insincere person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not express their real feelings or opinions; a person who is pretending to feel something they do not really feel.
Vietnamese Meaning
Một người không thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của họ; một người đang giả vờ cảm thấy điều gì đó mà họ không thực sự cảm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed like a nice guy at first, but I soon realized he was an insincere person."
"Lúc đầu anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng tôi sớm nhận ra anh ta là một người không chân thành."
-
"Nobody trusts him because he's known to be an insincere person."
"Không ai tin anh ta vì anh ta được biết đến là một người không chân thành."
-
"I can't stand insincere people who are only nice to you when they want something."
"Tôi không thể chịu đựng những người không chân thành, những người chỉ tốt với bạn khi họ muốn điều gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insincere | giả tạo, không chân thành |
| Noun | insincerity | sự giả tạo, sự không chân thành |
| Adverb | insincerely | một cách giả tạo, không chân thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người giả tạo, không chân thành trong lời nói và hành động. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và có thể gây khó chịu cho người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A blatant insincere person (Một người giả tạo trắng trợn)
-
A complete insincere person (Một người hoàn toàn giả tạo)
-
A total insincere person (Một người hoàn toàn giả tạo)
-
Avoid an insincere person (Tránh xa một người không chân thành)
-
Distrust an insincere person (Không tin tưởng một người không chân thành)
-
Recognize an insincere person (Nhận ra một người không chân thành)
Idioms
-
Wearing a mask (of insincerity)
Đeo mặt nạ (của sự giả tạo)
"He was wearing a mask of insincerity, trying to hide his true feelings."
(Anh ta đang đeo mặt nạ giả tạo, cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.)
-
Two-faced (person)
Hai mặt
"I don't trust him; he's a two-faced person."
(Tôi không tin anh ta; anh ta là một người hai mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insincere person
Danh từMột người không thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của họ; một người đang giả vờ cảm thấy điều gì đó mà họ không thực sự cảm thấy.
"He seemed like a nice guy at first, but I soon realized he was an insincere person."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an insincere person, isn't he? |
Anh ta là một người không chân thành, đúng không? |
| Phủ định | She isn't an insincere person, is she? |
Cô ấy không phải là một người không chân thành, phải không? |
| Nghi vấn | An insincere person wouldn't do that, would they? |
Một người không chân thành sẽ không làm điều đó, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that person hadn't been so insincere. |
Tôi ước người đó đã không quá không chân thành. |
| Phủ định | If only she weren't such an insincere person; I wish she were more genuine. |
Giá mà cô ấy không phải là một người không chân thành; Tôi ước cô ấy chân thành hơn. |
| Nghi vấn | I wish I knew if that person would be so insincere with their promises. |
Tôi ước tôi biết liệu người đó có không chân thành với những lời hứa của họ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere person".
