(Top Banner Ad)
insincere person
B2
Danh từ B2 Tính cách/Quan hệ xã hội

insincere person

UK: /ˌɪnsɪnˈsɪər ˈpɜːsn/ • US: /ˌɪnsɪnˈsɪr ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người giả tạo người không chân thành kẻ giả dối người hai mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not express their real feelings or opinions; a person who is pretending to feel something they do not really feel.

Vietnamese Meaning

Một người không thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của họ; một người đang giả vờ cảm thấy điều gì đó mà họ không thực sự cảm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed like a nice guy at first, but I soon realized he was an insincere person."

    "Lúc đầu anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng tôi sớm nhận ra anh ta là một người không chân thành."

  • "Nobody trusts him because he's known to be an insincere person."

    "Không ai tin anh ta vì anh ta được biết đến là một người không chân thành."

  • "I can't stand insincere people who are only nice to you when they want something."

    "Tôi không thể chịu đựng những người không chân thành, những người chỉ tốt với bạn khi họ muốn điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insincere giả tạo, không chân thành
Noun insincerity sự giả tạo, sự không chân thành
Adverb insincerely một cách giả tạo, không chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
insincere person

Nguồn gốc của 'insincere person'

Cụm từ 'insincere person' đơn giản chỉ người không chân thành. Từ 'insincere' có gốc từ 'sincere' (chân thành), thêm tiền tố 'in-' (không). Do đó, 'insincere' nghĩa là 'không chân thành'. Khi kết hợp với 'person', nó chỉ một người không thật lòng, giả tạo.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người giả tạo, không chân thành trong lời nói và hành động. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và có thể gây khó chịu cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insincere person
  • A blatant insincere person
    (Một người giả tạo trắng trợn)
  • A complete insincere person
    (Một người hoàn toàn giả tạo)
  • A total insincere person
    (Một người hoàn toàn giả tạo)
Verb + insincere person
  • Avoid an insincere person
    (Tránh xa một người không chân thành)
  • Distrust an insincere person
    (Không tin tưởng một người không chân thành)
  • Recognize an insincere person
    (Nhận ra một người không chân thành)

Idioms

  • Wearing a mask (of insincerity)

    Đeo mặt nạ (của sự giả tạo)

    "He was wearing a mask of insincerity, trying to hide his true feelings."

    (Anh ta đang đeo mặt nạ giả tạo, cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.)

  • Two-faced (person)

    Hai mặt

    "I don't trust him; he's a two-faced person."

    (Tôi không tin anh ta; anh ta là một người hai mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insincere person

Danh từ
Lật mặt

Một người không thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của họ; một người đang giả vờ cảm thấy điều gì đó mà họ không thực sự cảm thấy.

"He seemed like a nice guy at first, but I soon realized he was an insincere person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an insincere person, isn't he?
Anh ta là một người không chân thành, đúng không?
Phủ định
She isn't an insincere person, is she?
Cô ấy không phải là một người không chân thành, phải không?
Nghi vấn
An insincere person wouldn't do that, would they?
Một người không chân thành sẽ không làm điều đó, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that person hadn't been so insincere.
Tôi ước người đó đã không quá không chân thành.
Phủ định
If only she weren't such an insincere person; I wish she were more genuine.
Giá mà cô ấy không phải là một người không chân thành; Tôi ước cô ấy chân thành hơn.
Nghi vấn
I wish I knew if that person would be so insincere with their promises.
Tôi ước tôi biết liệu người đó có không chân thành với những lời hứa của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere person".

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa, sự chân thành và trung thực được đánh giá cao. Những người giả tạo thường bị coi thường vì họ làm suy yếu lòng tin và các mối quan hệ xã hội.

Biểu hiện của sự giả tạo

Sự giả tạo có thể được thể hiện qua lời nói, hành động và ngôn ngữ cơ thể. Những người giả tạo thường cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách không trung thực.