insignificant impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insignificant | không đáng kể, không quan trọng |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự không quan trọng |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể |
| Adjective | significant | có ý nghĩa, đáng kể, quan trọng |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng; sự va chạm |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng; va chạm |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly insignificant impact (tác động thực sự không đáng kể)
-
virtually a virtually insignificant impact (tác động hầu như không đáng kể)
-
negligibly a negligibly insignificant impact (tác động không đáng kể đến mức có thể bỏ qua)
-
relatively a relatively insignificant impact (tác động tương đối không đáng kể)
-
have have an insignificant impact (có tác động không đáng kể)
-
make make an insignificant impact (tạo ra/gây ra tác động không đáng kể)
-
cause cause an insignificant impact (gây ra tác động không đáng kể)
Idioms
-
have an insignificant impact on something
có tác động không đáng kể lên điều gì đó
"The new policy had an insignificant impact on daily operations."
(Chính sách mới có tác động không đáng kể đến hoạt động hàng ngày.)
-
make an insignificant impact on the outcome
tạo ra một tác động không đáng kể đến kết quả
"Their small contribution made an insignificant impact on the final outcome of the project."
(Đóng góp nhỏ của họ tạo ra tác động không đáng kể đến kết quả cuối cùng của dự án.)
-
cause an insignificant impact to the environment
gây ra tác động không đáng kể đến môi trường
"Using reusable bags causes an insignificant impact to the environment on an individual level, but accumulates."
(Sử dụng túi tái sử dụng gây ra tác động không đáng kể đến môi trường ở cấp độ cá nhân, nhưng sẽ tích lũy lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant impact
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant impact".
