(Top Banner Ad)
insignificant impact
General (Applicable across various fields)

insignificant impact

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insignificant không đáng kể, không quan trọng
Noun insignificance sự không đáng kể, sự không quan trọng
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Adjective significant có ý nghĩa, đáng kể, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun impact tác động, ảnh hưởng; sự va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng; va chạm
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

Subject Area

General (Applicable across various fields)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum
Latin
significare
Old French
significant
English
significant
English
insignificant
Latin
impingere
Latin
impactus
English
impact
English
insignificant impact

Nguồn gốc của 'Insignificant'

Từ 'insignificant' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'significant'. 'Significant' có nguồn gốc từ 'signum' (dấu hiệu) và 'significare' (cho thấy, có ý nghĩa). Vì vậy, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không có dấu hiệu rõ ràng', 'không đáng kể' hoặc 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' xuất phát từ động từ Latin 'impingere', có nghĩa là 'va vào' hoặc 'đẩy vào'. Ban đầu, nó mô tả một cú va chạm vật lý mạnh mẽ. Về sau, 'impact' phát triển thêm nghĩa là 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng', đặc biệt là một ảnh hưởng sâu sắc hoặc đáng kể.

Sự kết hợp 'Insignificant Impact'

Khi hai từ này kết hợp, 'insignificant impact' mô tả một tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ đến mức gần như không đáng chú ý, không gây ra sự thay đổi đáng kể nào. Đây là một cụm từ mô tả một ảnh hưởng yếu ớt hoặc không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insignificant impact
  • truly a truly insignificant impact
    (tác động thực sự không đáng kể)
  • virtually a virtually insignificant impact
    (tác động hầu như không đáng kể)
  • negligibly a negligibly insignificant impact
    (tác động không đáng kể đến mức có thể bỏ qua)
  • relatively a relatively insignificant impact
    (tác động tương đối không đáng kể)
Verb + insignificant impact
  • have have an insignificant impact
    (có tác động không đáng kể)
  • make make an insignificant impact
    (tạo ra/gây ra tác động không đáng kể)
  • cause cause an insignificant impact
    (gây ra tác động không đáng kể)

Idioms

  • have an insignificant impact on something

    có tác động không đáng kể lên điều gì đó

    "The new policy had an insignificant impact on daily operations."

    (Chính sách mới có tác động không đáng kể đến hoạt động hàng ngày.)

  • make an insignificant impact on the outcome

    tạo ra một tác động không đáng kể đến kết quả

    "Their small contribution made an insignificant impact on the final outcome of the project."

    (Đóng góp nhỏ của họ tạo ra tác động không đáng kể đến kết quả cuối cùng của dự án.)

  • cause an insignificant impact to the environment

    gây ra tác động không đáng kể đến môi trường

    "Using reusable bags causes an insignificant impact to the environment on an individual level, but accumulates."

    (Sử dụng túi tái sử dụng gây ra tác động không đáng kể đến môi trường ở cấp độ cá nhân, nhưng sẽ tích lũy lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant impact

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant impact".

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Mặc dù 'insignificant impact' mô tả một tác động nhỏ, nhưng 'Hiệu ứng cánh bướm' trong lý thuyết hỗn loạn lại gợi ý điều ngược lại: một hành động tưởng chừng nhỏ bé, như một con bướm đập cánh ở Brazil, có thể tạo ra thay đổi lớn ở Texas. Nó làm nổi bật ý tưởng rằng đôi khi, không có tác động nào thực sự 'không đáng kể' trong một hệ thống phức tạp.

Bi kịch của tài nguyên chung (The Tragedy of the Commons)

Khái niệm này mô tả tình huống khi nhiều cá nhân, mỗi người chỉ gây ra một 'tác động không đáng kể' khi khai thác một tài nguyên chung (ví dụ: đánh bắt cá, xả rác), nhưng tổng hợp lại, những tác động riêng lẻ này dẫn đến sự cạn kiệt hoặc hủy hoại nghiêm trọng tài nguyên đó. Nó cho thấy những 'tác động không đáng kể' tích lũy có thể trở thành vấn đề lớn như thế nào.