(Top Banner Ad)
insignificant progress
Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

insignificant progress

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không quan trọng, sự nhỏ bé
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, không quan trọng
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Noun/Verb progress sự tiến bộ / tiến bộ
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng, dần dần

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Prefix)
in-
Latin
signum (sign)
Latin
facere (make)
Latin
significare (to make a sign, show)
Old French
significant
English
significant
English
insignificant
Latin
progredi (to go forth)
Latin
progressus (an advancing)
Old French
progrès
Middle English
progresse
English
progress

Gốc rễ của 'Insignificant Progress'

Cụm từ 'insignificant progress' được tạo nên từ hai từ chính: 'insignificant' và 'progress'. Từ 'insignificant' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'significant' (có nghĩa là 'quan trọng, đáng kể'). Bản thân 'significant' lại bắt nguồn từ động từ La-tinh 'significare' (biểu thị, cho thấy). Vì vậy, 'insignificant' mang nghĩa 'không quan trọng, không đáng kể'. Từ 'progress' xuất phát từ động từ La-tinh 'progredi' (đi về phía trước) và danh từ 'progressus' (sự tiến lên). Khi ghép lại, 'insignificant progress' mô tả một sự tiến bộ rất nhỏ, hầu như không đáng kể, nhấn mạnh sự thiếu hụt về quy mô hoặc tầm quan trọng của sự tiến triển đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + insignificant progress
  • make make insignificant progress
    (đạt được/tạo ra tiến bộ không đáng kể)
  • achieve achieve insignificant progress
    (đạt được tiến bộ không đáng kể)
  • show show insignificant progress
    (cho thấy/biểu hiện tiến bộ không đáng kể)
  • report report insignificant progress
    (báo cáo tiến bộ không đáng kể)
Trạng từ/Giới từ + insignificant progress
  • only make only insignificant progress
    (chỉ đạt được tiến bộ không đáng kể)
  • despite despite insignificant progress
    (bất chấp tiến bộ không đáng kể)
  • due to due to insignificant progress
    (do tiến bộ không đáng kể)

Idioms

  • make insignificant progress

    đạt được/tạo ra một chút tiến bộ không đáng kể

    "Despite working hard, the team made insignificant progress on the complex problem."

    (Mặc dù làm việc chăm chỉ, nhóm vẫn chỉ đạt được tiến bộ không đáng kể trong vấn đề phức tạp đó.)

  • show insignificant progress

    cho thấy/biểu hiện tiến bộ không đáng kể

    "After weeks of rehabilitation, the patient showed insignificant progress in regaining full mobility."

    (Sau nhiều tuần phục hồi chức năng, bệnh nhân chỉ cho thấy tiến bộ không đáng kể trong việc phục hồi hoàn toàn khả năng vận động.)

  • any progress, however insignificant

    bất kỳ tiến bộ nào, dù là không đáng kể đến mấy (thường dùng để động viên)

    "The coach told his players that any progress, however insignificant, counts towards their long-term goal."

    (Huấn luyện viên nói với các cầu thủ của mình rằng bất kỳ tiến bộ nào, dù là không đáng kể, cũng đều góp phần vào mục tiêu dài hạn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant progress

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant progress".

Giá trị của những bước tiến nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các triết lý phát triển cá nhân hiện đại (ví dụ như phương pháp Kaizen của Nhật Bản), khái niệm 'insignificant progress' thường được nhìn nhận hai mặt. Một mặt, nó có thể gây thất vọng khi không đạt được kết quả lớn như mong đợi. Mặt khác, nó lại được coi là nền tảng quan trọng cho sự thành công lâu dài. Việc công nhận và kiên trì với những tiến bộ nhỏ, dù 'không đáng kể', là yếu tố then chốt để duy trì động lực và cuối cùng đạt được mục tiêu lớn hơn.

Tâm lý đối mặt với sự trì trệ

Cụm từ 'insignificant progress' thường xuất hiện khi cá nhân hoặc tổ chức đối mặt với sự trì trệ hoặc khó khăn trong việc đạt được mục tiêu. Cách một người phản ứng với 'tiến bộ không đáng kể' có thể phản ánh tư duy của họ về thất bại và kiên cường. Một số người có thể nản lòng, trong khi những người khác xem đó là một phần không thể tránh khỏi của quá trình học hỏi và phát triển, tập trung vào việc điều chỉnh chiến lược thay vì bỏ cuộc. Điều này liên quan đến khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) nơi các trở ngại được coi là cơ hội để học hỏi.