây, việc xác định 'crucial factor' là một phần của quy trình tư duy phản biện. Người ta thường dùng mô hình 80/20 (Pareto Principle) để tìm ra 20% yếu tố then chốt tạo ra 80% kết quả.

Y học và Nghiên cứu

Trong nghiên cứu khoa học, cụm từ này thường được dùng để chỉ biến số quan trọng nhất làm thay đổi kết quả thực nghiệm, giúp các nhà khoa học tập trung vào cốt lõi của vấn đề.